Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
40,7%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,8%được chọn trong 677 trên 3.103 trận
Cấm
18,9%426 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 7,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,4% từ 47,2% đến 53,6% trên 667 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,9%
    SoloQ
    4,1%
    10,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,4%
    SoloQ
    7,4%
    Tỉ lệ cấm 20,4% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 7,4% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 20.519
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 21.117
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 170 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)52% · 6.237
52%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 79% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop21%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 16 ở lane, 24 ở mid game và 34 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

339-44 so với 383
743-53 so với 796
983-73 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Wukongtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng339 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng743 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng983 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng-43 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng-22 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 67 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lucian ở nghiệp dư: +22,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,0% · kỳ vọng 49,7% · 35 trận+10,3 điểmSoloQ +1,0
Sion54,7% · kỳ vọng 54,5% · 53 trận+0,2 điểmSoloQ -3,3
Ambessa48,4% · kỳ vọng 45,9% · 31 trận+2,5 điểmSoloQ -2,1
Renekton48,5% · kỳ vọng 47,0% · 33 trận+1,5 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,0% · kỳ vọng 51,7% · 65 trận+8,3 điểmSoloQ +1,9
Vi58,3% · kỳ vọng 50,1% · 60 trận+8,2 điểmSoloQ +1,4
Xin Zhao54,0% · kỳ vọng 50,5% · 50 trận+3,5 điểmSoloQ +0,7
Lillia47,2% · kỳ vọng 43,5% · 36 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,1% · kỳ vọng 53,4% · 42 trận+3,7 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian74,2% · kỳ vọng 51,7% · 31 trận+22,5 điểmSoloQ +1,7
Ashe56,4% · kỳ vọng 45,9% · 39 trận+10,6 điểmSoloQ +0,1
Sivir56,7% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ -1,7
Jinx53,2% · kỳ vọng 50,3% · 47 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio71,0% · kỳ vọng 54,6% · 31 trận+16,3 điểmSoloQ -0,2
Braum57,1% · kỳ vọng 46,5% · 42 trận+10,6 điểmSoloQ +3,4
Seraphine51,1% · kỳ vọng 43,9% · 45 trận+7,2 điểmSoloQ 0,0
Leona63,2% · kỳ vọng 56,5% · 38 trận+6,7 điểmSoloQ -0,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa62,2% · kỳ vọng 54,9% · 45 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Ornn54,9% · kỳ vọng 51,1% · 51 trận+3,8 điểmSoloQ +3,0
Renekton54,8% · kỳ vọng 53,8% · 31 trận+1,0 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna50,8% · kỳ vọng 47,3% · 65 trận+3,5 điểmSoloQ -1,1
Syndra54,7% · kỳ vọng 53,1% · 75 trận+1,6 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa64,4% · kỳ vọng 47,2% · 45 trận+17,3 điểmSoloQ +2,0
Jhin62,9% · kỳ vọng 52,9% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ -0,1
Tristana51,6% · kỳ vọng 46,9% · 31 trận+4,7 điểmSoloQ -1,6
Xayah51,6% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ -2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,0% · kỳ vọng 52,6% · 61 trận+6,4 điểmSoloQ +1,2
Seraphine59,6% · kỳ vọng 56,8% · 52 trận+2,8 điểmSoloQ +1,3
Rell53,3% · kỳ vọng 48,6% · 30 trận+4,8 điểmSoloQ -2,9
Leona45,2% · kỳ vọng 44,3% · 42 trận+1,0 điểmSoloQ -1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn55 trận
    49,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,6% · 560 trận
  • Sion53 trận
    54,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,5% · 408 trận
  • Gnar35 trận
    60,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,1% · 339 trận
  • K'Sante34 trận
    44,1%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 53,4% · 393 trận
  • Renekton33 trận
    48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,3% · 665 trận
Jungle21 tướng
  • Jarvan IV65 trận
    60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 53,4% · 902 trận
  • Vi60 trận
    58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 54,5% · 343 trận
  • Xin Zhao50 trận
    54,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 296 trận
  • Lee Sin40 trận
    35,0%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 51,4% · 988 trận
  • Lillia36 trận
    47,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 811 trận
Mid18 tướng
  • Syndra84 trận
    45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 941 trận
  • Viktor64 trận
    45,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 954 trận
  • Ahri63 trận
    34,9%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 50,8% · 971 trận
  • Orianna42 trận
    57,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,4% · 355 trận
  • Yone28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 916 trận
ADC17 tướng
  • Yunara85 trận
    44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.441 trận
  • Ezreal57 trận
    49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 55,3% · 1.051 trận
  • Caitlyn50 trận
    34,0%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 55,3% · 1.160 trận
  • Jinx47 trận
    53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,2% · 1.647 trận
  • Jhin44 trận
    38,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.900 trận
Support20 tướng
  • Lulu74 trận
    45,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.183 trận
  • Nautilus67 trận
    40,3%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.131 trận
  • Karma57 trận
    49,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,8% · 734 trận
  • Seraphine45 trận
    51,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 631 trận
  • Braum42 trận
    57,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,9% · 633 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,1%13.286 lượt chọn trên 327.233cấm 7,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,9%543 lượt chọn trên 4.996cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,1%205 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

35,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 31,6%G1276 trận trên 874
  • 18,6%G2163 trận trên 874
  • 11,9%G3+46 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 276 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.