Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
30,6%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
16,1%được chọn trong 2.865 trên 17.743 trận
Cấm
14,5%2.434 lượt cấm trên 16.790 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle54,8% từ 53,2% đến 56,4% trên 2.753 trậnSoloQ 50,5%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,8%
    SoloQ
    50,5%
    Tỉ lệ thắng 54,8% ở nghiệp dư trên 2.753 trận, so với 50,5% ở soloQ trên 16.001 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,0%
    SoloQ
    2,2%
    8,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    15,5%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 15,5% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục99% · 15.830
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 15.823
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 561 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)48% · 3.332
48%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Naafiri ở nghiệp dư: +17,1 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton62,4% · kỳ vọng 54,2% · 109 trận+8,2 điểmSoloQ +1,2
Gnar63,8% · kỳ vọng 56,2% · 105 trận+7,6 điểmSoloQ +0,2
Sion59,1% · kỳ vọng 54,8% · 154 trận+4,2 điểmSoloQ +1,3
K'Sante60,9% · kỳ vọng 57,6% · 156 trận+3,3 điểmSoloQ +1,5
Jayce63,0% · kỳ vọng 55,7% · 54 trận+7,2 điểmSoloQ +2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri70,8% · kỳ vọng 53,7% · 48 trận+17,1 điểmSoloQ +2,2
Nidalee68,4% · kỳ vọng 53,6% · 38 trận+14,8 điểmSoloQ +0,3
Graves66,7% · kỳ vọng 54,5% · 54 trận+12,2 điểmSoloQ +0,7
Sejuani62,7% · kỳ vọng 54,1% · 59 trận+8,6 điểmSoloQ +8,2
Jarvan IV59,6% · kỳ vọng 57,1% · 193 trận+2,5 điểmSoloQ +0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc65,2% · kỳ vọng 54,7% · 66 trận+10,4 điểmSoloQ -1,6
Taliyah62,9% · kỳ vọng 53,0% · 70 trận+9,9 điểmSoloQ -2,8
Aurora61,8% · kỳ vọng 55,0% · 89 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Vex61,2% · kỳ vọng 53,2% · 67 trận+8,0 điểmSoloQ -2,9
Sylas61,7% · kỳ vọng 57,0% · 120 trận+4,7 điểmSoloQ +3,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,2% · kỳ vọng 55,9% · 147 trận+5,3 điểmSoloQ +1,0
Ezreal62,7% · kỳ vọng 59,0% · 217 trận+3,6 điểmSoloQ +0,3
Jhin61,2% · kỳ vọng 58,9% · 232 trận+2,3 điểmSoloQ +2,9
Sivir58,3% · kỳ vọng 54,2% · 103 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Aphelios61,8% · kỳ vọng 59,1% · 123 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum58,0% · kỳ vọng 52,4% · 188 trận+5,6 điểmSoloQ +0,9
Alistar59,2% · kỳ vọng 53,4% · 103 trận+5,9 điểmSoloQ +1,8
Karma62,2% · kỳ vọng 57,0% · 98 trận+5,2 điểmSoloQ +1,7
Rell54,9% · kỳ vọng 50,2% · 113 trận+4,7 điểmSoloQ -0,1
Milio60,2% · kỳ vọng 56,2% · 123 trận+4,0 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille68,3% · kỳ vọng 56,5% · 82 trận+11,8 điểmSoloQ -1,7
Renekton63,4% · kỳ vọng 55,4% · 112 trận+7,9 điểmSoloQ +4,2
Jax62,7% · kỳ vọng 55,1% · 75 trận+7,5 điểmSoloQ -1,2
Irelia62,2% · kỳ vọng 50,9% · 37 trận+11,3 điểmSoloQ -0,1
Sion59,7% · kỳ vọng 54,8% · 119 trận+4,9 điểmSoloQ +3,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,1% · kỳ vọng 57,6% · 176 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
Galio58,8% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+9,0 điểmSoloQ +1,9
Sylas56,6% · kỳ vọng 52,7% · 152 trận+3,9 điểmSoloQ +0,7
Orianna54,4% · kỳ vọng 51,4% · 160 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Viktor56,2% · kỳ vọng 55,1% · 194 trận+1,1 điểmSoloQ -2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri64,0% · kỳ vọng 58,9% · 114 trận+5,2 điểmSoloQ +0,1
Ezreal54,3% · kỳ vọng 50,5% · 175 trận+3,8 điểmSoloQ +0,9
Kai'Sa57,6% · kỳ vọng 55,0% · 250 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3
Miss Fortune60,6% · kỳ vọng 54,9% · 94 trận+5,7 điểmSoloQ -2,8
Ashe61,1% · kỳ vọng 58,0% · 108 trận+3,1 điểmSoloQ -2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine61,3% · kỳ vọng 55,7% · 160 trận+5,5 điểmSoloQ -3,1
Pyke61,5% · kỳ vọng 52,1% · 52 trận+9,5 điểmSoloQ -3,4
Lux67,6% · kỳ vọng 56,8% · 34 trận+10,9 điểmSoloQ -5,9
Yuumi61,5% · kỳ vọng 57,0% · 104 trận+4,5 điểmSoloQ +2,9
Leona56,6% · kỳ vọng 54,8% · 166 trận+1,8 điểmSoloQ -0,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • K'Sante156 trận
    60,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,7% · 652 trận
  • Sion154 trận
    59,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,4% · 222 trận
  • Ambessa130 trận
    50,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 463 trận
  • Malphite127 trận
    42,5%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,7% · 528 trận
  • Aatrox119 trận
    51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 476 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin396 trận
    52,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 2.626 trận
  • Vi219 trận
    56,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,5% · 591 trận
  • Jarvan IV193 trận
    59,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 584 trận
  • Lillia191 trận
    49,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 427 trận
  • Xin Zhao167 trận
    52,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 373 trận
Mid20 tướng
  • Viktor195 trận
    48,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 965 trận
  • Ahri185 trận
    52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,1% · 531 trận
  • Syndra174 trận
    54,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 745 trận
  • Orianna131 trận
    52,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 58,0% · 410 trận
  • Sylas120 trận
    61,7%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,3% · 844 trận
ADC17 tướng
  • Yunara279 trận
    52,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.207 trận
  • Caitlyn238 trận
    52,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 840 trận
  • Jhin232 trận
    61,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.754 trận
  • Ezreal217 trận
    62,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.085 trận
  • Kai'Sa214 trận
    53,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.901 trận
Support17 tướng
  • Nautilus294 trận
    57,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.190 trận
  • Lulu279 trận
    54,1%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 1.307 trận
  • Leona206 trận
    49,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,8% · 657 trận
  • Thresh200 trận
    55,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.422 trận
  • Braum188 trận
    58,0%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 504 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%10.600 lượt chọn trên 471.270cấm 2,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư8,0%2.057 lượt chọn trên 25.798cấm 15,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 20,0%G1828 trận trên 4.140
  • 14,6%G2606 trận trên 4.144
  • 11,6%G3+208 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 828 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.