Corki
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,8%được chọn trong 892 trên 18.759 trận
- Cấm
- 1,3%231 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm50 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% xạ thủ.
- Damage của độitop13%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 59 ở mid game và 59 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 68% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ538 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ953 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 59 trên 100 trong số xạ thủ1.411 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ-1 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 68 trên 100 trong số xạ thủ+38 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 71 trên 100 trong số xạ thủ418 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số xạ thủhạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận54,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,9% · 551 trận
- Sion37 trận45,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 212 trận
- Ambessa31 trận54,8%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 474 trận
- Malphite30 trận56,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 437 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 48,9% · 88 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 49,5% · 366 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,6% · 593 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 50,2% · 255 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 54,1% · 555 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 52,4% · 372 trận
- Mordekaiser21 trận—SoloQ: 42,4% · 144 trận
- Nasus19 trận—SoloQ: 44,8% · 183 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 55,6% · 142 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 52,8% · 720 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 55,2% · 368 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 48,9% · 329 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,7% · 369 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 46,5% · 391 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,7% · 434 trận
- Lee Sin57 trận38,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 52,3% · 1.495 trận
- Jarvan IV52 trận59,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 52,6% · 525 trận
- Sylas45 trận57,8%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,1% · 549 trận
- Wukong42 trận42,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 272 trận
- Vi37 trận51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,7% · 374 trận
- Xin Zhao35 trận37,1%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,7% · 290 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 52,3% · 149 trận
- Lillia21 trận—SoloQ: 45,2% · 312 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 52,4% · 450 trận
- Cho'Gath18 trận—SoloQ: 48,2% · 255 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 46,4% · 250 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,1% · 64 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 53,2% · 506 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 43,5% · 671 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 51,0% · 294 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,6% · 481 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 51,4% · 385 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 47,5% · 667 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 50,5% · 295 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,7% · 507 trận
- Syndra49 trận36,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 50,7% · 613 trận
- Viktor38 trận63,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 56,4% · 598 trận
- Ahri35 trận51,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 393 trận
- Lissandra34 trận61,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,0% · 344 trận
- Orianna34 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,1% · 347 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 53,7% · 643 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 49,3% · 497 trận
- Twisted Fate22 trận—SoloQ: 48,9% · 687 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 51,8% · 251 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 52,8% · 538 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,2% · 377 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,8% · 252 trận
- Xerath17 trận—SoloQ: 52,2% · 182 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 49,3% · 588 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,4% · 500 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 46,7% · 398 trận
- Yunara78 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,8% · 939 trận
- Kai'Sa59 trận59,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.530 trận
- Lucian54 trận53,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 756 trận
- Tristana49 trận40,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.850 trận
- Jhin45 trận48,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.541 trận
- Ezreal42 trận47,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,6% · 743 trận
- Xayah37 trận51,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,6% · 492 trận
- Caitlyn34 trận52,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 474 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,5% · 526 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 51,8% · 761 trận
- Sivir23 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 47,6% · 456 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 45,8% · 177 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 54,5% · 549 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,2% · 272 trận
- Lulu58 trận43,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,0% · 958 trận
- Leona54 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 632 trận
- Braum50 trận62,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,1% · 495 trận
- Nautilus49 trận44,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.016 trận
- Thresh44 trận52,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,4% · 993 trận
- Milio35 trận42,9%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,0% · 228 trận
- Rakan34 trận55,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,3% · 483 trận
- Alistar32 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 826 trận
- Seraphine32 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 214 trận
- Blitzcrank30 trận40,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,5% · 619 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 51,3% · 425 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,5% · 530 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 49,3% · 505 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 44,3% · 246 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,5% · 411 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 56,2% · 276 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%10.213 lượt chọn trên 485.350cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%364 lượt chọn trên 18.436cấm 1,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,2%72 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

