Sejuani
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,1%được chọn trong 1.751 trên 28.502 trận
- Cấm
- 2,3%513 lượt cấm trên 22.766 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm81 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,2%
- SoloQ
- 50,5%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 81 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn124 trận46,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 369 trận
- K'Sante94 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,4% · 397 trận
- Renekton81 trận40,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 488 trận
- Sion81 trận60,5%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,6% · 249 trận
- Malphite71 trận53,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 53,0% · 491 trận
- Ambessa61 trận41,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,3% · 400 trận
- Aatrox60 trận51,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 49,3% · 475 trận
- Olaf56 trận37,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,9% · 386 trận
- Dr. Mundo47 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,3% · 290 trận
- Jax44 trận52,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 47,2% · 453 trận
- Shen39 trận53,8%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 44,7% · 311 trận
- Zaahen39 trận38,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,8% · 321 trận
- Camille38 trận52,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 47,5% · 427 trận
- Yorick38 trận36,8%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 52,8% · 163 trận
- Gnar37 trận43,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,3% · 360 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 52,7% · 675 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 50,9% · 489 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 50,6% · 411 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 50,3% · 533 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 53,8% · 420 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,3% · 533 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 53,0% · 491 trận
- Wukong140 trận40,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 529 trận
- Vi124 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 55,3% · 342 trận
- Jarvan IV123 trận47,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,1% · 585 trận
- Lee Sin92 trận51,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.039 trận
- Trundle83 trận39,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,3% · 183 trận
- Lillia76 trận46,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 597 trận
- Xin Zhao72 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 213 trận
- Sylas55 trận43,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 637 trận
- Qiyana46 trận43,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 52,6% · 798 trận
- Nocturne41 trận58,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,0% · 186 trận
- Viego41 trận41,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 55,5% · 586 trận
- Cho'Gath39 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 445 trận
- Skarner36 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,1% · 108 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 54,4% · 158 trận
- Maokai27 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 55,2% · 395 trận
- Kayn19 trận—SoloQ: 53,8% · 426 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 51,0% · 641 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 54,3% · 689 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,4% · 595 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 47,1% · 514 trận
- Ahri120 trận45,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,0% · 783 trận
- Viktor114 trận51,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 739 trận
- Syndra108 trận43,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,9% · 728 trận
- Orianna76 trận60,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,1% · 336 trận
- Sylas68 trận36,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,7% · 698 trận
- Hwei64 trận43,8%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,1% · 349 trận
- Lissandra60 trận56,7%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,5% · 374 trận
- Akali58 trận36,2%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 50,2% · 486 trận
- Aurora51 trận60,8%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 50,3% · 310 trận
- Mel48 trận47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 54,5% · 123 trận
- Ryze47 trận53,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,5% · 209 trận
- Yone42 trận38,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 605 trận
- Xerath37 trận45,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 241 trận
- Galio34 trận52,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 410 trận
- Locke32 trận25,0%chênh lệch -22,3 điểmSoloQ: 49,1% · 621 trận
- LeBlanc30 trận43,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 405 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 46,0% · 474 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 46,2% · 565 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 51,7% · 580 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,4% · 410 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,3% · 472 trận
- Yunara157 trận48,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.170 trận
- Caitlyn125 trận41,6%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 874 trận
- Jinx106 trận50,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.168 trận
- Kai'Sa100 trận55,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.442 trận
- Xayah97 trận51,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 556 trận
- Jhin96 trận51,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.441 trận
- Ezreal88 trận46,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,4% · 821 trận
- Sivir85 trận44,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 45,7% · 370 trận
- Ashe73 trận47,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 54,3% · 411 trận
- Tristana62 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,6% · 812 trận
- Aphelios56 trận42,9%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 54,5% · 694 trận
- Miss Fortune56 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,0% · 355 trận
- Lucian55 trận45,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 600 trận
- Zeri55 trận36,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,6% · 537 trận
- Varus45 trận44,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 297 trận
- Kalista32 trận31,3%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 48,2% · 438 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 50,5% · 497 trận
- Nautilus161 trận48,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,5% · 941 trận
- Lulu145 trận57,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.135 trận
- Braum104 trận46,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,8% · 565 trận
- Leona101 trận53,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,8% · 617 trận
- Seraphine95 trận42,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,1% · 383 trận
- Rakan89 trận53,9%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,1% · 449 trận
- Milio84 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 572 trận
- Rell75 trận32,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 47,3% · 482 trận
- Thresh69 trận37,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.229 trận
- Karma66 trận36,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 54,0% · 622 trận
- Alistar54 trận44,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,8% · 656 trận
- Blitzcrank53 trận37,7%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 661 trận
- Bard51 trận45,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 516 trận
- Yuumi35 trận37,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,4% · 440 trận
- Neeko31 trận54,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,7% · 154 trận
- Nami24 trận—SoloQ: 52,9% · 699 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 49,5% · 608 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 48,3% · 487 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%11.186 lượt chọn trên 1.322.239cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,8%1.197 lượt chọn trên 42.630cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

