Neeko
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,9%được chọn trong 1.059 trên 18.024 trận
- Cấm
- 5,3%896 lượt cấm trên 17.061 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.CCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng hỗ trợ.
- Khống chế (CC)top20%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- CC
- Poke
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng hỗ trợ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 85 ở lane, 75 ở mid game và 80 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ397 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ501 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ574 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+124 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+210 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ307 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Aurora ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận58,8%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,5% · 410 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 135 trận
- Renekton41 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 258 trận
- Malphite39 trận38,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,6% · 276 trận
- Ornn37 trận40,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,6% · 79 trận
- Ambessa32 trận62,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 47,2% · 267 trận
- Aatrox30 trận36,7%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 49,8% · 257 trận
- Gnar30 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 211 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 50,0% · 160 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 43,1% · 137 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,1% · 437 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 46,1% · 373 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 43,4% · 152 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 47,5% · 236 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 44,5% · 238 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 52,9% · 507 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 42,5% · 261 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 47,9% · 257 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 48,3% · 319 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,7% · 273 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,9% · 507 trận
- Lee Sin95 trận51,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.216 trận
- Wukong62 trận58,1%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 54,6% · 207 trận
- Jarvan IV58 trận58,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,6% · 307 trận
- Sylas55 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 424 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 273 trận
- Xin Zhao41 trận43,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 199 trận
- Qiyana31 trận45,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,5% · 541 trận
- Viego30 trận63,3%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 54,3% · 346 trận
- Graves27 trận—SoloQ: 52,1% · 361 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 47,9% · 190 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 56,6% · 99 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 53,2% · 47 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 49,0% · 243 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 41,3% · 189 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 48,9% · 270 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 47,4% · 439 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 50,2% · 299 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 49,2% · 333 trận
- Ahri71 trận35,2%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 50,3% · 302 trận
- Viktor52 trận46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,4% · 472 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 417 trận
- Lissandra39 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,8% · 251 trận
- Akali38 trận60,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 53,0% · 296 trận
- Orianna37 trận62,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 44,8% · 221 trận
- Yone35 trận40,0%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 47,9% · 405 trận
- Aurora34 trận67,6%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 51,8% · 193 trận
- Hwei33 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 46,5% · 155 trận
- Sylas32 trận59,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 505 trận
- LeBlanc30 trận40,0%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 46,6% · 283 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,3% · 383 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 54,9% · 142 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 48,7% · 474 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,6% · 456 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 47,3% · 383 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 43,6% · 298 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 52,5% · 261 trận
- Caitlyn83 trận51,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 524 trận
- Jhin83 trận54,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.122 trận
- Ezreal76 trận46,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,5% · 723 trận
- Yunara75 trận52,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 732 trận
- Kai'Sa69 trận58,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 905 trận
- Xayah68 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 507 trận
- Lucian51 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,9% · 407 trận
- Jinx45 trận48,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 572 trận
- Aphelios42 trận57,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 787 trận
- Ashe41 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,1% · 176 trận
- Sivir33 trận57,6%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,9% · 133 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 44,4% · 349 trận
- Miss Fortune21 trận—SoloQ: 48,2% · 191 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,6% · 312 trận
- Lulu92 trận55,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 826 trận
- Braum80 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 286 trận
- Thresh69 trận40,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,5% · 884 trận
- Leona68 trận57,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 330 trận
- Nautilus63 trận57,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 566 trận
- Karma59 trận35,6%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 49,1% · 511 trận
- Seraphine59 trận52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 212 trận
- Rakan42 trận52,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 349 trận
- Milio41 trận56,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,7% · 190 trận
- Rell33 trận54,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 298 trận
- Bard32 trận53,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,6% · 481 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 43,8% · 511 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 53,2% · 237 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 43,7% · 325 trận
- Morgana16 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 50,0% · 202 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%9.419 lượt chọn trên 705.789cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%652 lượt chọn trên 25.798cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,0%44 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

