Samira
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 1,1%được chọn trong 189 trên 17.885 trận
- Cấm
- 0,6%107 lượt cấm trên 16.925 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,4%
- SoloQ
- 52,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox10 trận—SoloQ: 55,5% · 191 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,3% · 199 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 52,9% · 225 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 44,5% · 137 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,3% · 149 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,8% · 244 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 42,9% · 70 trận
- Nasus6 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 103 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 55,1% · 69 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 62,5% · 104 trận
- Gragas5 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 46,4% · 194 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 60,0% · 95 trận
- Lee Sin18 trận—SoloQ: 55,5% · 560 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 49,1% · 159 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 50,9% · 159 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 53,5% · 271 trận
- Vi8 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 60,2% · 113 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 45,9% · 185 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,5% · 107 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 61,3% · 93 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 51,8% · 83 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 45,4% · 119 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 47,6% · 250 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 57,7% · 168 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 56,2% · 306 trận
- Lissandra10 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Ahri9 trận—SoloQ: 45,1% · 175 trận
- Syndra9 trận—SoloQ: 53,2% · 231 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 58,3% · 156 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 55,9% · 222 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 58,9% · 151 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 53,3% · 244 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 48,4% · 91 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 54,5% · 99 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,3% · 192 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 52,2% · 205 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 56,4% · 574 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 55,0% · 300 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 51,7% · 708 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 58,4% · 226 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,6% · 262 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 52,4% · 397 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 51,6% · 258 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,2% · 195 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 58,1% · 86 trận
- Sivir8 trận—SoloQ: 46,2% · 106 trận
- Jinx7 trận—SoloQ: 45,9% · 266 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 55,0% · 409 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 48,2% · 85 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 44,4% · 453 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 55,0% · 240 trận
- Lulu14 trận—SoloQ: 51,4% · 389 trận
- Nautilus12 trận—SoloQ: 56,9% · 216 trận
- Seraphine11 trận—SoloQ: 69,9% · 83 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 44,4% · 360 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 46,8% · 267 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Milio8 trận—SoloQ: 59,0% · 83 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 59,4% · 217 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 55,4% · 139 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 57,1% · 63 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,9% · 188 trận
- Rakan5 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%3.313 lượt chọn trên 471.270cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%136 lượt chọn trên 25.798cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,6%G124 trận trên 4.166
- 1,5%G263 trận trên 4.171
- 1,3%G3+23 trận trên 1.807
Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

