Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 5,0%được chọn trong 397 trên 7.904 trận
- Cấm
- 1,4%51 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận34,3%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 50,0% · 348 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 55,7% · 244 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 50,6% · 322 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 48,6% · 315 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 53,7% · 294 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,6% · 348 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 50,7% · 138 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 55,7% · 235 trận
- Dr. Mundo10 trận—SoloQ: 56,6% · 182 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,6% · 556 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,6% · 222 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,1% · 397 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 43,1% · 116 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 48,0% · 321 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 48,6% · 288 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 44,3% · 336 trận
- Wukong56 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,6% · 516 trận
- Jarvan IV40 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,4% · 515 trận
- Vi38 trận63,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,2% · 287 trận
- Xin Zhao34 trận41,2%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,9% · 177 trận
- Sejuani23 trận—SoloQ: 53,5% · 114 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 50,9% · 161 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 46,1% · 551 trận
- Skarner13 trận—SoloQ: 55,1% · 127 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 56,1% · 487 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,0% · 331 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,2% · 563 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 51,6% · 31 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,0% · 46 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 50,0% · 152 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 59,2% · 365 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 48,0% · 331 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Orianna40 trận52,5%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,7% · 278 trận
- Viktor33 trận51,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 421 trận
- Syndra31 trận29,0%chênh lệch -20,7 điểmSoloQ: 48,5% · 584 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 48,7% · 668 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,9% · 244 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 56,2% · 555 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,3% · 411 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,3% · 298 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,4% · 369 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 58,2% · 165 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 50,9% · 285 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,0% · 252 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 50,0% · 172 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 47,7% · 285 trận
- Yunara44 trận61,4%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 49,3% · 1.033 trận
- Xayah39 trận51,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,7% · 479 trận
- Jinx32 trận46,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,7% · 676 trận
- Kai'Sa30 trận56,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 53,6% · 976 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 49,2% · 364 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 48,6% · 825 trận
- Caitlyn17 trận—SoloQ: 55,2% · 536 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 54,7% · 192 trận
- Jhin15 trận—SoloQ: 49,5% · 957 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 56,2% · 507 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 54,4% · 287 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,9% · 257 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,0% · 146 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 52,2% · 504 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 51,8% · 409 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 52,3% · 354 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 49,0% · 449 trận
- Lulu54 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Rakan32 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 416 trận
- Nautilus29 trận—SoloQ: 55,7% · 666 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 52,1% · 380 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 51,7% · 315 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 48,6% · 576 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,5% · 949 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 52,1% · 399 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 50,4% · 565 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 48,2% · 508 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 51,7% · 147 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,7% · 219 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 56,9% · 369 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 53,9% · 336 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,1% · 584 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,5% · 572 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%9.202 lượt chọn trên 537.261cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,9%292 lượt chọn trên 10.100cấm 1,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

