Sejuani
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,1%được chọn trong 638 trên 7.905 trận
- Cấm
- 2,5%91 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,2 điểm53 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 44,1%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +13,2 điểm trên 53 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn79 trận46,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,8% · 235 trận
- Ambessa35 trận40,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 165 trận
- Sion35 trận54,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 43,8% · 137 trận
- K'Sante34 trận47,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,5% · 139 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Renekton28 trận—SoloQ: 53,5% · 254 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,0% · 196 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,6% · 190 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 44,0% · 168 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 45,1% · 195 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,6% · 223 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 51,5% · 196 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,6% · 322 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,6% · 220 trận
- Jarvan IV76 trận44,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 304 trận
- Wukong70 trận41,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 260 trận
- Vi63 trận44,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,3% · 158 trận
- Trundle47 trận29,8%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 53,3% · 107 trận
- Xin Zhao35 trận57,1%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 52,2% · 90 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,6% · 215 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 57,9% · 152 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 43,3% · 356 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 53,1% · 426 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 56,1% · 303 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 46,8% · 47 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 23 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,9% · 228 trận
- Syndra60 trận43,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 388 trận
- Viktor56 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 315 trận
- Ahri52 trận42,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 433 trận
- Orianna38 trận52,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 56,5% · 161 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 41,6% · 161 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 50,6% · 156 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 53,8% · 104 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 55,4% · 74 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 52,9% · 204 trận
- Ryze16 trận—SoloQ: 57,1% · 105 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,8% · 297 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,0% · 300 trận
- Veigar14 trận—SoloQ: 45,2% · 93 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 55,4% · 112 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 54,5% · 266 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 54,0% · 187 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 46,3% · 281 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 49,4% · 166 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,5% · 277 trận
- Yunara71 trận42,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,5% · 551 trận
- Jinx53 trận60,4%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 51,3% · 513 trận
- Caitlyn44 trận40,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 53,6% · 425 trận
- Xayah43 trận46,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 235 trận
- Sivir40 trận47,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,1% · 193 trận
- Ashe37 trận56,8%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 55,3% · 170 trận
- Kai'Sa34 trận52,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,2% · 649 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 55,7% · 323 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,6% · 248 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 51,3% · 595 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 43,0% · 412 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 53,8% · 171 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 57,5% · 228 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 52,7% · 260 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- Lulu69 trận49,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,6% · 548 trận
- Nautilus54 trận35,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,3% · 434 trận
- Braum45 trận55,6%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,7% · 310 trận
- Seraphine42 trận42,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 57,8% · 166 trận
- Rakan41 trận41,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 214 trận
- Karma36 trận27,8%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 54,8% · 325 trận
- Leona34 trận61,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 47,8% · 297 trận
- Rell34 trận26,5%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 44,0% · 243 trận
- Milio32 trận43,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 305 trận
- Thresh24 trận—SoloQ: 49,3% · 570 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 45,1% · 317 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 54,0% · 439 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,4% · 397 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,2% · 276 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.669 lượt chọn trên 537.262cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,0%407 lượt chọn trên 10.100cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

