Wukong
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 21,8%được chọn trong 677 trên 3.103 trận
- Cấm
- 18,9%426 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 7,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,9%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,4%
- SoloQ
- 7,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn55 trận49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 560 trận
- Sion53 trận54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
- Gnar35 trận60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 339 trận
- K'Sante34 trận44,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,4% · 393 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 665 trận
- Ambessa31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 508 trận
- Rumble27 trận—SoloQ: 45,2% · 155 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 51,1% · 476 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 50,8% · 301 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 50,0% · 618 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 51,8% · 450 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 51,4% · 767 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,3% · 398 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,4% · 595 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 55,7% · 566 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,2% · 550 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 47,9% · 568 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,2% · 826 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 50,1% · 619 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 50,3% · 569 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 51,7% · 540 trận
- Jarvan IV65 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,4% · 902 trận
- Vi60 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,5% · 343 trận
- Xin Zhao50 trận54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
- Lee Sin40 trận35,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,4% · 988 trận
- Lillia36 trận47,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 811 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 660 trận
- Nocturne31 trận38,7%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 57,0% · 305 trận
- Shyvana28 trận—SoloQ: 52,0% · 583 trận
- Qiyana27 trận—SoloQ: 53,4% · 746 trận
- Sejuani20 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 53,9% · 89 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: 41,0% · 78 trận
- Trundle15 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 45,8% · 72 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,3% · 660 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,3% · 1.224 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,7% · 756 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,5% · 591 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,7% · 667 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,8% · 840 trận
- Syndra84 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 941 trận
- Viktor64 trận45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 954 trận
- Ahri63 trận34,9%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 971 trận
- Orianna42 trận57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 355 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,8% · 916 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 44,1% · 492 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 49,5% · 738 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 52,9% · 533 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 44,6% · 307 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 60,9% · 197 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 53,4% · 580 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 48,1% · 104 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 50,2% · 532 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 55,4% · 720 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 53,0% · 449 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 47,5% · 652 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 52,9% · 533 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,5% · 566 trận
- Yunara85 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.441 trận
- Ezreal57 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.051 trận
- Caitlyn50 trận34,0%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.160 trận
- Jinx47 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.647 trận
- Jhin44 trận38,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.900 trận
- Ashe39 trận56,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,5% · 557 trận
- Kai'Sa33 trận39,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.424 trận
- Lucian31 trận74,2%chênh lệch +22,5 điểmSoloQ: 53,7% · 849 trận
- Xayah31 trận41,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,8% · 551 trận
- Sivir30 trận56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,0% · 449 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 47,9% · 1.060 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 48,5% · 445 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 45,8% · 626 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 47,2% · 540 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 51,8% · 731 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 49,4% · 724 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 47,9% · 509 trận
- Lulu74 trận45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.183 trận
- Nautilus67 trận40,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.131 trận
- Karma57 trận49,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 734 trận
- Seraphine45 trận51,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 631 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,9% · 633 trận
- Leona38 trận63,2%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,3% · 833 trận
- Rakan32 trận40,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,1% · 509 trận
- Milio31 trận71,0%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 51,6% · 558 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 50,5% · 812 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,4% · 472 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Bard23 trận—SoloQ: 48,2% · 537 trận
- Nami21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.123 trận
- Thresh19 trận—SoloQ: 49,8% · 1.495 trận
- Renata Glasc17 trận—SoloQ: 51,7% · 230 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 50,2% · 840 trận
- Sona10 trận—SoloQ: 51,4% · 584 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 46,5% · 939 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 54,5% · 631 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 52,9% · 622 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%13.286 lượt chọn trên 327.233cấm 7,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,9%543 lượt chọn trên 4.996cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

