Malphite
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 10,5%được chọn trong 767 trên 7.333 trận
- Cấm
- 11,0%379 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 17,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,8 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,1%
- SoloQ
- 51,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,3%
- SoloQ
- 17,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Gnar57 trận49,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 56,9% · 874 trận
- Sylas34 trận47,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 43,0% · 1.351 trận
- Ambessa33 trận39,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 55,6% · 547 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 52,6% · 492 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 44,8% · 689 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 48,2% · 506 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 49,6% · 506 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 48,9% · 618 trận
- Aatrox17 trận—SoloQ: 55,8% · 543 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,5% · 461 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,3% · 1.259 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 46,2% · 247 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 50,7% · 276 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 44,9% · 474 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 51,4% · 518 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 58,4% · 1.316 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 46,1% · 555 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 58,4% · 1.316 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,9% · 829 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 58,4% · 1.316 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 52,6% · 508 trận
- Wukong79 trận32,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.031 trận
- Jarvan IV48 trận47,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.066 trận
- Xin Zhao45 trận42,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,5% · 309 trận
- Vi33 trận48,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 56,5% · 451 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 50,6% · 328 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 45,7% · 245 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 51,4% · 516 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 55,4% · 74 trận
- Skarner15 trận—SoloQ: 51,1% · 219 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,9% · 1.337 trận
- Maokai12 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 50,4% · 482 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 42,0% · 457 trận
- Diana10 trận—SoloQ: 49,1% · 405 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 51,8% · 583 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,2% · 591 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 54,6% · 1.238 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.094 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 53,0% · 910 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Ahri55 trận47,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,8% · 1.356 trận
- Syndra53 trận39,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.252 trận
- Viktor49 trận38,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,3% · 889 trận
- Orianna45 trận40,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 473 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 49,1% · 440 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 52,0% · 465 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,9% · 1.046 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 48,4% · 217 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 52,5% · 539 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,4% · 1.146 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,3% · 411 trận
- Taliyah13 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 55,3% · 447 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 49,6% · 577 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 55,1% · 659 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 49,3% · 671 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 51,9% · 773 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 45,9% · 900 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.101 trận
- Jinx49 trận38,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.677 trận
- Yunara49 trận46,9%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.880 trận
- Tristana44 trận45,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 1.418 trận
- Ashe41 trận46,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,3% · 609 trận
- Caitlyn41 trận48,8%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,4% · 1.343 trận
- Xayah37 trận27,0%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 47,9% · 808 trận
- Sivir30 trận36,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 565 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 52,8% · 1.810 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 52,3% · 895 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,2% · 2.153 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.145 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,5% · 493 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 54,4% · 912 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 52,4% · 813 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 51,1% · 280 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,7% · 923 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,9% · 962 trận
- Lulu52 trận57,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 52,5% · 1.928 trận
- Braum50 trận56,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 50,5% · 852 trận
- Nautilus45 trận28,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 52,3% · 1.438 trận
- Milio36 trận36,1%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,9% · 865 trận
- Seraphine35 trận34,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,6% · 607 trận
- Rakan34 trận26,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,2% · 768 trận
- Leona33 trận63,6%chênh lệch +15,8 điểmSoloQ: 50,2% · 976 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,3% · 993 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.906 trận
- Bard21 trận—SoloQ: 53,7% · 815 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,8% · 797 trận
- Nami18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.404 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,2% · 941 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 51,5% · 841 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 45,0% · 189 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.372 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,3% · 772 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%17.262 lượt chọn trên 523.732cấm 17,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,5%529 lượt chọn trên 11.836cấm 11,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

