Ezreal
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 15,3%được chọn trong 2.861 trên 18.759 trận
- Cấm
- 4,4%782 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,7 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante163 trận47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.950 trận
- Sion142 trận43,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 728 trận
- Ambessa128 trận52,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.394 trận
- Malphite118 trận50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.392 trận
- Renekton114 trận47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.189 trận
- Yone111 trận49,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 2.166 trận
- Aatrox100 trận44,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.369 trận
- Ornn99 trận38,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,4% · 374 trận
- Dr. Mundo95 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,7% · 791 trận
- Gnar83 trận43,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,3% · 1.082 trận
- Camille80 trận45,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 44,8% · 1.206 trận
- Nasus77 trận42,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 44,3% · 750 trận
- Jax73 trận45,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.776 trận
- Zaahen72 trận54,2%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,9% · 603 trận
- Olaf68 trận44,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.053 trận
- Jayce60 trận35,0%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.640 trận
- Fiora37 trận37,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,7% · 1.274 trận
- Irelia35 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 43,6% · 1.428 trận
- Gangplank34 trận41,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,4% · 1.563 trận
- Malphite11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.392 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,2% · 1.387 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,1% · 2.640 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,2% · 1.387 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,1% · 2.640 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.392 trận
- Lee Sin306 trận43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 5.556 trận
- Wukong229 trận37,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.077 trận
- Vi203 trận46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.532 trận
- Jarvan IV185 trận51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.875 trận
- Sylas158 trận52,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.906 trận
- Xin Zhao139 trận46,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,5% · 922 trận
- Viego99 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.529 trận
- Nocturne98 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 569 trận
- Lillia96 trận36,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,2% · 966 trận
- Qiyana89 trận44,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.792 trận
- Jayce63 trận54,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.028 trận
- Cho'Gath60 trận48,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 43,5% · 754 trận
- Naafiri60 trận51,7%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 43,8% · 970 trận
- Graves58 trận44,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.899 trận
- Sejuani55 trận43,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 256 trận
- Nidalee44 trận43,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 42,7% · 2.062 trận
- Hecarim43 trận58,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,1% · 1.598 trận
- Kha'Zix43 trận39,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,5% · 1.417 trận
- Elise42 trận45,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 43,7% · 1.082 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 43,8% · 970 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 46,4% · 1.727 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 43,8% · 970 trận
- Ahri195 trận41,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.525 trận
- Viktor170 trận44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.320 trận
- Syndra166 trận47,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.103 trận
- Sylas139 trận44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.080 trận
- Orianna128 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.178 trận
- Lissandra110 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.230 trận
- Akali106 trận35,8%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 47,0% · 1.642 trận
- Locke93 trận58,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.991 trận
- Yone85 trận37,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.027 trận
- LeBlanc81 trận46,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,1% · 1.478 trận
- Twisted Fate79 trận50,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,3% · 2.483 trận
- Hwei78 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,3% · 923 trận
- Galio73 trận45,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,1% · 1.644 trận
- Aurora67 trận52,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,1% · 938 trận
- Taliyah67 trận47,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,4% · 627 trận
- Zed64 trận29,7%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 43,6% · 1.446 trận
- Galio33 trận51,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.644 trận
- Yasuo31 trận54,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 44,8% · 1.586 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 46,1% · 1.644 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 44,2% · 1.281 trận
- Kai'Sa459 trận45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 7.891 trận
- Caitlyn286 trận44,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.733 trận
- Jhin248 trận44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 6.849 trận
- Yunara214 trận43,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.272 trận
- Xayah173 trận43,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.814 trận
- Lucian171 trận49,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.157 trận
- Sivir152 trận42,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 44,0% · 1.305 trận
- Jinx130 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,6% · 2.365 trận
- Ashe121 trận46,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 785 trận
- Aphelios112 trận53,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,3% · 3.217 trận
- Miss Fortune91 trận44,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.055 trận
- Zeri83 trận53,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 43,3% · 1.565 trận
- Tristana76 trận42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 45,6% · 2.271 trận
- Kalista70 trận41,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.535 trận
- Varus61 trận57,4%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 49,1% · 650 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 42,6% · 826 trận
- Nautilus353 trận45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 4.051 trận
- Lulu222 trận49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.532 trận
- Leona215 trận46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.943 trận
- Thresh202 trận44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 3.985 trận
- Rakan149 trận44,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.609 trận
- Braum146 trận36,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 42,6% · 1.176 trận
- Seraphine130 trận45,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 919 trận
- Rell128 trận36,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 39,2% · 1.467 trận
- Karma123 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.202 trận
- Milio107 trận49,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 832 trận
- Blitzcrank104 trận42,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,6% · 2.061 trận
- Alistar96 trận47,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 43,9% · 1.996 trận
- Bard77 trận48,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,2% · 2.060 trận
- Neeko75 trận54,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,5% · 691 trận
- Yuumi72 trận43,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.229 trận
- Pyke67 trận50,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.510 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 48,2% · 932 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%33.104 lượt chọn trên 485.350cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,6%1.392 lượt chọn trên 18.436cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,7%241 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

