Bard
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 6,4%được chọn trong 210 trên 3.303 trận
- Cấm
- 8,9%212 lượt cấm trên 2.370 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 59%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Dead Man's Plate, Liandry's Torment và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Liandry's Torment
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top7%1,7 · tướng hỗ trợ: 1
- Map pressuretop9%5,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 54 ở mid game và 56 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ277 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ371 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ410 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+61 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+136 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ492 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ53% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante19 trận—SoloQ: 55,2% · 232 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 46,3% · 341 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 47,9% · 430 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 49,0% · 355 trận
- Gnar10 trận—SoloQ: 49,8% · 241 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,8% · 428 trận
- Gwen9 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,3% · 406 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 52,8% · 106 trận
- Sion8 trận—SoloQ: 44,2% · 224 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 45,7% · 427 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 50,5% · 285 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 49,5% · 319 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Wukong24 trận—SoloQ: 52,0% · 550 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 47,6% · 164 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 53,2% · 171 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 50,1% · 495 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 41,8% · 110 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: 53,5% · 71 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 59,3% · 172 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 51,0% · 667 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,6% · 66 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 49,8% · 432 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 54,4% · 149 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,9% · 361 trận
- Skarner5 trận—SoloQ: 56,3% · 87 trận
- Syndra27 trận—SoloQ: 46,8% · 553 trận
- Viktor20 trận—SoloQ: 50,6% · 530 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 47,7% · 597 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 55,1% · 247 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 51,1% · 137 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 48,1% · 231 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 45,5% · 244 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Annie5 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,4% · 340 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 47,3% · 507 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 53,3% · 396 trận
- Taliyah5 trận—SoloQ: 56,0% · 150 trận
- Yunara31 trận54,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 863 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 51,0% · 639 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 48,5% · 299 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 49,4% · 990 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 52,8% · 369 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 47,3% · 1.314 trận
- Ezreal11 trận—SoloQ: 54,5% · 701 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 49,3% · 509 trận
- Kai'Sa8 trận—SoloQ: 45,0% · 924 trận
- Xayah8 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,8% · 441 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 48,7% · 398 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 54,5% · 374 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 45,6% · 193 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 48,6% · 790 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 52,5% · 686 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 53,0% · 530 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 52,6% · 386 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 47,9% · 491 trận
- Milio13 trận—SoloQ: 54,2% · 306 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 48,0% · 342 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 47,6% · 288 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 50,0% · 144 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 44,1% · 481 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%9.170 lượt chọn trên 355.504cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%124 lượt chọn trên 4.096cấm 7,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,9%179 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

