Hồ sơ tướng · Top

Malphite

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA

Cấm, độ hiện diện và fearless: Malphite với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,9%Hạng 28 trên 173 tướng
Chọn
9,0%được chọn trong 298 trên 3.304 trận
Cấm
10,9%258 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 16,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,7% từ 43,5% đến 54,1% trên 238 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,6%
    SoloQ
    16,4%
    Tỉ lệ cấm 10,6% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 16,4% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Sunfire Aegis, Frozen Heart và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn70% · 12.036
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 13.331
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 67% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 356
8%số trận ở soloQ
  1. Sunfire Aegis
  2. Frozen Heart
  3. Kaenic Rookern
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.798 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Đánh teamfighttop8%59% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 82 ở lane, 43 ở mid game và 14 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

665+66 so với 599
848-20 so với 868
953-127 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Malphitetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 96% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên665 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên848 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên953 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-691 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên-1.025 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường trên1.798 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên1,1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên20% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara58,1% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+6,2 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top11 tướng
  • Gnar29 trận
    —SoloQ: 59,5% · 439 trận
  • Ambessa19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 404 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 50,7% · 371 trận
  • Aatrox14 trận
    —SoloQ: 52,1% · 489 trận
  • Mordekaiser12 trận
    —SoloQ: 44,9% · 445 trận
Jungle13 tướng
  • Wukong24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 773 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 54,5% · 653 trận
  • Vi14 trận
    —SoloQ: 55,0% · 271 trận
  • Nocturne12 trận
    —SoloQ: 54,3% · 247 trận
  • Xin Zhao10 trận
    —SoloQ: 52,1% · 211 trận
Mid15 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 51,0% · 635 trận
  • Viktor17 trận
    —SoloQ: 49,4% · 682 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 51,9% · 751 trận
  • Orianna9 trận
    —SoloQ: 59,4% · 310 trận
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 861 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 53,8% · 894 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.122 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 53,5% · 507 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.417 trận
  • Jhin14 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.620 trận
Support14 tướng
  • Lulu23 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.027 trận
  • Nautilus22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 880 trận
  • Karma14 trận
    —SoloQ: 55,0% · 560 trận
  • Leona14 trận
    —SoloQ: 49,0% · 680 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 54,7% · 539 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,4%11.938 lượt chọn trên 355.502cấm 16,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,6%146 lượt chọn trên 4.096cấm 10,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

28,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,6%G171 trận trên 935
  • 6,9%G265 trận trên 936
  • 6,0%G3+25 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 71 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.