Ezreal
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 14,8%được chọn trong 458 trên 3.103 trận
- Cấm
- 7,2%162 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,1%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Endless Hunger
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn32 trận62,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 40,7% · 599 trận
- Ambessa30 trận46,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,1% · 610 trận
- K'Sante30 trận50,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,9% · 472 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 47,1% · 756 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 44,6% · 439 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 42,3% · 428 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 42,5% · 537 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 48,8% · 693 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,0% · 450 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 46,2% · 727 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 49,8% · 329 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 43,2% · 739 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 47,0% · 317 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 43,7% · 540 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 42,4% · 823 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,1% · 806 trận
- Mordekaiser5 trận—SoloQ: 45,8% · 555 trận
- Wukong57 trận50,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,7% · 1.051 trận
- Jarvan IV44 trận54,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.014 trận
- Xin Zhao35 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,5% · 303 trận
- Vi32 trận59,4%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,7% · 396 trận
- Qiyana22 trận—SoloQ: 48,4% · 845 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 46,8% · 346 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 47,2% · 89 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 48,5% · 1.181 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 50,4% · 123 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 48,5% · 650 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 41,0% · 690 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 45,5% · 930 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 46,8% · 827 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.129 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 44,1% · 227 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 44,3% · 688 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,5% · 650 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 44,0% · 1.261 trận
- Syndra53 trận37,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.134 trận
- Orianna46 trận58,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 434 trận
- Viktor46 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.170 trận
- Ahri39 trận48,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,0% · 1.086 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 44,7% · 964 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 45,9% · 501 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 47,9% · 753 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 43,8% · 130 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 51,8% · 280 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 47,5% · 425 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 45,1% · 619 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 44,9% · 541 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,8% · 731 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 44,6% · 1.083 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 41,0% · 622 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 42,7% · 962 trận
- Kai'Sa58 trận46,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 2.304 trận
- Ashe49 trận51,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,7% · 728 trận
- Caitlyn43 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.580 trận
- Yunara42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.559 trận
- Jhin40 trận45,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,4% · 2.731 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 46,3% · 637 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 48,3% · 1.044 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 45,9% · 571 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 47,5% · 674 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 44,3% · 1.221 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,0% · 511 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 46,7% · 808 trận
- Jinx9 trận—SoloQ: 44,7% · 1.778 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 45,0% · 271 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 43,9% · 697 trận
- Nautilus73 trận47,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.493 trận
- Lulu53 trận52,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.226 trận
- Seraphine34 trận38,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,9% · 797 trận
- Karma32 trận62,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,1% · 854 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 41,3% · 634 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 38,9% · 552 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 45,0% · 966 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 48,4% · 653 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 44,4% · 921 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.366 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 42,8% · 628 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 44,9% · 1.734 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 46,1% · 204 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 44,8% · 674 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 47,5% · 263 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 43,5% · 1.058 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%16.745 lượt chọn trên 327.236cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư7,5%374 lượt chọn trên 4.996cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

