Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 827 trên 7.904 trận
Cấm
11,1%408 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 16,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top43,2% từ 40,1% đến 46,2% trên 709 trậnSoloQ 51,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    43,2%
    SoloQ
    51,1%
    Tỉ lệ thắng 43,2% ở nghiệp dư trên 709 trận, so với 51,1% ở soloQ trên 25.117 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    3,3%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,1%
    SoloQ
    16,9%
    Tỉ lệ cấm 11,1% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 16,9% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn71% · 17.789
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 20.081
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 501
7%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas44,4% · kỳ vọng 34,8% · 36 trận+9,7 điểmSoloQ -7,8
Gnar46,4% · kỳ vọng 42,4% · 69 trận+3,9 điểmSoloQ +4,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,1% · kỳ vọng 43,5% · 54 trận+4,7 điểmSoloQ -1,6
Vi48,7% · kỳ vọng 42,4% · 39 trận+6,3 điểmSoloQ +4,5
Xin Zhao43,8% · kỳ vọng 43,6% · 48 trận+0,1 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri48,2% · kỳ vọng 42,9% · 56 trận+5,3 điểmSoloQ -1,7
Orianna42,9% · kỳ vọng 41,8% · 49 trận+1,0 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 40,6% · 42 trận+9,4 điểmSoloQ +0,6
Yunara45,8% · kỳ vọng 40,1% · 59 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
Tristana45,5% · kỳ vọng 40,0% · 44 trận+5,4 điểmSoloQ +2,4
Ashe45,5% · kỳ vọng 43,8% · 44 trận+1,7 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,7% · kỳ vọng 48,5% · 34 trận+16,3 điểmSoloQ +0,3
Karma57,1% · kỳ vọng 44,4% · 35 trận+12,8 điểmSoloQ -0,6
Braum55,8% · kỳ vọng 45,7% · 52 trận+10,1 điểmSoloQ +1,4
Lulu53,4% · kỳ vọng 45,0% · 58 trận+8,4 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao53,8% · kỳ vọng 42,5% · 39 trận+11,3 điểmSoloQ +1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor50,8% · kỳ vọng 43,7% · 59 trận+7,2 điểmSoloQ +0,9
Ahri43,6% · kỳ vọng 43,3% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana55,0% · kỳ vọng 46,2% · 40 trận+8,8 điểmSoloQ +1,3
Ashe48,4% · kỳ vọng 42,4% · 31 trận+6,0 điểmSoloQ -2,3
Kai'Sa41,9% · kỳ vọng 39,6% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn46,0% · kỳ vọng 45,6% · 50 trận+0,4 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona50,0% · kỳ vọng 37,9% · 30 trận+12,1 điểmSoloQ -4,2
Milio44,9% · kỳ vọng 42,4% · 49 trận+2,5 điểmSoloQ -0,8
Braum42,9% · kỳ vọng 40,5% · 49 trận+2,3 điểmSoloQ +0,6
Lulu41,4% · kỳ vọng 41,2% · 58 trận+0,2 điểmSoloQ +1,9
Karma45,5% · kỳ vọng 41,8% · 33 trận+3,7 điểmSoloQ +0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Gnar69 trận
    46,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,0% · 852 trận
  • Ambessa36 trận
    38,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 57,1% · 541 trận
  • Sylas36 trận
    44,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 42,8% · 1.345 trận
  • Renekton26 trận
    —SoloQ: 53,2% · 485 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 49,0% · 498 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong83 trận
    33,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.001 trận
  • Jarvan IV54 trận
    48,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.068 trận
  • Xin Zhao48 trận
    43,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 303 trận
  • Vi39 trận
    48,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,9% · 445 trận
  • Nocturne30 trận
    36,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 323 trận
Mid20 tướng
  • Syndra59 trận
    39,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.240 trận
  • Ahri56 trận
    48,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.345 trận
  • Viktor52 trận
    42,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 868 trận
  • Orianna49 trận
    42,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 478 trận
  • Xerath23 trận
    —SoloQ: 49,7% · 429 trận
ADC17 tướng
  • Yunara59 trận
    45,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.840 trận
  • Jinx49 trận
    38,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.649 trận
  • Ashe44 trận
    45,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 591 trận
  • Tristana44 trận
    45,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.387 trận
  • Caitlyn42 trận
    50,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.305 trận
Support16 tướng
  • Lulu58 trận
    53,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.903 trận
  • Braum52 trận
    55,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 838 trận
  • Nautilus48 trận
    33,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.425 trận
  • Milio39 trận
    41,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 860 trận
  • Rakan37 trận
    27,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 768 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%17.649 lượt chọn trên 537.258cấm 16,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,2%425 lượt chọn trên 10.100cấm 11,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,4%G1215 trận trên 2.550
  • 8,8%G2225 trận trên 2.550
  • 9,5%G3+77 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 215 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.