Orianna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.099 trên 7.476 trận
- Cấm
- 13,4%474 lượt cấm trên 3.544 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm44 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 47,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 77% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop23%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 44 ở mid game và 50 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa521 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa880 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường giữa1.179 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa-53 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường giữa-126 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa437 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 75 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn108 trận61,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 527 trận
- K'Sante76 trận53,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,1% · 361 trận
- Renekton73 trận49,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,9% · 468 trận
- Sion56 trận58,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 46,9% · 322 trận
- Ambessa47 trận42,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 51,1% · 413 trận
- Olaf47 trận40,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,2% · 290 trận
- Malphite46 trận60,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 45,2% · 478 trận
- Shen43 trận44,2%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,6% · 369 trận
- Gnar42 trận57,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,1% · 368 trận
- Camille40 trận47,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 437 trận
- Aatrox34 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 417 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,8% · 253 trận
- Gwen30 trận53,3%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,7% · 219 trận
- Zaahen30 trận46,7%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 43,9% · 264 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 50,0% · 612 trận
- Garen17 trận—SoloQ: 46,0% · 457 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,0% · 471 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,3% · 515 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,2% · 478 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,9% · 411 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 499 trận
- Wukong160 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,5% · 585 trận
- Jarvan IV128 trận46,1%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 630 trận
- Nocturne82 trận56,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 206 trận
- Xin Zhao72 trận48,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 44,8% · 239 trận
- Vi62 trận61,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,9% · 279 trận
- Lee Sin41 trận53,7%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 47,9% · 851 trận
- Sejuani37 trận45,9%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 42,6% · 155 trận
- Shyvana34 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,3% · 318 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 47,3% · 182 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 48,3% · 58 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 47,1% · 734 trận
- Lillia24 trận—SoloQ: 48,0% · 429 trận
- Trundle24 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 47,6% · 395 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 47,6% · 395 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 47,4% · 776 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,6% · 515 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 49,2% · 626 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 50,0% · 428 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 47,2% · 527 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,2% · 572 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 45,6% · 401 trận
- Syndra145 trận52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.168 trận
- Viktor124 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 802 trận
- Ahri100 trận57,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.023 trận
- Hwei54 trận40,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 42,7% · 379 trận
- Akali51 trận41,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 569 trận
- Aurora49 trận55,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,2% · 323 trận
- Locke49 trận51,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 43,5% · 749 trận
- LeBlanc39 trận41,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 452 trận
- Ryze34 trận64,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 53,8% · 223 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 51,7% · 298 trận
- Lissandra28 trận—SoloQ: 50,3% · 308 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 49,2% · 488 trận
- Veigar27 trận—SoloQ: 46,8% · 220 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 50,6% · 534 trận
- Ekko15 trận—SoloQ: 44,7% · 454 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,7% · 364 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 50,6% · 539 trận
- Yunara128 trận59,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.384 trận
- Caitlyn90 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 851 trận
- Xayah77 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 48,5% · 520 trận
- Kai'Sa76 trận60,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.174 trận
- Ezreal73 trận52,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,1% · 771 trận
- Jinx73 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,5% · 925 trận
- Ashe70 trận44,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 382 trận
- Tristana61 trận39,3%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 44,0% · 845 trận
- Lucian55 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,8% · 584 trận
- Jhin44 trận65,9%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.293 trận
- Sivir41 trận56,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 355 trận
- Zeri34 trận55,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,0% · 527 trận
- Kalista32 trận31,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 47,2% · 566 trận
- Varus30 trận36,7%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 48,6% · 333 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 46,4% · 183 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 50,9% · 599 trận
- Twitch12 trận—SoloQ: 47,5% · 413 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,0% · 520 trận
- Lulu116 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,1% · 1.257 trận
- Braum83 trận47,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,1% · 583 trận
- Karma83 trận51,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,8% · 711 trận
- Milio80 trận56,3%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Seraphine77 trận50,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,0% · 383 trận
- Nautilus76 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 916 trận
- Rakan70 trận48,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,1% · 490 trận
- Leona59 trận54,2%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,3% · 635 trận
- Rell53 trận54,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 46,3% · 527 trận
- Thresh51 trận51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,1% · 1.160 trận
- Alistar46 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,9% · 570 trận
- Renata Glasc39 trận46,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 281 trận
- Nami33 trận63,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,0% · 898 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 50,7% · 536 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 45,7% · 547 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 47,6% · 863 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 45,0% · 500 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%16.089 lượt chọn trên 786.047cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%881 lượt chọn trên 11.836cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,8%219 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

