Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,1%Hạng 89 trên 173 tướng
Chọn
5,0%được chọn trong 887 trên 17.668 trận
Cấm
4,1%686 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC41,7% từ 36,0% đến 47,6% trên 192 trậnSoloQ 49,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,7%
    SoloQ
    49,1%
    Tỉ lệ thắng 41,7% ở nghiệp dư trên 192 trận, so với 49,1% ở soloQ trên 1.319 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn89% · 1.173
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 1.031
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 34 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 99
13%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Shadowflame
Nghiệp dư: Luden's Echo, Shadowflame, Rabadon's Deathcap (20%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
  2. Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.

516-9 so với 525
885-30 so với 915
1.188-178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Melxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine51,6% · kỳ vọng 40,8% · 31 trận+10,9 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top14 tướng
  • Sion13 trận
    —SoloQ: — · 22 trận
  • Dr. Mundo11 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Olaf11 trận
    —SoloQ: 39,4% · 33 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 58,7% · 63 trận
  • Ornn9 trận
    —SoloQ: — · 7 trận
Jungle12 tướng
  • Jarvan IV17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 33 trận
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 48,6% · 148 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Vi13 trận
    —SoloQ: 39,5% · 43 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 54,7% · 64 trận
Mid15 tướng
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 59,8% · 82 trận
  • Lissandra12 trận
    —SoloQ: 45,0% · 40 trận
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 32 trận
  • Malzahar8 trận
    —SoloQ: — · 16 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
ADC13 tướng
  • Ashe20 trận
    —SoloQ: 51,2% · 41 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 52,8% · 72 trận
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 48,1% · 104 trận
  • Ezreal13 trận
    —SoloQ: 58,7% · 104 trận
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 40,7% · 150 trận
Support11 tướng
  • Seraphine31 trận
    51,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 53,2% · 47 trận
  • Leona23 trận
    —SoloQ: 44,9% · 69 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 50,7% · 73 trận
  • Yuumi11 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Thresh10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 110 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%871 lượt chọn trên 471.270cấm 2,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,4%113 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 0,8%G135 trận trên 4.128
  • 1,1%G246 trận trên 4.128
  • 1,3%G3+23 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 35 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.