Wukong
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 19,8%được chọn trong 5.570 trên 28.200 trận
- Cấm
- 15,0%3.366 lượt cấm trên 22.488 trận, so với 5,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +6,1 điểm trên 286 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,1 điểm286 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,5%
- SoloQ
- 50,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,9%
- SoloQ
- 3,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 16,1%
- SoloQ
- 5,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Milio ở nghiệp dư: +6,1 điểm trên 286 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn380 trận51,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.546 trận
- Sion324 trận57,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.202 trận
- K'Sante300 trận53,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 53,7% · 1.661 trận
- Ambessa264 trận49,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.629 trận
- Gnar248 trận57,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.394 trận
- Renekton241 trận55,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.939 trận
- Malphite228 trận50,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,4% · 2.326 trận
- Aatrox198 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.839 trận
- Olaf182 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 53,5% · 1.199 trận
- Mordekaiser161 trận51,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.397 trận
- Zaahen160 trận45,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.207 trận
- Dr. Mundo152 trận56,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.108 trận
- Camille151 trận47,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.854 trận
- Shen143 trận58,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.347 trận
- Jax140 trận52,9%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 2.049 trận
- Yone125 trận49,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,6% · 2.706 trận
- Jayce82 trận57,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,9% · 2.125 trận
- Garen73 trận58,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.642 trận
- Fiora70 trận55,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.811 trận
- Darius49 trận57,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,2% · 1.733 trận
- Gangplank47 trận44,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,3% · 1.658 trận
- Irelia36 trận58,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.554 trận
- Darius18 trận—SoloQ: 51,2% · 1.733 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,4% · 2.326 trận
- Jayce15 trận—SoloQ: 53,9% · 2.125 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,9% · 2.125 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.733 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 51,4% · 2.326 trận
- Jarvan IV569 trận54,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.962 trận
- Lee Sin503 trận50,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,9% · 5.215 trận
- Vi454 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 1.572 trận
- Xin Zhao382 trận51,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 1.117 trận
- Lillia320 trận47,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.238 trận
- Nocturne214 trận56,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 55,0% · 939 trận
- Sylas213 trận52,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,8% · 2.255 trận
- Cho'Gath191 trận48,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,9% · 1.746 trận
- Qiyana160 trận41,3%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 50,5% · 3.270 trận
- Viego152 trận57,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,9% · 2.577 trận
- Sejuani139 trận59,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,7% · 529 trận
- Skarner136 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 514 trận
- Pantheon93 trận58,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 57,8% · 270 trận
- Shyvana91 trận58,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.286 trận
- Maokai81 trận51,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 234 trận
- Graves79 trận59,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 2.865 trận
- Hecarim54 trận63,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.429 trận
- Kayn50 trận56,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 1.706 trận
- Cho'Gath49 trận32,7%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.746 trận
- Kha'Zix46 trận47,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,9% · 2.990 trận
- Talon23 trận—SoloQ: 51,9% · 2.672 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.664 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.746 trận
- Rengar6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.799 trận
- Syndra526 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.263 trận
- Viktor467 trận46,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,2% · 3.142 trận
- Ahri452 trận49,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,3% · 3.157 trận
- Orianna331 trận52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,6% · 1.342 trận
- Hwei225 trận53,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,4% · 1.510 trận
- Yone183 trận49,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.700 trận
- Aurora170 trận55,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Sylas169 trận59,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,9% · 2.598 trận
- Locke166 trận51,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,5% · 2.692 trận
- Akali160 trận52,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.911 trận
- Galio144 trận54,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.580 trận
- Lissandra143 trận59,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.493 trận
- Xerath124 trận55,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,2% · 1.202 trận
- Ryze122 trận52,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,0% · 814 trận
- Taliyah120 trận58,3%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,1% · 953 trận
- LeBlanc118 trận55,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.734 trận
- Twisted Fate102 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.073 trận
- Zed67 trận46,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.209 trận
- Galio59 trận59,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.580 trận
- Ekko55 trận58,2%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.802 trận
- Yasuo52 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 2.370 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 50,8% · 1.580 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,4% · 1.990 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.990 trận
- Yunara605 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 4.918 trận
- Caitlyn440 trận49,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,0% · 3.553 trận
- Kai'Sa388 trận53,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,3% · 5.660 trận
- Jhin380 trận56,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,2% · 5.928 trận
- Ezreal371 trận56,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,9% · 3.513 trận
- Jinx365 trận47,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 4.524 trận
- Xayah315 trận51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 2.223 trận
- Ashe265 trận52,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.510 trận
- Lucian259 trận59,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,4% · 2.591 trận
- Tristana252 trận51,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 3.661 trận
- Sivir234 trận57,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.448 trận
- Aphelios177 trận59,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 2.844 trận
- Miss Fortune171 trận48,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,0% · 1.373 trận
- Zeri171 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 2.182 trận
- Varus127 trận48,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.036 trận
- Kalista113 trận46,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.950 trận
- Twitch45 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.452 trận
- Draven40 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.939 trận
- Nautilus591 trận52,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,7% · 4.061 trận
- Lulu583 trận52,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 4.610 trận
- Braum385 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,6% · 2.270 trận
- Leona350 trận54,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,3% · 2.655 trận
- Seraphine309 trận51,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.664 trận
- Thresh306 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,3% · 5.108 trận
- Milio286 trận60,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 1.794 trận
- Karma267 trận53,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.557 trận
- Rakan260 trận49,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.816 trận
- Rell246 trận54,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.912 trận
- Alistar216 trận49,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,1% · 2.708 trận
- Blitzcrank196 trận45,9%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 2.693 trận
- Bard157 trận43,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,4% · 2.126 trận
- Neeko117 trận44,4%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,6% · 573 trận
- Nami111 trận53,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.876 trận
- Yuumi109 trận49,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 1.862 trận
- Pyke93 trận49,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,1% · 1.883 trận
- Janna44 trận54,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,5% · 2.700 trận
- Senna14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.916 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,2%42.930 lượt chọn trên 1.322.239cấm 5,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,9%4.214 lượt chọn trên 42.630cấm 16,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
35,6% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle- 27,3%G12.003 trận trên 7.347
- 16,6%G21.221 trận trên 7.350
- 11,7%G3+344 trận trên 2.932

