Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 69 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 400 trên 7.333 trận
Cấm
5,6%191 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 5,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid44,1% từ 39,4% đến 48,9% trên 295 trậnSoloQ 47,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,6%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    5,9%
    Tỉ lệ cấm 4,8% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,9% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    28,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn80% · 4.214
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 4.196
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 783
25%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

515-13 so với 528
860-40 so với 899
1.122-57 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Meltướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong52,5% · kỳ vọng 44,0% · 40 trận+8,5 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 44,0% · 96 trận+6,0 điểmSoloQ +4,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe53,1% · kỳ vọng 46,1% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine53,2% · kỳ vọng 45,9% · 47 trận+7,3 điểmSoloQ +1,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,0% · kỳ vọng 42,1% · 32 trận+7,9 điểmSoloQ +4,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 48,3% · 149 trận
  • Sion22 trận
    —SoloQ: 42,5% · 120 trận
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 47,9% · 117 trận
  • Dr. Mundo16 trận
    —SoloQ: 45,5% · 88 trận
  • Renekton16 trận
    —SoloQ: 49,1% · 159 trận
Jungle16 tướng
  • Wukong40 trận
    52,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,1% · 191 trận
  • Vi25 trận
    —SoloQ: 41,7% · 84 trận
  • Xin Zhao25 trận
    —SoloQ: 43,6% · 55 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 43,1% · 197 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 45,2% · 73 trận
Mid14 tướng
  • Ahri96 trận
    50,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,9% · 865 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 43,3% · 178 trận
  • Hwei22 trận
    —SoloQ: 54,9% · 133 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 39,8% · 254 trận
  • Xerath11 trận
    —SoloQ: 40,5% · 111 trận
ADC15 tướng
  • Ashe49 trận
    53,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 225 trận
  • Yunara32 trận
    34,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 47,4% · 378 trận
  • Caitlyn26 trận
    —SoloQ: 46,7% · 351 trận
  • Tristana22 trận
    —SoloQ: 43,1% · 313 trận
  • Jinx16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 353 trận
Support16 tướng
  • Seraphine47 trận
    53,2%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,8% · 254 trận
  • Lulu29 trận
    —SoloQ: 45,2% · 345 trận
  • Braum21 trận
    —SoloQ: 42,6% · 176 trận
  • Nautilus17 trận
    —SoloQ: 46,6% · 279 trận
  • Karma16 trận
    —SoloQ: 51,6% · 219 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.327 lượt chọn trên 523.734cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,0%240 lượt chọn trên 11.836cấm 4,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,6%G183 trận trên 2.328
  • 4,7%G2110 trận trên 2.328
  • 4,3%G3+32 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 83 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.