Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,6%được chọn trong 986 trên 17.710 trận
- Cấm
- 8,6%1.443 lượt cấm trên 16.758 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+20,9 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Kaenic Rookern và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Kaenic Rookern
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +20,9 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa66 trận57,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 994 trận
- K'Sante60 trận56,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 1.231 trận
- Sion56 trận35,7%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 47,7% · 444 trận
- Aatrox38 trận55,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 847 trận
- Renekton37 trận40,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 50,8% · 773 trận
- Olaf36 trận52,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,9% · 805 trận
- Yone36 trận58,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.386 trận
- Malphite33 trận60,6%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,3% · 854 trận
- Ornn31 trận51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,2% · 239 trận
- Gnar30 trận36,7%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,2% · 627 trận
- Nasus30 trận53,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,4% · 423 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 49,9% · 487 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 46,1% · 371 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.147 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 46,7% · 336 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,8% · 737 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.696 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 46,1% · 862 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 48,8% · 808 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 46,6% · 955 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,5% · 774 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,3% · 854 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,5% · 774 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,5% · 774 trận
- Lee Sin98 trận58,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.529 trận
- Vi82 trận39,0%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.057 trận
- Wukong75 trận45,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 633 trận
- Jarvan IV54 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 1.055 trận
- Sylas52 trận40,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.244 trận
- Xin Zhao45 trận48,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,7% · 613 trận
- Viego34 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.021 trận
- Jayce33 trận51,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,0% · 646 trận
- Graves30 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.170 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.547 trận
- Lillia29 trận—SoloQ: 50,2% · 586 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 55,3% · 170 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 52,3% · 585 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 53,7% · 287 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 54,8% · 535 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.483 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 49,5% · 818 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,2% · 1.029 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.034 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 45,2% · 670 trận
- Ahri63 trận44,4%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,6% · 890 trận
- Viktor59 trận44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.466 trận
- Syndra56 trận51,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.315 trận
- Lissandra43 trận60,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 783 trận
- Akali39 trận48,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.078 trận
- Sylas39 trận59,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,9% · 1.222 trận
- Orianna38 trận60,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,8% · 719 trận
- Yone36 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.408 trận
- Aurora35 trận65,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,0% · 590 trận
- Ryze35 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 534 trận
- Twisted Fate34 trận47,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.568 trận
- LeBlanc31 trận48,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 866 trận
- Hwei30 trận43,3%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 51,9% · 559 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.284 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,7% · 1.048 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 47,3% · 839 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.048 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 51,1% · 978 trận
- Jhin96 trận52,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,1% · 3.672 trận
- Yunara83 trận53,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,7% · 2.199 trận
- Caitlyn79 trận43,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.437 trận
- Jinx77 trận44,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 1.806 trận
- Ezreal75 trận53,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.083 trận
- Kai'Sa65 trận46,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 46,6% · 3.348 trận
- Lucian62 trận45,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.191 trận
- Aphelios45 trận57,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.274 trận
- Xayah40 trận62,5%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.090 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,7% · 457 trận
- Tristana39 trận48,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,6% · 1.392 trận
- Sivir37 trận64,9%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 48,0% · 488 trận
- Zeri36 trận47,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.139 trận
- Miss Fortune34 trận67,6%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,1% · 688 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 47,9% · 349 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 51,2% · 785 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 50,3% · 497 trận
- Lulu111 trận51,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,1% · 2.636 trận
- Nautilus96 trận51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 2.286 trận
- Thresh70 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,7% · 2.823 trận
- Leona68 trận48,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 956 trận
- Blitzcrank58 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.559 trận
- Milio49 trận49,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 515 trận
- Braum43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,3% · 574 trận
- Karma43 trận60,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,3% · 1.540 trận
- Pyke42 trận52,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.003 trận
- Rakan41 trận73,2%chênh lệch +20,9 điểmSoloQ: 50,0% · 990 trận
- Yuumi41 trận43,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 54,5% · 835 trận
- Rell37 trận59,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 46,6% · 909 trận
- Seraphine35 trận54,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 55,8% · 593 trận
- Neeko32 trận46,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,7% · 473 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 49,1% · 1.169 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 50,8% · 693 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 47,9% · 583 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%19.900 lượt chọn trên 471.269cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,7%696 lượt chọn trên 25.798cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
14,5% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 6,4%G1266 trận trên 4.135
- 5,3%G2221 trận trên 4.137
- 4,1%G3+73 trận trên 1.796
- Blitzcrank23 loạt
- Thresh23 loạt
- Lulu20 loạt

