Renata Glasc
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,3%được chọn trong 399 trên 17.668 trận
- Cấm
- 0,7%120 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ: ngọc chính được chơi nhiều nhất ở soloQ, core vẫn chưa đo được.
Không có lựa chọn nào được đo.
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop1%60% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 32 ở lane, 18 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 73% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ240 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 18 trên 100 trong số tướng hỗ trợ262 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-73 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-63 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ536 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ60% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 79 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 79 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante26 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 47,2% · 178 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 46,2% · 286 trận
- Mordekaiser15 trận—SoloQ: 58,6% · 87 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 53,6% · 151 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 41,0% · 83 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,0% · 302 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 40,2% · 117 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 56,6% · 53 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 56,3% · 96 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 56,0% · 150 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 54,9% · 82 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 55,7% · 61 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 39,9% · 183 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 59,4% · 219 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,5% · 188 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,1% · 351 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,1% · 158 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,7% · 174 trận
- Vi38 trận36,8%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 55,1% · 265 trận
- Wukong28 trận—SoloQ: 49,7% · 151 trận
- Lee Sin27 trận—SoloQ: 47,4% · 734 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 57,1% · 217 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,6% · 126 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,0% · 315 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 49,4% · 164 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 49,4% · 243 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 40,5% · 116 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 55,0% · 80 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,2% · 123 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Trundle10 trận—SoloQ: — · 17 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 54,2% · 203 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 54,3% · 243 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 51,3% · 267 trận
- Nidalee7 trận—SoloQ: 46,9% · 309 trận
- Viktor29 trận—SoloQ: 51,0% · 292 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Taliyah18 trận—SoloQ: 46,6% · 189 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 48,1% · 283 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 54,9% · 275 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,4% · 110 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 36,8% · 114 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 47,9% · 188 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 48,7% · 191 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 50,9% · 281 trận
- Mel11 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 43,0% · 79 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 47,8% · 314 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 52,6% · 247 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 48,0% · 171 trận
- Ashe33 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,7% · 203 trận
- Caitlyn33 trận57,6%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 52,0% · 246 trận
- Jhin33 trận63,6%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Yunara33 trận48,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,1% · 520 trận
- Kai'Sa32 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 702 trận
- Lucian29 trận—SoloQ: 53,3% · 287 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 45,5% · 378 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,9% · 284 trận
- Ezreal22 trận—SoloQ: 50,3% · 378 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 47,2% · 316 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 59,1% · 159 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,2% · 234 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 49,2% · 482 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 39,7% · 58 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 53,4% · 298 trận
- Nautilus48 trận60,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 56,5% · 430 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 45,6% · 608 trận
- Blitzcrank24 trận—SoloQ: 53,2% · 269 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 46,0% · 533 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 55,0% · 120 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 48,1% · 414 trận
- Braum18 trận—SoloQ: 46,0% · 174 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 56,7% · 282 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 45,6% · 239 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 46,4% · 233 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 47,7% · 243 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 44,9% · 225 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 54,9% · 142 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%4.477 lượt chọn trên 471.269cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%285 lượt chọn trên 25.798cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,3%165 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

