Malphite
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,5%được chọn trong 2.151 trên 18.759 trận
- Cấm
- 18,1%3.209 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 9,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,2 điểm140 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,0%
- SoloQ
- 9,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sunfire Aegis
Frozen Heart
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +9,2 điểm trên 140 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus108 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 460 trận
- Dr. Mundo103 trận50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,6% · 513 trận
- Gnar89 trận52,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,1% · 621 trận
- Ambessa75 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,8% · 382 trận
- Sion64 trận48,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,8% · 284 trận
- Aatrox62 trận59,7%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 510 trận
- Yone61 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,8% · 909 trận
- Mordekaiser56 trận46,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,0% · 330 trận
- Renekton56 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 53,1% · 382 trận
- Ornn50 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 173 trận
- Gwen46 trận56,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,5% · 224 trận
- Olaf42 trận45,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 257 trận
- Camille41 trận48,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,0% · 351 trận
- K'Sante38 trận63,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,1% · 505 trận
- Zaahen37 trận56,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,2% · 242 trận
- Jayce35 trận65,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 55,9% · 2.919 trận
- Sylas34 trận38,2%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 45,0% · 919 trận
- Jax32 trận40,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,7% · 636 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 51,7% · 503 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 55,9% · 2.919 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 50,7% · 570 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 55,9% · 2.919 trận
- Irelia18 trận—SoloQ: 55,0% · 771 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,3% · 762 trận
- Tryndamere11 trận—SoloQ: 57,0% · 405 trận
- Lee Sin175 trận50,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 2.564 trận
- Wukong140 trận56,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 48,4% · 521 trận
- Vi108 trận53,7%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,9% · 637 trận
- Jarvan IV91 trận50,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 54,8% · 705 trận
- Xin Zhao83 trận49,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,4% · 411 trận
- Nocturne56 trận57,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 58,9% · 241 trận
- Jayce55 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 56,2% · 796 trận
- Lillia49 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,5% · 468 trận
- Viego47 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 57,0% · 732 trận
- Sejuani42 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 119 trận
- Qiyana40 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.198 trận
- Zed38 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 56,3% · 288 trận
- Nidalee33 trận36,4%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 46,2% · 925 trận
- Cho'Gath32 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,4% · 306 trận
- Graves32 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 871 trận
- Elise28 trận—SoloQ: 45,8% · 511 trận
- Hecarim28 trận—SoloQ: 53,8% · 725 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 54,5% · 719 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 53,1% · 614 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 50,9% · 503 trận
- Ahri117 trận53,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,7% · 721 trận
- Viktor98 trận57,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,9% · 1.037 trận
- Syndra87 trận57,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,1% · 893 trận
- Lissandra78 trận38,5%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,4% · 587 trận
- Galio56 trận55,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,4% · 741 trận
- Orianna56 trận64,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,9% · 520 trận
- Akali54 trận46,3%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 54,9% · 696 trận
- Locke53 trận50,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,3% · 791 trận
- Xerath50 trận52,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 351 trận
- Aurora49 trận51,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 388 trận
- Galio47 trận57,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,4% · 741 trận
- LeBlanc46 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,0% · 587 trận
- Ryze46 trận52,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,9% · 272 trận
- Vex46 trận56,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Hwei45 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,0% · 433 trận
- Yone42 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,8% · 928 trận
- Twisted Fate36 trận41,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.103 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 51,1% · 634 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 47,1% · 726 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,1% · 679 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,5% · 545 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 49,5% · 545 trận
- Caitlyn131 trận51,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.066 trận
- Jhin131 trận64,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.541 trận
- Yunara121 trận47,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.487 trận
- Ezreal118 trận50,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.392 trận
- Kai'Sa115 trận42,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 2.198 trận
- Xayah99 trận56,6%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,3% · 901 trận
- Jinx88 trận47,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.315 trận
- Lucian87 trận57,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 934 trận
- Aphelios79 trận50,6%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.612 trận
- Ashe71 trận49,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 385 trận
- Miss Fortune70 trận44,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,5% · 472 trận
- Tristana57 trận49,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,6% · 1.149 trận
- Sivir56 trận64,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 54,4% · 316 trận
- Zeri50 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,6% · 745 trận
- Corki30 trận43,3%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,7% · 437 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 51,6% · 678 trận
- Nautilus134 trận54,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.422 trận
- Lulu126 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 54,6% · 1.687 trận
- Leona124 trận53,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,0% · 893 trận
- Thresh113 trận51,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.687 trận
- Braum103 trận43,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,2% · 650 trận
- Seraphine89 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,4% · 428 trận
- Blitzcrank81 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.136 trận
- Rakan75 trận50,7%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,2% · 634 trận
- Alistar68 trận48,5%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.000 trận
- Rell68 trận45,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 700 trận
- Karma63 trận47,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 785 trận
- Milio61 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 349 trận
- Yuumi51 trận56,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 59,3% · 654 trận
- Neeko39 trận59,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 271 trận
- Bard32 trận40,6%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 50,8% · 851 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 49,9% · 690 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 52,9% · 512 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%15.019 lượt chọn trên 485.348cấm 9,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%878 lượt chọn trên 18.436cấm 19,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

