Malphite
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,4%được chọn trong 2.041 trên 17.875 trận
- Cấm
- 18,0%3.042 lượt cấm trên 16.915 trận, so với 9,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm53 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,4%
- SoloQ
- 9,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus106 trận50,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,0% · 470 trận
- Dr. Mundo95 trận52,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,8% · 511 trận
- Gnar86 trận53,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,7% · 625 trận
- Ambessa71 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 379 trận
- Sion60 trận51,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,0% · 287 trận
- Aatrox59 trận55,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 519 trận
- Yone56 trận53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,7% · 920 trận
- Mordekaiser53 trận45,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,8% · 341 trận
- Renekton52 trận46,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 383 trận
- Ornn49 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 175 trận
- Olaf42 trận42,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,6% · 252 trận
- Gwen41 trận61,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 45,6% · 228 trận
- Camille40 trận47,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 352 trận
- K'Sante37 trận62,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,1% · 509 trận
- Jayce34 trận64,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,0% · 2.924 trận
- Sylas32 trận37,5%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 44,4% · 932 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 49,6% · 641 trận
- Gangplank28 trận—SoloQ: 52,2% · 504 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 56,0% · 2.924 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 49,9% · 579 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 56,0% · 2.924 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,3% · 777 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,5% · 762 trận
- Tryndamere9 trận—SoloQ: 56,7% · 411 trận
- Lee Sin162 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 2.587 trận
- Wukong127 trận57,5%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,3% · 528 trận
- Vi107 trận54,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,2% · 645 trận
- Jarvan IV88 trận48,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 55,2% · 710 trận
- Xin Zhao79 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 414 trận
- Jayce54 trận55,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,9% · 800 trận
- Nocturne54 trận55,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 58,4% · 243 trận
- Lillia48 trận43,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,5% · 472 trận
- Viego47 trận59,6%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 56,5% · 738 trận
- Sejuani40 trận52,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 117 trận
- Zed38 trận44,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 56,7% · 293 trận
- Qiyana36 trận58,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.200 trận
- Graves31 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 874 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,4% · 408 trận
- Cho'Gath30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,6% · 309 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 46,2% · 926 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 46,5% · 527 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 53,4% · 745 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 54,1% · 728 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 53,6% · 625 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 50,8% · 500 trận
- Ahri111 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,9% · 732 trận
- Viktor91 trận56,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.059 trận
- Syndra81 trận58,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,1% · 881 trận
- Lissandra78 trận39,7%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 48,2% · 597 trận
- Galio55 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,3% · 734 trận
- Orianna52 trận65,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 47,6% · 511 trận
- Akali51 trận47,1%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,0% · 700 trận
- Locke50 trận52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 810 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 392 trận
- Xerath47 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 54,5% · 354 trận
- Hwei44 trận45,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 444 trận
- Ryze44 trận54,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,1% · 271 trận
- Galio43 trận58,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 734 trận
- Vex43 trận53,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,2% · 327 trận
- LeBlanc41 trận48,8%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 53,9% · 595 trận
- Yone40 trận52,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 927 trận
- Twisted Fate34 trận44,1%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.104 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,6% · 638 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,0% · 740 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,9% · 689 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,7% · 551 trận
- Caitlyn127 trận52,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,0% · 1.101 trận
- Jhin124 trận64,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,7% · 2.561 trận
- Ezreal114 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 53,5% · 1.405 trận
- Yunara113 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.526 trận
- Kai'Sa108 trận42,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 2.202 trận
- Xayah94 trận57,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,2% · 897 trận
- Jinx85 trận48,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.333 trận
- Lucian82 trận58,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,7% · 947 trận
- Aphelios77 trận49,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 53,4% · 1.632 trận
- Ashe65 trận47,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 390 trận
- Miss Fortune62 trận38,7%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,2% · 470 trận
- Tristana55 trận49,1%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.160 trận
- Sivir53 trận67,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 54,9% · 317 trận
- Zeri50 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 742 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 52,0% · 419 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,7% · 673 trận
- Nautilus125 trận53,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.409 trận
- Leona116 trận54,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 901 trận
- Lulu114 trận55,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,4% · 1.710 trận
- Thresh108 trận51,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.707 trận
- Braum100 trận42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,0% · 657 trận
- Blitzcrank81 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,9% · 1.153 trận
- Seraphine79 trận53,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,2% · 434 trận
- Rakan73 trận49,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 636 trận
- Rell65 trận44,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,6% · 698 trận
- Alistar63 trận49,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 997 trận
- Karma62 trận46,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,4% · 790 trận
- Milio59 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 359 trận
- Yuumi50 trận58,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 59,2% · 665 trận
- Neeko39 trận61,5%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 50,7% · 276 trận
- Bard33 trận39,4%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 50,7% · 854 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 49,9% · 696 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 53,1% · 507 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%14.652 lượt chọn trên 471.268cấm 9,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 18,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

