Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,6%Hạng 94 trên 173 tướng
Chọn
5,4%được chọn trong 950 trên 17.753 trận
Cấm
2,2%368 lượt cấm trên 16.800 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,7% từ 47,8% đến 53,6% trên 805 trậnSoloQ 50,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    0,5%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 2,1% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn88% · 3.389
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 3.840
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 136 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 179
18%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.

  1. Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
  2. Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
  3. Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Map pressure
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-37 so với 383
693-103 so với 796
930-126 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sejuanitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion65,0% · kỳ vọng 50,7% · 40 trận+14,3 điểmSoloQ -2,3
K'Sante64,7% · kỳ vọng 53,5% · 51 trận+11,2 điểmSoloQ +1,4
Ornn53,8% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+5,6 điểmSoloQ -6,3
Aatrox56,3% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+6,7 điểmSoloQ -4,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin58,0% · kỳ vọng 52,0% · 69 trận+6,0 điểmSoloQ +0,3
Sylas51,1% · kỳ vọng 50,0% · 45 trận+1,1 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra71,4% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+19,4 điểmSoloQ -5,9
Orianna70,6% · kỳ vọng 54,1% · 34 trận+16,5 điểmSoloQ +5,3
Aurora65,7% · kỳ vọng 50,9% · 35 trận+14,8 điểmSoloQ -4,9
Viktor55,3% · kỳ vọng 50,4% · 47 trận+4,9 điểmSoloQ -4,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,1% · kỳ vọng 50,5% · 56 trận+6,6 điểmSoloQ -3,1
Jinx52,1% · kỳ vọng 47,0% · 48 trận+5,1 điểmSoloQ -4,6
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,6% · 74 trận+1,4 điểmSoloQ +0,2
Jhin55,9% · kỳ vọng 54,9% · 68 trận+1,0 điểmSoloQ +2,2
Xayah51,1% · kỳ vọng 49,1% · 47 trận+1,9 điểmSoloQ +6,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu66,7% · kỳ vọng 52,7% · 66 trận+14,0 điểmSoloQ +2,5
Rakan63,4% · kỳ vọng 51,6% · 41 trận+11,8 điểmSoloQ +2,7
Nautilus54,1% · kỳ vọng 52,6% · 98 trận+1,4 điểmSoloQ +2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jax62,5% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+11,4 điểmSoloQ -4,8
Ambessa60,0% · kỳ vọng 50,5% · 40 trận+9,5 điểmSoloQ -3,9
K'Sante58,1% · kỳ vọng 47,9% · 31 trận+10,2 điểmSoloQ -6,7
Yone51,5% · kỳ vọng 50,9% · 68 trận+0,6 điểmSoloQ -2,8
Renekton51,5% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+0,2 điểmSoloQ -0,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 48,5% · 45 trận+11,5 điểmSoloQ +3,1
Yone56,3% · kỳ vọng 54,8% · 103 trận+1,5 điểmSoloQ +1,3
Ahri60,0% · kỳ vọng 53,5% · 35 trận+6,5 điểmSoloQ +3,2
Akali52,8% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara63,5% · kỳ vọng 52,7% · 63 trận+10,8 điểmSoloQ -2,1
Aphelios54,8% · kỳ vọng 46,3% · 31 trận+8,5 điểmSoloQ +0,1
Zeri61,3% · kỳ vọng 54,8% · 31 trận+6,5 điểmSoloQ +1,8
Caitlyn53,5% · kỳ vọng 53,0% · 71 trận+0,5 điểmSoloQ +4,3
Lucian51,1% · kỳ vọng 49,6% · 45 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum62,9% · kỳ vọng 53,1% · 62 trận+9,8 điểmSoloQ -4,0
Milio56,8% · kỳ vọng 49,4% · 37 trận+7,4 điểmSoloQ +4,6
Blitzcrank59,0% · kỳ vọng 52,1% · 39 trận+6,9 điểmSoloQ -3,6
Lulu50,6% · kỳ vọng 48,6% · 81 trận+2,0 điểmSoloQ +1,6
Yuumi55,8% · kỳ vọng 52,9% · 43 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • K'Sante51 trận
    64,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 156 trận
  • Malphite40 trận
    47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 117 trận
  • Sion40 trận
    65,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 47,5% · 40 trận
  • Ornn39 trận
    53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 31 trận
  • Renekton35 trận
    34,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 43,8% · 96 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin69 trận
    58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 504 trận
  • Wukong59 trận
    37,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 41,5% · 82 trận
  • Lillia52 trận
    46,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 148 trận
  • Vi47 trận
    44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 59,8% · 122 trận
  • Sylas45 trận
    51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 203 trận
Mid21 tướng
  • Ahri51 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 144 trận
  • Sylas47 trận
    40,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,8% · 231 trận
  • Viktor47 trận
    55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 214 trận
  • Aurora35 trận
    65,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 44,8% · 87 trận
  • Lissandra35 trận
    71,4%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 42,4% · 118 trận
ADC16 tướng
  • Yunara74 trận
    50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 290 trận
  • Caitlyn71 trận
    45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 186 trận
  • Jhin68 trận
    55,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 394 trận
  • Kai'Sa56 trận
    57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 467 trận
  • Ezreal50 trận
    54,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 264 trận
Support17 tướng
  • Nautilus98 trận
    54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 271 trận
  • Lulu66 trận
    66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,9% · 325 trận
  • Leona59 trận
    49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 142 trận
  • Braum55 trận
    43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 115 trận
  • Seraphine45 trận
    40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 62,3% · 61 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%2.496 lượt chọn trên 471.270cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,3%593 lượt chọn trên 25.798cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,4%G1182 trận trên 4.143
  • 4,7%G2193 trận trên 4.145
  • 6,1%G3+110 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 182 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.