Sejuani
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,4%được chọn trong 950 trên 17.753 trận
- Cấm
- 2,2%368 lượt cấm trên 16.800 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,4 điểm35 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 0,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lissandra ở nghiệp dư: +19,4 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante51 trận64,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,2% · 156 trận
- Malphite40 trận47,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,9% · 117 trận
- Sion40 trận65,0%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 47,5% · 40 trận
- Ornn39 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 31 trận
- Renekton35 trận34,3%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 43,8% · 96 trận
- Aatrox32 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,1% · 119 trận
- Olaf27 trận—SoloQ: 44,2% · 104 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 43,1% · 72 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 49,7% · 149 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 36,6% · 82 trận
- Yorick24 trận—SoloQ: 60,5% · 38 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 44,5% · 110 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 58,7% · 75 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 42,0% · 69 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 50,0% · 58 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 47,5% · 179 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 55,1% · 185 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 50,5% · 111 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 56,4% · 110 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 56,2% · 130 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,9% · 94 trận
- Lee Sin69 trận58,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 504 trận
- Wukong59 trận37,3%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 41,5% · 82 trận
- Lillia52 trận46,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 148 trận
- Vi47 trận44,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 59,8% · 122 trận
- Sylas45 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,8% · 203 trận
- Jarvan IV44 trận52,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 121 trận
- Xin Zhao30 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,6% · 57 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 57,0% · 86 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 50,9% · 214 trận
- Viego23 trận—SoloQ: 52,9% · 119 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 42,6% · 47 trận
- Skarner18 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 62,0% · 79 trận
- Maokai16 trận—SoloQ: — · 18 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 44,6% · 130 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 41,7% · 84 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 56,7% · 141 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 60,2% · 93 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 43,0% · 107 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 54,3% · 129 trận
- Ahri51 trận47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,7% · 144 trận
- Sylas47 trận40,4%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 49,8% · 231 trận
- Viktor47 trận55,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 47,7% · 214 trận
- Aurora35 trận65,7%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 44,8% · 87 trận
- Lissandra35 trận71,4%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 42,4% · 118 trận
- Akali34 trận41,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 46,1% · 152 trận
- Orianna34 trận70,6%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 56,4% · 78 trận
- Mel28 trận—SoloQ: — · 22 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 46,5% · 86 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 53,3% · 60 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,0% · 147 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 53,0% · 117 trận
- Xerath22 trận—SoloQ: 59,6% · 47 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 42,9% · 49 trận
- Twisted Fate19 trận—SoloQ: 49,2% · 185 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,6% · 142 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 52,5% · 139 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,6% · 115 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- Yunara74 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,0% · 290 trận
- Caitlyn71 trận45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,7% · 186 trận
- Jhin68 trận55,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 394 trận
- Kai'Sa56 trận57,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 467 trận
- Ezreal50 trận54,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,3% · 264 trận
- Jinx48 trận52,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 43,6% · 282 trận
- Xayah47 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,4% · 182 trận
- Sivir36 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,0% · 68 trận
- Miss Fortune35 trận42,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 91 trận
- Tristana34 trận55,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,5% · 198 trận
- Aphelios31 trận45,2%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 57,8% · 296 trận
- Lucian31 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 54,5% · 191 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 60,0% · 75 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 48,9% · 137 trận
- Varus21 trận—SoloQ: 46,4% · 56 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 40,4% · 94 trận
- Nautilus98 trận54,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,1% · 271 trận
- Lulu66 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 52,9% · 325 trận
- Leona59 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,9% · 142 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,6% · 115 trận
- Seraphine45 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 62,3% · 61 trận
- Rakan41 trận63,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 50,8% · 130 trận
- Thresh39 trận43,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,1% · 324 trận
- Milio38 trận47,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 63,5% · 96 trận
- Rell34 trận35,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 39,0% · 118 trận
- Blitzcrank30 trận43,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 39,0% · 187 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 44,7% · 170 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Morgana21 trận—SoloQ: 44,8% · 58 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 53,6% · 138 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 56,3% · 103 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 61,5% · 65 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%2.496 lượt chọn trên 471.270cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,3%593 lượt chọn trên 25.798cấm 2,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

