Milio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 11,7%được chọn trong 388 trên 3.305 trận
- Cấm
- 5,1%120 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Zhonya's Hourglass, Banshee's Veil và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Zhonya's Hourglass
Banshee's Veil
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 91% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop10%hạng 91 trên 100
- Đánh teamfighttop17%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 1 ở lane, 4 ở mid game và 4 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng hỗ trợ162 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ167 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 4 trên 100 trong số tướng hỗ trợ200 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-139 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-213 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ279 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 91 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 91 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,6 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn33 trận30,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 47,0% · 372 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 50,9% · 397 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 51,4% · 245 trận
- K'Sante22 trận—SoloQ: 50,6% · 269 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 54,7% · 106 trận
- Ambessa13 trận—SoloQ: 51,5% · 344 trận
- Gnar13 trận—SoloQ: 56,4% · 241 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 46,9% · 192 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 50,7% · 371 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 49,8% · 331 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 45,9% · 218 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,3% · 387 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 47,6% · 473 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 50,2% · 434 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 50,5% · 442 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 47,6% · 330 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 45,8% · 544 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,0% · 366 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,8% · 362 trận
- Wukong33 trận30,3%chênh lệch -15,2 điểmSoloQ: 47,7% · 566 trận
- Xin Zhao31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,4% · 158 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 47,5% · 484 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 48,2% · 168 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 56,0% · 50 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 54,3% · 162 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 51,9% · 426 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 50,1% · 555 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 60,1% · 188 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 48,4% · 337 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,1% · 108 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 47,0% · 710 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 46,7% · 582 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 51,6% · 618 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 48,1% · 545 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 48,7% · 345 trận
- Syndra42 trận42,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 642 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 656 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 50,3% · 583 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,5% · 253 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 48,4% · 407 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 46,1% · 514 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 52,4% · 82 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 53,4% · 378 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 45,6% · 594 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,3% · 348 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 48,1% · 189 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,4% · 370 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 43,0% · 342 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 44,9% · 452 trận
- Ashe48 trận39,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,5% · 624 trận
- Yunara46 trận45,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 902 trận
- Jinx36 trận61,1%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.049 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 49,2% · 801 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 51,9% · 667 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 49,5% · 374 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 58,7% · 264 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 47,0% · 642 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 51,2% · 256 trận
- Kai'Sa11 trận—SoloQ: 51,3% · 902 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,7% · 513 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 53,4% · 249 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 42,9% · 163 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.289 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 43,9% · 132 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,0% · 372 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 49,0% · 365 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 42,3% · 449 trận
- Lulu63 trận44,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 1.026 trận
- Seraphine47 trận38,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,1% · 599 trận
- Nautilus36 trận47,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,2% · 651 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 48,4% · 539 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 45,6% · 421 trận
- Blitzcrank17 trận—SoloQ: 45,9% · 540 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 49,7% · 887 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 45,8% · 306 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 44,1% · 585 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 46,8% · 269 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 44,5% · 1.026 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 46,8% · 410 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 42,6% · 94 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 48,1% · 397 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 48,3% · 474 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%9.196 lượt chọn trên 355.504cấm 2,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,7%235 lượt chọn trên 4.096cấm 5,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp11,1%251 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

