Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,7%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
15,3%được chọn trong 2.861 trên 18.759 trận
Cấm
4,4%782 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC45,7% từ 44,2% đến 47,3% trên 2.816 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,6%
    SoloQ
    6,8%
    7,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 6,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người94% · 44.038
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn51% · 23.984
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)53% · 14.608
53%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen54,2% · kỳ vọng 44,8% · 72 trận+9,4 điểmSoloQ +3,3
Ambessa52,3% · kỳ vọng 46,0% · 128 trận+6,3 điểmSoloQ -1,0
Malphite50,0% · kỳ vọng 43,7% · 118 trận+6,3 điểmSoloQ +1,5
Irelia60,0% · kỳ vọng 49,4% · 35 trận+10,6 điểmSoloQ -1,3
Yone49,5% · kỳ vọng 45,4% · 111 trận+4,2 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas52,5% · kỳ vọng 44,8% · 158 trận+7,7 điểmSoloQ +0,9
Jarvan IV51,9% · kỳ vọng 48,2% · 185 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8
Naafiri51,7% · kỳ vọng 44,9% · 60 trận+6,7 điểmSoloQ -4,4
Jayce54,0% · kỳ vọng 47,5% · 63 trận+6,4 điểmSoloQ +3,3
Vi46,8% · kỳ vọng 45,6% · 203 trận+1,2 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Locke58,1% · kỳ vọng 47,4% · 93 trận+10,7 điểmSoloQ -0,8
Twisted Fate50,6% · kỳ vọng 44,7% · 79 trận+5,9 điểmSoloQ +0,3
Aurora52,2% · kỳ vọng 46,0% · 67 trận+6,2 điểmSoloQ +2,2
Syndra47,0% · kỳ vọng 45,0% · 166 trận+2,0 điểmSoloQ +2,2
Lissandra50,0% · kỳ vọng 46,6% · 110 trận+3,4 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri53,0% · kỳ vọng 41,7% · 83 trận+11,3 điểmSoloQ -1,5
Varus57,4% · kỳ vọng 45,3% · 61 trận+12,1 điểmSoloQ +1,5
Jinx50,0% · kỳ vọng 42,3% · 130 trận+7,7 điểmSoloQ +3,0
Ashe46,3% · kỳ vọng 42,4% · 121 trận+3,9 điểmSoloQ -1,4
Lucian49,1% · kỳ vọng 46,5% · 171 trận+2,6 điểmSoloQ -1,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Neeko54,7% · kỳ vọng 45,5% · 75 trận+9,2 điểmSoloQ +3,2
Lulu49,5% · kỳ vọng 47,6% · 222 trận+1,9 điểmSoloQ +2,9
Alistar47,9% · kỳ vọng 43,9% · 96 trận+4,0 điểmSoloQ +0,6
Leona46,5% · kỳ vọng 45,6% · 215 trận+0,9 điểmSoloQ +1,4
Milio49,5% · kỳ vọng 46,9% · 107 trận+2,7 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,4% · kỳ vọng 45,4% · 126 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0
Dr. Mundo50,0% · kỳ vọng 43,2% · 82 trận+6,8 điểmSoloQ +1,9
Mordekaiser51,6% · kỳ vọng 46,6% · 91 trận+5,0 điểmSoloQ -2,5
Yone50,5% · kỳ vọng 46,0% · 101 trận+4,5 điểmSoloQ -0,2
Malphite51,8% · kỳ vọng 47,7% · 110 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,4% · kỳ vọng 45,8% · 173 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Sylas51,5% · kỳ vọng 46,6% · 163 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
Wukong54,2% · kỳ vọng 50,5% · 190 trận+3,8 điểmSoloQ +0,8
Jayce49,4% · kỳ vọng 43,9% · 81 trận+5,5 điểmSoloQ +0,7
Lee Sin45,3% · kỳ vọng 44,6% · 311 trận+0,8 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate64,4% · kỳ vọng 46,7% · 59 trận+17,7 điểmSoloQ -1,8
Syndra52,5% · kỳ vọng 46,4% · 141 trận+6,0 điểmSoloQ -0,6
Viktor49,4% · kỳ vọng 45,6% · 162 trận+3,8 điểmSoloQ +0,2
Lissandra49,5% · kỳ vọng 44,8% · 103 trận+4,7 điểmSoloQ +1,3
Zed57,1% · kỳ vọng 50,1% · 56 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard56,1% · kỳ vọng 47,0% · 114 trận+9,2 điểmSoloQ +0,6
Alistar53,6% · kỳ vọng 47,5% · 110 trận+6,2 điểmSoloQ +0,1
Nautilus45,1% · kỳ vọng 43,4% · 182 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Blitzcrank48,7% · kỳ vọng 47,1% · 113 trận+1,6 điểmSoloQ -3,0
Pyke45,1% · kỳ vọng 42,4% · 51 trận+2,7 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante163 trận
    47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.950 trận
  • Sion142 trận
    43,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 728 trận
  • Ambessa128 trận
    52,3%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,6% · 1.394 trận
  • Malphite118 trận
    50,0%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 1.392 trận
  • Renekton114 trận
    47,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.189 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin306 trận
    43,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 5.556 trận
  • Wukong229 trận
    37,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,2% · 1.077 trận
  • Vi203 trận
    46,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.532 trận
  • Jarvan IV185 trận
    51,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.875 trận
  • Sylas158 trận
    52,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.906 trận
Mid20 tướng
  • Ahri195 trận
    41,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.525 trận
  • Viktor170 trận
    44,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.320 trận
  • Syndra166 trận
    47,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.103 trận
  • Sylas139 trận
    44,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.080 trận
  • Orianna128 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.178 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa459 trận
    45,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,3% · 7.891 trận
  • Caitlyn286 trận
    44,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,8% · 2.733 trận
  • Jhin248 trận
    44,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,1% · 6.849 trận
  • Yunara214 trận
    43,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.272 trận
  • Xayah173 trận
    43,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.814 trận
Support17 tướng
  • Nautilus353 trận
    45,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,4% · 4.051 trận
  • Lulu222 trận
    49,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 3.532 trận
  • Leona215 trận
    46,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.943 trận
  • Thresh202 trận
    44,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,4% · 3.985 trận
  • Rakan149 trận
    44,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 44,9% · 1.609 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+6,8%33.104 lượt chọn trên 485.350cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,6%1.392 lượt chọn trên 18.436cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp10,7%241 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,5% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 16,0%G1704 trận trên 4.412
  • 16,1%G2712 trận trên 4.412
  • 11,9%G3+228 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 704 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.