Samira
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,0%được chọn trong 294 trên 28.149 trận
- Cấm
- 0,8%186 lượt cấm trên 22.441 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.Solo
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi The Collector, Infinity Edge và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
The Collector
Infinity Edge
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 82% xạ thủ.
- Hạ gục trong solotop18%21% · xạ thủ: 19%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Solo
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 14 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 83% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ512 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số xạ thủ821 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số xạ thủ1.308 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ+259 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số xạ thủ+333 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ474 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số xạ thủhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ24% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa18 trận—SoloQ: 45,9% · 519 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,9% · 696 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 48,8% · 678 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 54,5% · 571 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 46,4% · 717 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,7% · 882 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 49,1% · 403 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 47,1% · 469 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 52,0% · 379 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 53,8% · 403 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,3% · 812 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 47,4% · 409 trận
- Sett8 trận—SoloQ: 45,0% · 447 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 53,8% · 461 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,3% · 665 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,2% · 654 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,3% · 621 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,1% · 568 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 44,6% · 927 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.379 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 48,6% · 685 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 48,5% · 806 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,1% · 345 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 58,1% · 191 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 52,7% · 829 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 49,2% · 835 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 47,0% · 623 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.006 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 51,0% · 416 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 52,3% · 262 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Kindred5 trận—SoloQ: 49,1% · 289 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,8% · 274 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 53,7% · 791 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,5% · 1.022 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 48,7% · 462 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 49,3% · 1.026 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 53,4% · 992 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 52,5% · 554 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,9% · 640 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,7% · 883 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,0% · 586 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,4% · 837 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,5% · 617 trận
- Aurora7 trận—SoloQ: 50,1% · 387 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 51,1% · 221 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 48,8% · 523 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 52,1% · 288 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 49,4% · 395 trận
- Locke5 trận—SoloQ: 50,2% · 932 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 52,1% · 576 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 52,9% · 2.006 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 55,7% · 1.166 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 46,7% · 999 trận
- Yunara23 trận—SoloQ: 48,1% · 1.668 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.082 trận
- Jinx18 trận—SoloQ: 43,4% · 1.423 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 51,1% · 1.018 trận
- Kai'Sa16 trận—SoloQ: 52,2% · 2.046 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 51,9% · 520 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 48,5% · 563 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,8% · 625 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,4% · 781 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 46,1% · 332 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 51,9% · 977 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 48,0% · 1.231 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.082 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 45,2% · 1.506 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 51,2% · 545 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 58,3% · 475 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 47,9% · 1.423 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 44,8% · 1.476 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 52,7% · 828 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 46,4% · 1.126 trận
- Poppy13 trận—SoloQ: 45,6% · 478 trận
- Rell13 trận—SoloQ: 45,1% · 781 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 51,4% · 284 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 57,0% · 759 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,7% · 644 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 46,5% · 1.153 trận
- Karma7 trận—SoloQ: 53,1% · 678 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,7% · 886 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 51,1% · 722 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%14.627 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%219 lượt chọn trên 42.630cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
1,9% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC- 0,6%G143 trận trên 7.337
- 1,2%G290 trận trên 7.341
- 1,0%G3+30 trận trên 2.928
- Kai'Sa4 loạt
- Miss Fortune4 loạt
- Yunara4 loạt

