Ezreal
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 11,4%được chọn trong 838 trên 7.378 trận
- Cấm
- 8,6%300 lượt cấm trên 3.471 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,4 điểm57 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 4,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +18,4 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn74 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.094 trận
- Sion58 trận34,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 44,0% · 736 trận
- Ambessa46 trận37,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 49,5% · 978 trận
- Gnar46 trận54,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 865 trận
- K'Sante45 trận55,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,3% · 720 trận
- Renekton39 trận35,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.046 trận
- Dr. Mundo38 trận68,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,6% · 693 trận
- Camille31 trận45,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,0% · 1.244 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,2% · 577 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 44,7% · 912 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 47,2% · 1.145 trận
- Gwen24 trận—SoloQ: 45,6% · 487 trận
- Rumble23 trận—SoloQ: 46,6% · 365 trận
- Shen22 trận—SoloQ: 45,0% · 823 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 45,1% · 911 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.480 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,1% · 1.065 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,1% · 1.045 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 45,5% · 1.084 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.145 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 46,7% · 892 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,1% · 1.065 trận
- Jarvan IV111 trận47,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.790 trận
- Wukong98 trận54,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,1% · 1.377 trận
- Xin Zhao60 trận46,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 457 trận
- Vi57 trận42,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 747 trận
- Nocturne53 trận58,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,9% · 485 trận
- Qiyana34 trận44,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.872 trận
- Sejuani30 trận63,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,8% · 330 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 49,6% · 133 trận
- Skarner27 trận—SoloQ: 41,5% · 335 trận
- Lee Sin26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.809 trận
- Pantheon24 trận—SoloQ: 44,6% · 112 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,0% · 656 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 44,3% · 1.516 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 48,3% · 120 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 47,8% · 971 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 45,5% · 1.792 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 45,6% · 1.166 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,8% · 1.162 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 47,8% · 971 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 45,5% · 1.359 trận
- Syndra86 trận43,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 44,6% · 1.906 trận
- Ahri82 trận47,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 2.132 trận
- Orianna72 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,2% · 760 trận
- Viktor70 trận45,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,3% · 1.385 trận
- Hwei31 trận51,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 715 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 47,7% · 622 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 45,3% · 760 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 45,6% · 1.086 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 45,0% · 1.145 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 48,6% · 1.106 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 46,5% · 1.663 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,8% · 696 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 44,5% · 1.469 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 50,3% · 435 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 43,9% · 789 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 46,3% · 1.428 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.223 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,9% · 789 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 43,6% · 1.453 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 42,7% · 1.007 trận
- Kai'Sa118 trận44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 4.116 trận
- Caitlyn88 trận48,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,3% · 2.557 trận
- Yunara66 trận54,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,5% · 2.501 trận
- Sivir65 trận46,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 42,2% · 933 trận
- Ashe62 trận51,6%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 890 trận
- Tristana49 trận49,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,9% · 2.123 trận
- Jhin47 trận42,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,1% · 3.461 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,8% · 995 trận
- Lucian39 trận56,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 44,8% · 1.370 trận
- Jinx35 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.931 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 49,2% · 329 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,7% · 724 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,9% · 740 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,0% · 1.081 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 42,8% · 1.228 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 46,1% · 1.211 trận
- Nautilus94 trận41,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 2.556 trận
- Rakan76 trận35,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 43,7% · 1.159 trận
- Karma73 trận45,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.668 trận
- Seraphine61 trận52,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,2% · 944 trận
- Lulu57 trận68,4%chênh lệch +18,4 điểmSoloQ: 46,8% · 2.490 trận
- Leona49 trận55,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.407 trận
- Milio49 trận51,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,1% · 1.115 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 41,0% · 1.145 trận
- Braum38 trận34,2%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 40,5% · 1.045 trận
- Nami29 trận—SoloQ: 45,9% · 2.270 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 42,8% · 2.792 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 49,0% · 1.348 trận
- Janna20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.930 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 42,9% · 1.141 trận
- Neeko18 trận—SoloQ: 50,3% · 306 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 44,0% · 1.341 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 44,5% · 1.251 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 47,3% · 1.163 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%25.899 lượt chọn trên 523.737cấm 3,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,5%650 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

