Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,6%Hạng 71 trên 173 tướng
Chọn
6,1%được chọn trong 1.084 trên 17.668 trận
Cấm
5,5%915 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,8% từ 38,6% đến 51,2% trên 165 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,5%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    0,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,2% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    56%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 56% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (50%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Heartsteel, Protoplasm Harness và Kaenic Rookern: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn82% · 3.039
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt50% · 1.837
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 56% · 222 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 75% · 24 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Heartsteel
  2. Protoplasm Harness
  3. Kaenic Rookern
Nghiệp dư: Heartsteel, Protoplasm Harness, Randuin's Omen, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 90% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop10%908 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop17%5 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 49 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

242-45 so với 288
336-6 so với 342
364-23 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Shentướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 75% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ242 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ364 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-103 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-67 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ908 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ17% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top13 tướng
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 54,6% · 108 trận
  • Ambessa11 trận
    —SoloQ: 52,9% · 121 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 56,6% · 152 trận
  • Aatrox8 trận
    —SoloQ: 50,5% · 99 trận
  • Jax8 trận
    —SoloQ: 51,2% · 127 trận
Jungle12 tướng
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 49,2% · 472 trận
  • Jarvan IV13 trận
    —SoloQ: 41,5% · 123 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 55,8% · 120 trận
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 44,2% · 77 trận
  • Viego11 trận
    —SoloQ: 47,7% · 132 trận
Mid12 tướng
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 53,2% · 173 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 169 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 43,8% · 80 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 47,8% · 180 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 53,5% · 101 trận
ADC13 tướng
  • Xayah18 trận
    —SoloQ: 47,5% · 160 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 40,5% · 259 trận
  • Kai'Sa16 trận
    —SoloQ: 48,4% · 446 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 51,0% · 453 trận
  • Caitlyn11 trận
    —SoloQ: 52,3% · 151 trận
Support13 tướng
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 49,7% · 199 trận
  • Alistar14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 259 trận
  • Braum13 trận
    —SoloQ: 44,3% · 88 trận
  • Blitzcrank12 trận
    —SoloQ: 54,4% · 147 trận
  • Rell12 trận
    —SoloQ: 44,8% · 154 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%2.477 lượt chọn trên 471.269cấm 0,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,4%115 lượt chọn trên 25.798cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 0,7%G128 trận trên 4.128
  • 0,8%G231 trận trên 4.128
  • 1,1%G3+19 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.