Hồ sơ tướng · Jungle

Wukong

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,3%Hạng 3 trên 173 tướng
Chọn
27,5%được chọn trong 2.029 trên 7.385 trận
Cấm
14,8%513 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,1% từ 48,2% đến 51,9% trên 1.996 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    13,6%
    SoloQ
    3,6%
    13,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,0%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 16,0% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 29.239
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 29.599
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 507 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)51% · 8.563
51%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,1% · kỳ vọng 57,4% · 79 trận+9,7 điểmSoloQ +1,4
Sion55,6% · kỳ vọng 49,6% · 117 trận+6,0 điểmSoloQ -0,9
Ornn53,2% · kỳ vọng 51,4% · 218 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6
Dr. Mundo63,5% · kỳ vọng 57,2% · 63 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6
Renekton50,5% · kỳ vọng 46,9% · 99 trận+3,6 điểmSoloQ -2,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne60,6% · kỳ vọng 52,9% · 99 trận+7,7 điểmSoloQ 0,0
Lee Sin52,9% · kỳ vọng 43,5% · 68 trận+9,5 điểmSoloQ -1,1
Vi52,0% · kỳ vọng 49,3% · 175 trận+2,7 điểmSoloQ +3,1
Sejuani61,7% · kỳ vọng 56,2% · 60 trận+5,5 điểmSoloQ -2,6
Amumu70,8% · kỳ vọng 65,7% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra67,6% · kỳ vọng 51,0% · 37 trận+16,5 điểmSoloQ +2,9
Syndra53,4% · kỳ vọng 48,5% · 268 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7
Ahri51,5% · kỳ vọng 50,1% · 204 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1
Orianna50,0% · kỳ vọng 48,5% · 158 trận+1,5 điểmSoloQ -0,8
Yone51,9% · kỳ vọng 47,0% · 52 trận+5,0 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin54,8% · kỳ vọng 47,9% · 104 trận+6,9 điểmSoloQ +2,5
Yunara51,0% · kỳ vọng 47,3% · 241 trận+3,7 điểmSoloQ -1,9
Kai'Sa57,4% · kỳ vọng 53,0% · 141 trận+4,4 điểmSoloQ +0,6
Sivir56,4% · kỳ vọng 52,2% · 101 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 47,7% · 152 trận+2,3 điểmSoloQ +1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona62,3% · kỳ vọng 55,1% · 106 trận+7,2 điểmSoloQ +4,5
Milio57,6% · kỳ vọng 51,1% · 132 trận+6,5 điểmSoloQ -0,3
Nautilus50,0% · kỳ vọng 46,6% · 230 trận+3,4 điểmSoloQ +1,4
Rell50,5% · kỳ vọng 45,9% · 105 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Braum53,5% · kỳ vọng 52,1% · 155 trận+1,4 điểmSoloQ +2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille64,7% · kỳ vọng 55,7% · 68 trận+9,0 điểmSoloQ +0,8
Renekton60,0% · kỳ vọng 53,2% · 80 trận+6,8 điểmSoloQ -0,6
Ornn51,6% · kỳ vọng 48,7% · 258 trận+2,9 điểmSoloQ +0,5
Olaf62,2% · kỳ vọng 58,3% · 82 trận+3,9 điểmSoloQ -4,2
Malphite45,2% · kỳ vọng 42,7% · 84 trận+2,5 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone65,1% · kỳ vọng 53,1% · 43 trận+12,0 điểmSoloQ -0,8
Ahri54,0% · kỳ vọng 50,0% · 189 trận+4,0 điểmSoloQ -1,5
LeBlanc64,5% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+11,7 điểmSoloQ +1,4
Aurora52,5% · kỳ vọng 46,4% · 80 trận+6,1 điểmSoloQ +0,8
Sylas58,6% · kỳ vọng 53,7% · 70 trận+4,9 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana60,3% · kỳ vọng 53,2% · 121 trận+7,1 điểmSoloQ -0,1
Ezreal54,6% · kỳ vọng 48,1% · 108 trận+6,6 điểmSoloQ +0,9
Ashe51,6% · kỳ vọng 47,9% · 128 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Caitlyn54,0% · kỳ vọng 52,4% · 124 trận+1,6 điểmSoloQ +1,3
Xayah51,0% · kỳ vọng 50,3% · 155 trận+0,7 điểmSoloQ -0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio55,3% · kỳ vọng 49,0% · 141 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2
Lulu52,1% · kỳ vọng 48,0% · 236 trận+4,1 điểmSoloQ +0,2
Thresh55,9% · kỳ vọng 51,4% · 102 trận+4,5 điểmSoloQ +0,7
Seraphine51,0% · kỳ vọng 48,3% · 151 trận+2,7 điểmSoloQ +0,4
Rell58,2% · kỳ vọng 54,2% · 98 trận+3,9 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn218 trận
    53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 852 trận
  • Sion117 trận
    55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 572 trận
  • K'Sante110 trận
    44,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 616 trận
  • Gnar108 trận
    50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 712 trận
  • Ambessa104 trận
    49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,9% · 658 trận
Jungle24 tướng
  • Jarvan IV311 trận
    50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.476 trận
  • Vi175 trận
    52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 638 trận
  • Xin Zhao165 trận
    48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 448 trận
  • Nocturne99 trận
    60,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 415 trận
  • Lillia93 trận
    45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.000 trận
Mid22 tướng
  • Syndra268 trận
    53,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.577 trận
  • Viktor208 trận
    44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.223 trận
  • Ahri204 trận
    51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.655 trận
  • Orianna158 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 577 trận
  • Hwei98 trận
    50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 659 trận
ADC19 tướng
  • Yunara241 trận
    51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.270 trận
  • Caitlyn152 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.553 trận
  • Jinx146 trận
    47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.810 trận
  • Kai'Sa141 trận
    57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.335 trận
  • Tristana136 trận
    43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.743 trận
Support17 tướng
  • Lulu230 trận
    52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.120 trận
  • Nautilus230 trận
    50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.740 trận
  • Braum155 trận
    53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.133 trận
  • Milio132 trận
    57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 943 trận
  • Seraphine118 trận
    49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 691 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%19.044 lượt chọn trên 523.736cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư13,6%1.614 lượt chọn trên 11.836cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 38,5%G1899 trận trên 2.337
  • 19,3%G2452 trận trên 2.338
  • 12,0%G3+90 trận trên 749
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 899 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.