Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
29,6%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
11,5%được chọn trong 2.151 trên 18.759 trận
Cấm
18,1%3.209 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 9,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,0% từ 50,0% đến 54,0% trên 1.705 trậnSoloQ 51,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    3,1%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    19,0%
    SoloQ
    9,2%
    Tỉ lệ cấm 19,0% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 9,2% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 14.707
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển79% · 16.526
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 344
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Frozen Heart, Kaenic Rookern (9%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox59,7% · kỳ vọng 51,5% · 62 trận+8,2 điểmSoloQ -2,5
K'Sante63,2% · kỳ vọng 54,6% · 38 trận+8,5 điểmSoloQ -3,2
Nasus50,0% · kỳ vọng 49,2% · 108 trận+0,8 điểmSoloQ -5,4
Zaahen56,8% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+5,6 điểmSoloQ -1,7
Yone54,1% · kỳ vọng 51,7% · 61 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,4% · kỳ vọng 47,3% · 140 trận+9,2 điểmSoloQ -2,8
Vi53,7% · kỳ vọng 51,9% · 108 trận+1,8 điểmSoloQ -2,3
Jayce56,4% · kỳ vọng 53,9% · 55 trận+2,5 điểmSoloQ +1,3
Viego55,3% · kỳ vọng 52,1% · 47 trận+3,2 điểmSoloQ +3,0
Qiyana57,5% · kỳ vọng 53,5% · 40 trận+4,0 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna64,3% · kỳ vọng 55,5% · 56 trận+8,8 điểmSoloQ -4,5
Syndra57,5% · kỳ vọng 51,3% · 87 trận+6,2 điểmSoloQ +0,7
Viktor57,1% · kỳ vọng 52,2% · 98 trận+5,0 điểmSoloQ +0,3
Ahri53,0% · kỳ vọng 48,9% · 117 trận+4,1 điểmSoloQ +0,6
Yone54,8% · kỳ vọng 47,8% · 42 trận+6,9 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir64,3% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+12,7 điểmSoloQ +2,7
Jhin64,9% · kỳ vọng 56,2% · 131 trận+8,7 điểmSoloQ -2,6
Xayah56,6% · kỳ vọng 50,0% · 99 trận+6,6 điểmSoloQ +1,8
Lucian57,5% · kỳ vọng 52,8% · 87 trận+4,6 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 49,7% · 131 trận+2,2 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ +2,6
Neeko59,0% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ -3,1
Leona53,2% · kỳ vọng 51,9% · 124 trận+1,3 điểmSoloQ -1,8
Lulu54,8% · kỳ vọng 53,9% · 126 trận+0,8 điểmSoloQ +2,7
Blitzcrank53,1% · kỳ vọng 50,6% · 81 trận+2,5 điểmSoloQ +1,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,8% · kỳ vọng 50,9% · 165 trận+4,9 điểmSoloQ -1,5
Qiyana60,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+9,5 điểmSoloQ +2,3
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 49,5% · 105 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Wukong57,0% · kỳ vọng 56,7% · 142 trận+0,3 điểmSoloQ -0,1
Nocturne53,8% · kỳ vọng 47,9% · 39 trận+6,0 điểmSoloQ -2,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali65,1% · kỳ vọng 50,9% · 63 trận+14,2 điểmSoloQ -1,2
Yone61,6% · kỳ vọng 56,2% · 73 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5
Syndra56,3% · kỳ vọng 52,8% · 96 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Sylas51,9% · kỳ vọng 50,1% · 108 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
LeBlanc56,9% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+4,8 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri73,2% · kỳ vọng 56,0% · 56 trận+17,2 điểmSoloQ +1,6
Miss Fortune65,9% · kỳ vọng 52,1% · 44 trận+13,8 điểmSoloQ +1,4
Xayah61,3% · kỳ vọng 54,1% · 106 trận+7,3 điểmSoloQ -0,7
Ezreal51,8% · kỳ vọng 47,7% · 110 trận+4,1 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa54,9% · kỳ vọng 52,0% · 153 trận+2,9 điểmSoloQ +0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Yuumi64,9% · kỳ vọng 54,3% · 57 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Alistar60,0% · kỳ vọng 53,8% · 70 trận+6,2 điểmSoloQ -1,8
Milio56,8% · kỳ vọng 50,8% · 74 trận+5,9 điểmSoloQ -0,3
Nautilus51,3% · kỳ vọng 49,7% · 158 trận+1,6 điểmSoloQ +1,6
Leona55,6% · kỳ vọng 52,1% · 81 trận+3,4 điểmSoloQ -4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Nasus108 trận
    50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 460 trận
  • Dr. Mundo103 trận
    50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 513 trận
  • Gnar89 trận
    52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 621 trận
  • Ambessa75 trận
    52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 382 trận
  • Sion64 trận
    48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 284 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin175 trận
    50,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.564 trận
  • Wukong140 trận
    56,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 521 trận
  • Vi108 trận
    53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 637 trận
  • Jarvan IV91 trận
    50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,8% · 705 trận
  • Xin Zhao83 trận
    49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
Mid22 tướng
  • Ahri117 trận
    53,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 721 trận
  • Viktor98 trận
    57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.037 trận
  • Syndra87 trận
    57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 893 trận
  • Lissandra78 trận
    38,5%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,4% · 587 trận
  • Galio56 trận
    55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,4% · 741 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn131 trận
    51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.066 trận
  • Jhin131 trận
    64,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.541 trận
  • Yunara121 trận
    47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.487 trận
  • Ezreal118 trận
    50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.392 trận
  • Kai'Sa115 trận
    42,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.198 trận
Support17 tướng
  • Nautilus134 trận
    54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.422 trận
  • Lulu126 trận
    54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.687 trận
  • Leona124 trận
    53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 893 trận
  • Thresh113 trận
    51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.687 trận
  • Braum103 trận
    43,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 650 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,1%15.019 lượt chọn trên 485.348cấm 9,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%878 lượt chọn trên 18.436cấm 19,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 8,7%G1385 trận trên 4.412
  • 9,0%G2398 trận trên 4.412
  • 9,1%G3+174 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 385 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.