Wukong
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 16,1%được chọn trong 2.896 trên 17.947 trận
- Cấm
- 14,5%2.459 lượt cấm trên 16.987 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,1 điểm48 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,8%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 2,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 15,5%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante161 trận62,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,7% · 652 trận
- Sion156 trận59,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,4% · 222 trận
- Ambessa132 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 55,3% · 463 trận
- Malphite127 trận42,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 51,7% · 528 trận
- Aatrox119 trận51,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 476 trận
- Renekton111 trận62,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,6% · 409 trận
- Ornn110 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 56,7% · 134 trận
- Gnar106 trận63,2%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,3% · 343 trận
- Mordekaiser97 trận47,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,4% · 272 trận
- Jax91 trận50,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 680 trận
- Olaf87 trận51,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 373 trận
- Zaahen86 trận46,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,4% · 272 trận
- Yone81 trận53,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 729 trận
- Camille73 trận52,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,5% · 370 trận
- Dr. Mundo68 trận54,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,4% · 208 trận
- Jayce54 trận63,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,2% · 817 trận
- Fiora39 trận61,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 415 trận
- Gangplank29 trận—SoloQ: 44,4% · 536 trận
- Irelia29 trận—SoloQ: 48,6% · 502 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 52,2% · 423 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 55,2% · 817 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,7% · 528 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,2% · 817 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 52,2% · 423 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,2% · 423 trận
- Lee Sin402 trận52,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,5% · 2.626 trận
- Vi224 trận56,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,5% · 591 trận
- Jarvan IV197 trận58,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,9% · 584 trận
- Lillia191 trận49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 427 trận
- Xin Zhao168 trận52,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 373 trận
- Sylas164 trận56,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 728 trận
- Viego121 trận55,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 576 trận
- Nocturne85 trận57,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,7% · 219 trận
- Cho'Gath79 trận54,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,3% · 290 trận
- Qiyana71 trận45,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,0% · 893 trận
- Jayce61 trận54,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 283 trận
- Sejuani60 trận63,3%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 58,5% · 82 trận
- Graves54 trận66,7%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 51,9% · 619 trận
- Skarner50 trận54,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 107 trận
- Naafiri48 trận70,8%chênh lệch +17,1 điểmSoloQ: 54,7% · 351 trận
- Hecarim39 trận66,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 519 trận
- Nidalee38 trận68,4%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 46,5% · 564 trận
- Kha'Zix34 trận52,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 422 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 54,7% · 351 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 53,0% · 604 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,7% · 351 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 52,2% · 435 trận
- Viktor196 trận48,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,9% · 965 trận
- Ahri185 trận52,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,1% · 531 trận
- Syndra175 trận54,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,9% · 745 trận
- Orianna133 trận52,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 58,0% · 410 trận
- Sylas123 trận61,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 56,3% · 844 trận
- Hwei105 trận56,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,5% · 359 trận
- Yone104 trận49,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,1% · 673 trận
- Lissandra97 trận57,7%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,2% · 448 trận
- Akali90 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 53,0% · 511 trận
- Aurora90 trận62,2%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,0% · 308 trận
- Galio89 trận58,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,2% · 529 trận
- Twisted Fate80 trận47,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 831 trận
- Locke71 trận59,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 618 trận
- Taliyah70 trận62,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,8% · 278 trận
- Vex69 trận59,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 45,6% · 259 trận
- LeBlanc68 trận64,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 446 trận
- Zed54 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,7% · 481 trận
- Galio42 trận59,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 529 trận
- Yasuo34 trận55,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 496 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 51,2% · 529 trận
- Yunara283 trận51,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.207 trận
- Caitlyn239 trận52,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,1% · 840 trận
- Jhin235 trận61,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.754 trận
- Ezreal219 trận62,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.085 trận
- Kai'Sa216 trận54,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.901 trận
- Jinx175 trận46,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.067 trận
- Xayah163 trận54,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,2% · 778 trận
- Lucian149 trận61,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 739 trận
- Aphelios123 trận61,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.125 trận
- Miss Fortune110 trận51,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 341 trận
- Zeri109 trận50,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 42,1% · 615 trận
- Sivir104 trận57,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 245 trận
- Ashe95 trận54,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 46,8% · 295 trận
- Tristana92 trận59,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,9% · 858 trận
- Varus64 trận45,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 226 trận
- Kalista52 trận48,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,5% · 457 trận
- Corki38 trận55,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 272 trận
- Nautilus298 trận57,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.190 trận
- Lulu281 trận53,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.307 trận
- Leona211 trận48,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 657 trận
- Thresh202 trận55,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,6% · 1.422 trận
- Braum189 trận58,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 504 trận
- Seraphine147 trận53,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 342 trận
- Blitzcrank142 trận47,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 49,7% · 825 trận
- Rakan126 trận58,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,9% · 486 trận
- Milio125 trận60,0%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,2% · 293 trận
- Rell113 trận54,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 504 trận
- Alistar103 trận59,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,2% · 772 trận
- Karma99 trận62,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,8% · 602 trận
- Yuumi86 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,9% · 493 trận
- Bard75 trận54,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,7% · 633 trận
- Neeko62 trận41,9%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 47,3% · 203 trận
- Pyke53 trận58,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 447 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 54,7% · 340 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,2%10.600 lượt chọn trên 471.270cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,0%2.057 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

