Wukong
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 27,5%được chọn trong 2.029 trên 7.385 trận
- Cấm
- 14,8%513 lượt cấm trên 3.477 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,0%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn218 trận53,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 852 trận
- Sion117 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 572 trận
- K'Sante110 trận44,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 53,9% · 616 trận
- Gnar108 trận50,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 712 trận
- Ambessa104 trận49,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 55,9% · 658 trận
- Renekton99 trận50,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,7% · 865 trận
- Malphite79 trận67,1%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.031 trận
- Olaf72 trận40,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 57,0% · 525 trận
- Camille63 trận44,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 889 trận
- Dr. Mundo63 trận63,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 450 trận
- Shen61 trận57,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,0% · 679 trận
- Gwen56 trận41,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 47,8% · 431 trận
- Aatrox55 trận40,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 745 trận
- Zaahen55 trận45,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,9% · 537 trận
- Mordekaiser53 trận56,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 52,8% · 557 trận
- Jax41 trận51,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 750 trận
- Yone34 trận41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.151 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 51,8% · 878 trận
- Fiora24 trận—SoloQ: 50,0% · 856 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 52,3% · 851 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 55,1% · 758 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,5% · 721 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,3% · 851 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,3% · 851 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.031 trận
- Jarvan IV311 trận50,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.476 trận
- Vi175 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 55,3% · 638 trận
- Xin Zhao165 trận48,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 448 trận
- Nocturne99 trận60,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 53,0% · 415 trận
- Lillia93 trận45,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.000 trận
- Cho'Gath82 trận41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,6% · 796 trận
- Skarner74 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,0% · 252 trận
- Lee Sin68 trận52,9%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.601 trận
- Qiyana62 trận40,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.631 trận
- Sejuani60 trận61,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 268 trận
- Shyvana54 trận51,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,7% · 638 trận
- Amumu48 trận70,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 134 trận
- Maokai46 trận47,8%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 98 trận
- Sylas42 trận40,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,9% · 936 trận
- Cho'Gath38 trận34,2%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 45,6% · 796 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,1% · 1.245 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 51,2% · 678 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 52,7% · 1.022 trận
- Kayn14 trận—SoloQ: 51,9% · 746 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.070 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.607 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 45,6% · 796 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,1% · 652 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.406 trận
- Syndra268 trận53,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.577 trận
- Viktor208 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.223 trận
- Ahri204 trận51,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.655 trận
- Orianna158 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,3% · 577 trận
- Hwei98 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 659 trận
- Locke73 trận43,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 1.336 trận
- Aurora61 trận49,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 52,2% · 567 trận
- Akali55 trận43,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 820 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.111 trận
- Ryze47 trận51,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,6% · 349 trận
- Xerath46 trận52,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,5% · 478 trận
- Mel41 trận46,3%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 53,9% · 191 trận
- Taliyah41 trận48,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 434 trận
- Cassiopeia37 trận48,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,0% · 271 trận
- Lissandra37 trận67,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 53,2% · 602 trận
- LeBlanc36 trận41,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,9% · 756 trận
- Sylas33 trận42,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.034 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 50,3% · 927 trận
- Twisted Fate18 trận—SoloQ: 47,5% · 676 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 53,5% · 1.075 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 51,7% · 1.008 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 50,1% · 821 trận
- Yunara241 trận51,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 2.270 trận
- Caitlyn152 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.553 trận
- Jinx146 trận47,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.810 trận
- Kai'Sa141 trận57,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,7% · 2.335 trận
- Tristana136 trận43,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.743 trận
- Ashe131 trận48,9%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 55,3% · 658 trận
- Xayah122 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 894 trận
- Jhin104 trận54,8%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,8% · 2.274 trận
- Sivir101 trận56,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,1% · 754 trận
- Ezreal98 trận45,9%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.377 trận
- Lucian81 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.003 trận
- Varus50 trận48,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,1% · 527 trận
- Miss Fortune47 trận48,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 52,2% · 492 trận
- Zeri46 trận41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 941 trận
- Corki42 trận35,7%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,4% · 313 trận
- Kalista42 trận38,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 1.048 trận
- Aphelios38 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 50,0% · 988 trận
- Twitch22 trận—SoloQ: 53,6% · 840 trận
- Draven19 trận—SoloQ: 49,0% · 985 trận
- Lulu230 trận52,2%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,6% · 2.120 trận
- Nautilus230 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.740 trận
- Braum155 trận53,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.133 trận
- Milio132 trận57,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 943 trận
- Seraphine118 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,0% · 691 trận
- Karma112 trận48,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.221 trận
- Leona106 trận62,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.165 trận
- Rell105 trận50,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 936 trận
- Rakan103 trận40,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,8% · 821 trận
- Thresh87 trận51,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,6% · 2.191 trận
- Alistar85 trận36,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.124 trận
- Bard59 trận35,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 51,7% · 956 trận
- Nami59 trận49,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,9% · 1.632 trận
- Renata Glasc48 trận47,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 514 trận
- Blitzcrank45 trận48,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.028 trận
- Janna31 trận54,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,1% · 1.605 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,6% · 913 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%19.044 lượt chọn trên 523.736cấm 6,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư13,6%1.614 lượt chọn trên 11.836cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

