Nocturne
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.074 trên 17.669 trận
- Cấm
- 9,3%1.556 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,2 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,7%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 15%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante54 trận59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 276 trận
- Malphite54 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,6% · 243 trận
- Renekton48 trận29,2%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 39,8% · 221 trận
- Sion48 trận56,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 40,8% · 125 trận
- Aatrox46 trận54,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 210 trận
- Ambessa44 trận45,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 49,7% · 197 trận
- Gnar36 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 167 trận
- Ornn34 trận35,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,3% · 67 trận
- Mordekaiser33 trận48,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 94 trận
- Nasus33 trận51,5%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 44,2% · 163 trận
- Yone33 trận51,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 45,8% · 367 trận
- Olaf31 trận54,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 50,5% · 192 trận
- Zaahen31 trận48,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,0% · 124 trận
- Jax30 trận30,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 43,3% · 326 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 44,0% · 125 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,8% · 392 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 44,9% · 205 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 49,2% · 246 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,1% · 261 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,9% · 191 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,9% · 191 trận
- Lee Sin101 trận51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,0% · 847 trận
- Wukong83 trận42,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,3% · 219 trận
- Vi80 trận41,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 245 trận
- Jarvan IV73 trận46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 284 trận
- Sylas63 trận49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 381 trận
- Xin Zhao47 trận46,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 156 trận
- Lillia36 trận41,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 31,1% · 180 trận
- Qiyana36 trận41,7%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,4% · 416 trận
- Viego35 trận51,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,5% · 229 trận
- Naafiri34 trận41,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 56,3% · 208 trận
- Pantheon30 trận33,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 60,0% · 55 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Jayce27 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 44,2% · 274 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 57,4% · 47 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 48,9% · 225 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,1% · 304 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 45,7% · 282 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 49,5% · 200 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,4% · 283 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,3% · 208 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 56,3% · 208 trận
- Ahri78 trận41,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 298 trận
- Viktor69 trận59,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,8% · 368 trận
- Sylas52 trận42,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 420 trận
- Orianna48 trận62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,0% · 198 trận
- Lissandra47 trận48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 218 trận
- Akali44 trận29,5%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 44,6% · 296 trận
- Syndra43 trận34,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,9% · 291 trận
- Yone39 trận43,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,6% · 325 trận
- Galio34 trận58,8%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 259 trận
- LeBlanc34 trận67,6%chênh lệch +21,2 điểmSoloQ: 45,1% · 264 trận
- Locke33 trận63,6%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 43,3% · 328 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 48,0% · 171 trận
- Xerath29 trận—SoloQ: 64,2% · 120 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 40,1% · 262 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,2% · 137 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 49,5% · 331 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,0% · 259 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Yunara95 trận45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 553 trận
- Kai'Sa90 trận43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 925 trận
- Ezreal89 trận46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 585 trận
- Xayah83 trận36,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 40,6% · 448 trận
- Caitlyn82 trận42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 383 trận
- Jhin78 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,4% · 849 trận
- Lucian63 trận49,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,7% · 333 trận
- Tristana51 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 43,6% · 381 trận
- Jinx48 trận47,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 45,0% · 418 trận
- Sivir45 trận42,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 111 trận
- Aphelios41 trận41,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,2% · 532 trận
- Ashe41 trận43,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,2% · 157 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 45,3% · 307 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 41,3% · 235 trận
- Lulu105 trận51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 638 trận
- Nautilus97 trận52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 491 trận
- Thresh76 trận51,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,7% · 633 trận
- Leona67 trận41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,4% · 302 trận
- Rakan58 trận39,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
- Braum57 trận42,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,7% · 234 trận
- Alistar55 trận45,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 42,5% · 367 trận
- Seraphine55 trận40,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,6% · 164 trận
- Milio52 trận48,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,6% · 135 trận
- Karma50 trận44,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,2% · 305 trận
- Blitzcrank46 trận47,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,9% · 409 trận
- Rell37 trận37,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 42,7% · 220 trận
- Yuumi37 trận40,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 42,9% · 259 trận
- Bard26 trận—SoloQ: 46,3% · 287 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 43,6% · 94 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 49,3% · 221 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,8% · 153 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%4.860 lượt chọn trên 471.270cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%655 lượt chọn trên 25.798cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

