Gnar
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,5%được chọn trong 1.153 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,4%1.231 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante133 trận48,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.275 trận
- Malphite86 trận46,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 625 trận
- Renekton60 trận48,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 492 trận
- Ornn56 trận41,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 127 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,3% · 382 trận
- Ambessa43 trận37,2%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 50,0% · 446 trận
- Sion42 trận47,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 476 trận
- Camille34 trận32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 44,9% · 285 trận
- Jayce32 trận46,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,8% · 722 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,5% · 460 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 48,2% · 197 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 50,3% · 185 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Yorick27 trận—SoloQ: 56,4% · 165 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,3% · 604 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 47,9% · 413 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 47,8% · 400 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,3% · 625 trận
- Lee Sin116 trận51,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,9% · 1.863 trận
- Wukong105 trận36,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 343 trận
- Jarvan IV86 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 549 trận
- Vi75 trận44,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,3% · 452 trận
- Sylas50 trận48,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,8% · 526 trận
- Lillia39 trận56,4%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 50,6% · 324 trận
- Nocturne36 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 167 trận
- Viego36 trận44,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,8% · 508 trận
- Xin Zhao36 trận47,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 300 trận
- Naafiri35 trận60,0%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 55,1% · 336 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 753 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,7% · 608 trận
- Pantheon25 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Sejuani25 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 48,5% · 691 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 44,7% · 349 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 52,2% · 575 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,1% · 507 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 53,9% · 421 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,1% · 336 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 55,1% · 336 trận
- Ahri80 trận47,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,6% · 457 trận
- Syndra76 trận44,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 703 trận
- Viktor68 trận45,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 831 trận
- Orianna51 trận54,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,8% · 412 trận
- Sylas49 trận36,7%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 50,6% · 700 trận
- Lissandra46 trận52,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 376 trận
- Aurora45 trận48,9%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,8% · 301 trận
- LeBlanc45 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,2% · 381 trận
- Akali39 trận46,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 500 trận
- Twisted Fate37 trận51,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 726 trận
- Locke35 trận37,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 50,8% · 598 trận
- Ryze35 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,0% · 239 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,8% · 656 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 49,7% · 519 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 44,9% · 287 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 44,4% · 441 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 49,7% · 519 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,0% · 420 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 44,5% · 422 trận
- Jhin109 trận54,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.691 trận
- Kai'Sa104 trận54,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.706 trận
- Yunara99 trận36,4%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.120 trận
- Caitlyn98 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 777 trận
- Ezreal78 trận59,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,7% · 1.081 trận
- Jinx77 trận45,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 886 trận
- Xayah66 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 695 trận
- Lucian58 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,9% · 657 trận
- Aphelios51 trận51,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.149 trận
- Tristana50 trận36,0%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 47,8% · 783 trận
- Ashe44 trận54,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 49,6% · 260 trận
- Sivir44 trận34,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 50,0% · 222 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,2% · 320 trận
- Zeri33 trận42,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,7% · 572 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 51,5% · 200 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 49,4% · 468 trận
- Lulu117 trận46,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.249 trận
- Nautilus114 trận56,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.071 trận
- Leona80 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,7% · 579 trận
- Braum70 trận52,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 459 trận
- Thresh64 trận60,9%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.198 trận
- Milio61 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,8% · 289 trận
- Blitzcrank60 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 781 trận
- Rakan54 trận46,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,6% · 467 trận
- Seraphine50 trận46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,7% · 302 trận
- Rell47 trận40,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 542 trận
- Karma44 trận50,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 604 trận
- Alistar43 trận44,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 44,7% · 631 trận
- Yuumi37 trận40,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 55,2% · 417 trận
- Morgana31 trận45,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,6% · 145 trận
- Bard30 trận63,3%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 48,8% · 627 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 46,7% · 420 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%9.844 lượt chọn trên 471.268cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%832 lượt chọn trên 25.798cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%158 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

