Nocturne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,2%được chọn trong 602 trên 7.333 trận
- Cấm
- 15,9%545 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,5 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 22%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +16,5 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận54,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,6% · 274 trận
- Sion38 trận52,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,4% · 183 trận
- K'Sante31 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,8% · 162 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 49,4% · 328 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 49,5% · 293 trận
- Olaf28 trận—SoloQ: 45,9% · 196 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 49,6% · 258 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 44,4% · 250 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 48,9% · 311 trận
- Jax21 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,1% · 175 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 46,4% · 181 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 51,4% · 177 trận
- Gragas17 trận—SoloQ: 44,1% · 152 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,1% · 273 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 45,4% · 359 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,0% · 280 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 45,9% · 266 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,6% · 255 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 48,6% · 255 trận
- Wukong97 trận40,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 415 trận
- Jarvan IV74 trận45,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,7% · 439 trận
- Xin Zhao61 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,6% · 140 trận
- Vi34 trận41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,0% · 168 trận
- Skarner28 trận—SoloQ: 48,2% · 83 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 47,3% · 471 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 55,2% · 210 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 51,5% · 266 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,9% · 81 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 50,1% · 441 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 43,7% · 311 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,0% · 30 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,8% · 380 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 54,7% · 161 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,5% · 462 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,5% · 266 trận
- Orianna81 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 206 trận
- Syndra65 trận40,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 432 trận
- Ahri54 trận35,2%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 45,7% · 644 trận
- Viktor50 trận46,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 355 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 42,6% · 439 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 43,3% · 210 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 50,4% · 232 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 43,9% · 312 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,1% · 269 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 46,8% · 363 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 50,9% · 373 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 36,0% · 86 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 56,7% · 164 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,8% · 354 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 43,7% · 332 trận
- Xayah70 trận42,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 349 trận
- Yunara63 trận44,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,8% · 693 trận
- Ezreal53 trận41,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,1% · 485 trận
- Kai'Sa47 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,2% · 771 trận
- Jinx41 trận65,9%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 49,2% · 595 trận
- Caitlyn39 trận46,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,1% · 547 trận
- Tristana36 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 517 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,9% · 206 trận
- Sivir30 trận46,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,4% · 223 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 51,9% · 324 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 50,0% · 806 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,0% · 346 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,8% · 312 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 59,2% · 184 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 47,9% · 96 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 45,0% · 307 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,0% · 294 trận
- Lulu57 trận52,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,1% · 653 trận
- Braum52 trận57,7%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 43,7% · 348 trận
- Rakan48 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 320 trận
- Seraphine44 trận47,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,8% · 228 trận
- Karma40 trận35,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,6% · 426 trận
- Milio40 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 336 trận
- Nautilus39 trận43,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 513 trận
- Thresh38 trận39,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,4% · 689 trận
- Alistar35 trận45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 43,8% · 356 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 47,8% · 360 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,8% · 251 trận
- Nami19 trận—SoloQ: 46,7% · 567 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 44,1% · 288 trận
- Renata Glasc18 trận—SoloQ: 48,4% · 161 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,0% · 70 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,9% · 324 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,3% · 511 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 49,0% · 263 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.547 lượt chọn trên 523.736cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,0%469 lượt chọn trên 11.836cấm 14,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

