Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
15,4%Hạng 47 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.074 trên 17.669 trận
Cấm
9,3%1.556 lượt cấm trên 16.718 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,4% từ 43,9% đến 49,0% trên 1.051 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,0%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,7%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 7,7% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục59% · 4.488
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 7.601
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 191 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 551
15%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 19% · 791 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu LeBlanc ở nghiệp dư: +21,2 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante59,3% · kỳ vọng 49,0% · 54 trận+10,2 điểmSoloQ +0,2
Sion56,3% · kỳ vọng 46,5% · 48 trận+9,8 điểmSoloQ -5,2
Aatrox54,3% · kỳ vọng 45,4% · 46 trận+9,0 điểmSoloQ +3,4
Olaf54,8% · kỳ vọng 44,8% · 31 trận+10,0 điểmSoloQ +6,1
Nasus51,5% · kỳ vọng 44,0% · 33 trận+7,5 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 47,7% · 101 trận+3,7 điểmSoloQ -1,3
Sylas49,2% · kỳ vọng 45,7% · 63 trận+3,5 điểmSoloQ -0,9
Wukong42,2% · kỳ vọng 41,6% · 83 trận+0,5 điểmSoloQ -1,6
Viego51,4% · kỳ vọng 46,8% · 35 trận+4,6 điểmSoloQ +2,8
Xin Zhao46,8% · kỳ vọng 45,5% · 47 trận+1,3 điểmSoloQ +5,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc67,6% · kỳ vọng 46,4% · 34 trận+21,2 điểmSoloQ -0,7
Viktor59,4% · kỳ vọng 46,1% · 69 trận+13,3 điểmSoloQ -0,6
Locke63,6% · kỳ vọng 48,5% · 33 trận+15,1 điểmSoloQ -2,2
Orianna62,5% · kỳ vọng 49,9% · 48 trận+12,6 điểmSoloQ -0,4
Galio58,8% · kỳ vọng 47,1% · 34 trận+11,7 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana52,9% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+5,2 điểmSoloQ -2,1
Jinx47,9% · kỳ vọng 42,8% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ +0,5
Yunara45,3% · kỳ vọng 44,3% · 95 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
Lucian49,2% · kỳ vọng 47,5% · 63 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Ashe43,9% · kỳ vọng 43,1% · 41 trận+0,8 điểmSoloQ +4,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh51,3% · kỳ vọng 44,9% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ +0,9
Nautilus52,6% · kỳ vọng 48,4% · 97 trận+4,1 điểmSoloQ +1,7
Lulu51,4% · kỳ vọng 48,4% · 105 trận+3,1 điểmSoloQ +0,6
Blitzcrank47,8% · kỳ vọng 45,1% · 46 trận+2,7 điểmSoloQ +3,0
Alistar45,5% · kỳ vọng 45,0% · 55 trận+0,4 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille55,3% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ +5,5
K'Sante47,9% · kỳ vọng 43,9% · 48 trận+4,1 điểmSoloQ +0,3
Olaf54,3% · kỳ vọng 48,1% · 35 trận+6,2 điểmSoloQ -1,4
Malphite54,1% · kỳ vọng 48,6% · 37 trận+5,4 điểmSoloQ -2,2
Mordekaiser52,9% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas50,0% · kỳ vọng 44,4% · 54 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0
Ahri50,6% · kỳ vọng 49,3% · 81 trận+1,4 điểmSoloQ +1,0
Xerath51,6% · kỳ vọng 48,0% · 31 trận+3,6 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn57,5% · kỳ vọng 48,7% · 87 trận+8,8 điểmSoloQ +0,2
Aphelios48,9% · kỳ vọng 42,2% · 47 trận+6,8 điểmSoloQ -0,4
Ezreal46,5% · kỳ vọng 42,2% · 71 trận+4,3 điểmSoloQ -1,8
Tristana50,0% · kỳ vọng 45,1% · 40 trận+4,9 điểmSoloQ +2,4
Xayah50,0% · kỳ vọng 48,1% · 58 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank63,0% · kỳ vọng 47,8% · 46 trận+15,3 điểmSoloQ +1,9
Leona50,8% · kỳ vọng 46,4% · 61 trận+4,4 điểmSoloQ -1,0
Milio49,0% · kỳ vọng 45,1% · 49 trận+3,8 điểmSoloQ -8,2
Seraphine50,0% · kỳ vọng 47,4% · 58 trận+2,6 điểmSoloQ -1,3
Rakan46,7% · kỳ vọng 45,5% · 60 trận+1,1 điểmSoloQ -3,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • K'Sante54 trận
    59,3%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,2% · 276 trận
  • Malphite54 trận
    44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 41,6% · 243 trận
  • Renekton48 trận
    29,2%chênh lệch -16,7 điểmSoloQ: 39,8% · 221 trận
  • Sion48 trận
    56,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 40,8% · 125 trận
  • Aatrox46 trận
    54,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 51,0% · 210 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin101 trận
    51,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,0% · 847 trận
  • Wukong83 trận
    42,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,3% · 219 trận
  • Vi80 trận
    41,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,3% · 245 trận
  • Jarvan IV73 trận
    46,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,2% · 284 trận
  • Sylas63 trận
    49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,7% · 381 trận
Mid18 tướng
  • Ahri78 trận
    41,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,3% · 298 trận
  • Viktor69 trận
    59,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 47,8% · 368 trận
  • Sylas52 trận
    42,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,8% · 420 trận
  • Orianna48 trận
    62,5%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,0% · 198 trận
  • Lissandra47 trận
    48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,1% · 218 trận
ADC16 tướng
  • Yunara95 trận
    45,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 553 trận
  • Kai'Sa90 trận
    43,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 925 trận
  • Ezreal89 trận
    46,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,7% · 585 trận
  • Xayah83 trận
    36,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 40,6% · 448 trận
  • Caitlyn82 trận
    42,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,5% · 383 trận
Support17 tướng
  • Lulu105 trận
    51,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 638 trận
  • Nautilus97 trận
    52,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,7% · 491 trận
  • Thresh76 trận
    51,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 44,7% · 633 trận
  • Leona67 trận
    41,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 42,4% · 302 trận
  • Rakan58 trận
    39,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 44,4% · 277 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.860 lượt chọn trên 471.270cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,5%655 lượt chọn trên 25.798cấm 7,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%129 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,1%G1253 trận trên 4.128
  • 6,5%G2270 trận trên 4.129
  • 7,4%G3+133 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 253 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.