Hồ sơ tướng · Support

Bard

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,2%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 986 trên 17.710 trận
Cấm
8,6%1.443 lượt cấm trên 16.758 trận, so với 4,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,4% từ 48,8% đến 54,0% trên 985 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    4,2%
    2,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,3%
    SoloQ
    4,7%
    Tỉ lệ cấm 8,3% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 4,7% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện95% · 27.772
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu65% · 19.153
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 9
12%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Kaenic Rookern
  3. Warmog's Armor

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
  2. Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

277-11 so với 288
371+29 so với 342
410+23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Bardtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite60,6% · kỳ vọng 49,3% · 33 trận+11,3 điểmSoloQ +1,1
Ambessa57,6% · kỳ vọng 51,5% · 66 trận+6,1 điểmSoloQ -2,1
Yone58,3% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+7,1 điểmSoloQ -2,4
K'Sante56,7% · kỳ vọng 54,1% · 60 trận+2,6 điểmSoloQ +0,2
Aatrox55,3% · kỳ vọng 50,2% · 38 trận+5,1 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,2% · kỳ vọng 52,6% · 98 trận+5,5 điểmSoloQ -1,2
Graves60,0% · kỳ vọng 51,2% · 30 trận+8,8 điểmSoloQ -0,1
Jarvan IV57,4% · kỳ vọng 53,7% · 54 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Viego52,9% · kỳ vọng 51,6% · 34 trận+1,3 điểmSoloQ +0,2
Qiyana53,3% · kỳ vọng 53,0% · 30 trận+0,4 điểmSoloQ +1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Aurora65,7% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+14,3 điểmSoloQ -0,3
Lissandra60,5% · kỳ vọng 52,7% · 43 trận+7,7 điểmSoloQ +3,0
Orianna60,5% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Sylas59,0% · kỳ vọng 53,5% · 39 trận+5,4 điểmSoloQ +3,0
Syndra51,8% · kỳ vọng 50,9% · 56 trận+0,9 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune67,6% · kỳ vọng 51,3% · 34 trận+16,4 điểmSoloQ +0,1
Sivir64,9% · kỳ vọng 50,7% · 37 trận+14,1 điểmSoloQ -1,9
Xayah62,5% · kỳ vọng 49,7% · 40 trận+12,8 điểmSoloQ +1,6
Ashe56,4% · kỳ vọng 48,1% · 39 trận+8,4 điểmSoloQ +1,8
Yunara53,0% · kỳ vọng 49,3% · 83 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan73,2% · kỳ vọng 52,2% · 41 trận+20,9 điểmSoloQ +2,3
Rell59,5% · kỳ vọng 46,8% · 37 trận+12,6 điểmSoloQ 0,0
Karma60,5% · kỳ vọng 53,6% · 43 trận+6,8 điểmSoloQ +2,9
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,9% · 70 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Seraphine54,3% · kỳ vọng 50,4% · 35 trận+3,9 điểmSoloQ +4,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,4% · kỳ vọng 52,0% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ +0,7
Olaf60,0% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+7,0 điểmSoloQ +1,5
Gnar53,8% · kỳ vọng 49,9% · 39 trận+4,0 điểmSoloQ +2,9
Ambessa52,6% · kỳ vọng 51,2% · 57 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Sion52,9% · kỳ vọng 51,3% · 34 trận+1,6 điểmSoloQ +4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,5% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+6,4 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao54,7% · kỳ vọng 52,3% · 53 trận+2,4 điểmSoloQ -0,9
Sylas53,4% · kỳ vọng 52,0% · 58 trận+1,4 điểmSoloQ +0,9
Vi52,1% · kỳ vọng 51,7% · 71 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Viego52,4% · kỳ vọng 51,1% · 42 trận+1,3 điểmSoloQ -2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone73,0% · kỳ vọng 55,4% · 37 trận+17,5 điểmSoloQ -1,2
Viktor56,1% · kỳ vọng 51,7% · 66 trận+4,4 điểmSoloQ +1,1
Sylas56,8% · kỳ vọng 49,2% · 37 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Ahri56,9% · kỳ vọng 54,2% · 65 trận+2,7 điểmSoloQ +2,6
Orianna53,1% · kỳ vọng 47,9% · 32 trận+5,2 điểmSoloQ +3,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,2% · kỳ vọng 47,1% · 105 trận+8,2 điểmSoloQ +0,4
Jhin48,8% · kỳ vọng 47,1% · 201 trận+1,6 điểmSoloQ +1,5
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 53,6% · 211 trận+0,4 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ambessa66 trận
    57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 994 trận
  • K'Sante60 trận
    56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.231 trận
  • Sion56 trận
    35,7%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 47,7% · 444 trận
  • Aatrox38 trận
    55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 847 trận
  • Renekton37 trận
    40,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 773 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin98 trận
    58,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.529 trận
  • Vi82 trận
    39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.057 trận
  • Wukong75 trận
    45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 633 trận
  • Jarvan IV54 trận
    57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.055 trận
  • Sylas52 trận
    40,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.244 trận
Mid18 tướng
  • Ahri63 trận
    44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 890 trận
  • Viktor59 trận
    44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.466 trận
  • Syndra56 trận
    51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.315 trận
  • Lissandra43 trận
    60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 783 trận
  • Akali39 trận
    48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.078 trận
ADC17 tướng
  • Jhin96 trận
    52,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.672 trận
  • Yunara83 trận
    53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.199 trận
  • Caitlyn79 trận
    43,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.437 trận
  • Jinx77 trận
    44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.806 trận
  • Ezreal75 trận
    53,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.083 trận
Support17 tướng
  • Lulu111 trận
    51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.636 trận
  • Nautilus96 trận
    51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.286 trận
  • Thresh70 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.823 trận
  • Leona68 trận
    48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 956 trận
  • Blitzcrank58 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.559 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%19.900 lượt chọn trên 471.269cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,4%G1266 trận trên 4.135
  • 5,3%G2221 trận trên 4.137
  • 4,1%G3+73 trận trên 1.796
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 266 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.