Malphite
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,5%được chọn trong 827 trên 7.904 trận
- Cấm
- 11,1%408 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 16,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,2%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,1%
- SoloQ
- 16,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar69 trận46,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 57,0% · 852 trận
- Ambessa36 trận38,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 57,1% · 541 trận
- Sylas36 trận44,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 42,8% · 1.345 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,2% · 485 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,0% · 498 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 45,3% · 689 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 47,8% · 496 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 49,3% · 606 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 56,2% · 527 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,0% · 460 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.226 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 51,1% · 274 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 46,1% · 245 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 45,6% · 465 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 50,6% · 484 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 51,4% · 502 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 58,0% · 1.313 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 45,8% · 552 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,0% · 1.313 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,3% · 823 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 58,0% · 1.313 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,8% · 506 trận
- Wukong83 trận33,7%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.001 trận
- Jarvan IV54 trận48,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 1.068 trận
- Xin Zhao48 trận43,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 303 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 56,9% · 445 trận
- Nocturne30 trận36,7%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,8% · 323 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 46,0% · 239 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 52,1% · 505 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 53,1% · 1.319 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,4% · 73 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 54,5% · 1.215 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 51,0% · 465 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 41,8% · 452 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 49,5% · 404 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,1% · 585 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,6% · 581 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,5% · 1.087 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 52,5% · 906 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 49,1% · 1.154 trận
- Syndra59 trận39,0%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,8% · 1.240 trận
- Ahri56 trận48,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Viktor52 trận42,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 868 trận
- Orianna49 trận42,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 55,0% · 478 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,7% · 429 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 51,9% · 455 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 53,4% · 536 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,7% · 1.032 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 50,2% · 257 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,6% · 1.125 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 48,6% · 214 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 55,2% · 652 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,2% · 406 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Azir12 trận—SoloQ: 55,4% · 222 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 49,1% · 564 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 45,7% · 886 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,4% · 660 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,7% · 753 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.098 trận
- Yunara59 trận45,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.840 trận
- Jinx49 trận38,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.649 trận
- Ashe44 trận45,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,7% · 591 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.387 trận
- Caitlyn42 trận50,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.305 trận
- Xayah40 trận25,0%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 48,2% · 819 trận
- Sivir34 trận41,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,7% · 563 trận
- Jhin31 trận38,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.135 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 52,6% · 1.801 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 52,5% · 890 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 52,5% · 1.129 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 54,1% · 490 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 52,5% · 800 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 54,8% · 896 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 51,6% · 289 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,2% · 918 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,8% · 938 trận
- Lulu58 trận53,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 52,5% · 1.903 trận
- Braum52 trận55,8%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,7% · 838 trận
- Nautilus48 trận33,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.425 trận
- Milio39 trận41,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 860 trận
- Rakan37 trận27,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,0% · 768 trận
- Seraphine37 trận32,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 52,5% · 596 trận
- Karma35 trận57,1%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 52,2% · 970 trận
- Leona34 trận64,7%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 50,1% · 956 trận
- Thresh30 trận33,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.866 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,8% · 792 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 49,6% · 801 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 50,6% · 1.383 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 48,8% · 953 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 51,5% · 843 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 55,8% · 617 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,7% · 1.329 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%17.649 lượt chọn trên 537.258cấm 16,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%425 lượt chọn trên 10.100cấm 11,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

