Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,6%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
8,1%được chọn trong 638 trên 7.905 trận
Cấm
2,5%91 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,1% từ 40,8% đến 47,5% trên 596 trậnSoloQ 50,8%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,1%
    SoloQ
    50,8%
    Tỉ lệ thắng 44,1% ở nghiệp dư trên 596 trận, so với 50,8% ở soloQ trên 7.841 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    1,1%
    4,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn95% · 7.432
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 7.771
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 33 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 469
18%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (24%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion54,3% · kỳ vọng 44,2% · 35 trận+10,0 điểmSoloQ -7,4
Ornn46,8% · kỳ vọng 45,8% · 79 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6
K'Sante47,1% · kỳ vọng 44,6% · 34 trận+2,5 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao57,1% · kỳ vọng 44,7% · 35 trận+12,4 điểmSoloQ +1,2
Vi44,4% · kỳ vọng 43,4% · 63 trận+1,0 điểmSoloQ -0,8
Jarvan IV44,7% · kỳ vọng 44,5% · 76 trận+0,2 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna52,6% · kỳ vọng 42,9% · 38 trận+9,8 điểmSoloQ +3,7
Viktor50,0% · kỳ vọng 43,5% · 56 trận+6,5 điểmSoloQ -3,0
Syndra43,3% · kỳ vọng 42,0% · 60 trận+1,3 điểmSoloQ +0,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx60,4% · kỳ vọng 47,2% · 53 trận+13,2 điểmSoloQ +1,9
Ashe56,8% · kỳ vọng 44,8% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ +4,2
Yunara42,3% · kỳ vọng 41,1% · 71 trận+1,2 điểmSoloQ +2,0
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 47,7% · 34 trận+5,2 điểmSoloQ +0,4
Xayah46,5% · kỳ vọng 44,2% · 43 trận+2,3 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,8% · kỳ vọng 49,5% · 34 trận+12,2 điểmSoloQ -1,7
Braum55,6% · kỳ vọng 46,7% · 45 trận+8,8 điểmSoloQ -0,3
Lulu49,3% · kỳ vọng 46,1% · 69 trận+3,2 điểmSoloQ -2,8
Rakan41,5% · kỳ vọng 40,9% · 41 trận+0,6 điểmSoloQ +3,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yone51,6% · kỳ vọng 43,6% · 31 trận+8,0 điểmSoloQ +4,3
Gnar48,6% · kỳ vọng 44,8% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ -4,0
Ambessa46,9% · kỳ vọng 45,5% · 32 trận+1,4 điểmSoloQ +3,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri50,0% · kỳ vọng 44,3% · 42 trận+5,7 điểmSoloQ +2,4
Orianna48,7% · kỳ vọng 45,4% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ +3,0
Yone50,0% · kỳ vọng 47,0% · 42 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Syndra46,4% · kỳ vọng 46,2% · 69 trận+0,1 điểmSoloQ -5,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx48,2% · kỳ vọng 41,1% · 56 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Caitlyn51,8% · kỳ vọng 46,7% · 56 trận+5,1 điểmSoloQ +4,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,8% · kỳ vọng 38,9% · 36 trận+13,9 điểmSoloQ -1,2
Braum49,1% · kỳ vọng 41,5% · 53 trận+7,5 điểmSoloQ -5,1
Nautilus52,2% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+4,8 điểmSoloQ -1,1
Milio45,2% · kỳ vọng 43,5% · 42 trận+1,8 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn79 trận
    46,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 235 trận
  • Ambessa35 trận
    40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 165 trận
  • Sion35 trận
    54,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 43,8% · 137 trận
  • K'Sante34 trận
    47,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 139 trận
  • Malphite28 trận
    —SoloQ: 54,0% · 239 trận
Jungle18 tướng
  • Jarvan IV76 trận
    44,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 304 trận
  • Wukong70 trận
    41,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 260 trận
  • Vi63 trận
    44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
  • Trundle47 trận
    29,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,3% · 107 trận
  • Xin Zhao35 trận
    57,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,2% · 90 trận
Mid19 tướng
  • Syndra60 trận
    43,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 388 trận
  • Viktor56 trận
    50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 315 trận
  • Ahri52 trận
    42,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 433 trận
  • Orianna38 trận
    52,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 56,5% · 161 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 41,6% · 161 trận
ADC16 tướng
  • Yunara71 trận
    42,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 551 trận
  • Jinx53 trận
    60,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,3% · 513 trận
  • Caitlyn44 trận
    40,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 425 trận
  • Xayah43 trận
    46,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 235 trận
  • Sivir40 trận
    47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,1% · 193 trận
Support16 tướng
  • Lulu69 trận
    49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 548 trận
  • Nautilus54 trận
    35,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 434 trận
  • Braum45 trận
    55,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 310 trận
  • Seraphine42 trận
    42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,8% · 166 trận
  • Rakan41 trận
    41,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 214 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%5.669 lượt chọn trên 537.262cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,0%407 lượt chọn trên 10.100cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,6%G1193 trận trên 2.550
  • 8,2%G2209 trận trên 2.550
  • 9,5%G3+77 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 193 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.