Sejuani
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,1%được chọn trong 593 trên 7.335 trận
- Cấm
- 2,5%87 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.FrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,5 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,8%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Heartsteel, Unending Despair và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Kaenic Rookern
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng đi rừng.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.527 · tướng đi rừng: 855
- Để đồng đội gánh killtop6%hạng 94 trên 100
- Khống chế (CC)top17%1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 24 ở lane, 11 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 94% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừng693 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng930 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-464 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đi rừng-749 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng đi rừng1.527 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 94 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ashe ở nghiệp dư: +15,5 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn71 trận43,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 238 trận
- Sion34 trận55,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 44,5% · 137 trận
- K'Sante33 trận45,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 138 trận
- Ambessa31 trận41,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 166 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 53,0% · 264 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 54,3% · 245 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 49,8% · 201 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 56,6% · 143 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 44,7% · 197 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 45,2% · 177 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 46,3% · 227 trận
- Rumble16 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,5% · 326 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 51,8% · 199 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 48,9% · 221 trận
- Jarvan IV72 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,7% · 304 trận
- Wukong60 trận38,3%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,6% · 268 trận
- Vi60 trận45,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,2% · 160 trận
- Trundle46 trận30,4%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,4% · 107 trận
- Xin Zhao34 trận58,8%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 54,4% · 90 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,9% · 216 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 43,9% · 358 trận
- Shyvana17 trận—SoloQ: 57,3% · 150 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 51,3% · 273 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,7% · 423 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 56,1% · 312 trận
- Amumu10 trận—SoloQ: 46,8% · 47 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 48,1% · 52 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 49,8% · 289 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 53,2% · 220 trận
- Syndra55 trận41,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,0% · 388 trận
- Viktor51 trận47,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,1% · 318 trận
- Ahri47 trận42,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 51,3% · 437 trận
- Orianna36 trận52,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 56,7% · 157 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 42,0% · 162 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Cassiopeia18 trận—SoloQ: 52,8% · 106 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 54,8% · 73 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 49,8% · 299 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 53,2% · 205 trận
- Ryze15 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 49,8% · 303 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 56,0% · 277 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 50,0% · 156 trận
- Veigar13 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 45,2% · 283 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 53,3% · 197 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 54,5% · 167 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,7% · 288 trận
- Yunara65 trận43,1%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 562 trận
- Jinx46 trận58,7%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 51,2% · 523 trận
- Xayah41 trận46,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 235 trận
- Caitlyn39 trận41,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 54,1% · 440 trận
- Sivir38 trận44,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,0% · 191 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,1% · 651 trận
- Ashe31 trận61,3%chênh lệch +15,5 điểmSoloQ: 55,2% · 174 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 55,2% · 330 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 49,8% · 257 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 52,5% · 265 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 52,1% · 603 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 42,9% · 422 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 54,7% · 170 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 52,7% · 262 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 57,1% · 231 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Lulu61 trận49,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 559 trận
- Nautilus50 trận34,0%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 446 trận
- Braum42 trận57,1%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,9% · 307 trận
- Rakan41 trận41,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 216 trận
- Seraphine38 trận47,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 58,6% · 169 trận
- Karma34 trận23,5%chênh lệch -21,3 điểmSoloQ: 55,9% · 324 trận
- Leona32 trận62,5%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 47,7% · 302 trận
- Rell32 trận28,1%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 45,5% · 244 trận
- Milio30 trận43,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,3% · 311 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 49,7% · 579 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 45,1% · 317 trận
- Renata Glasc20 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 47,3% · 239 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 50,1% · 409 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 54,7% · 446 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,2% · 274 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%5.563 lượt chọn trên 523.736cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,9%467 lượt chọn trên 11.836cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

