Sion
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,1%được chọn trong 885 trên 7.333 trận
- Cấm
- 5,1%177 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.+23,3 điểm32 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yone ở nghiệp dư: +23,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn72 trận48,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,5% · 387 trận
- Gwen53 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,0% · 423 trận
- Ambessa46 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 43,5% · 405 trận
- Dr. Mundo43 trận67,4%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 282 trận
- Gnar40 trận42,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 53,1% · 303 trận
- Olaf38 trận42,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,1% · 189 trận
- Yone32 trận75,0%chênh lệch +23,3 điểmSoloQ: 42,8% · 829 trận
- Aatrox30 trận46,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 369 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 44,4% · 248 trận
- Rumble29 trận—SoloQ: 57,7% · 142 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 45,9% · 268 trận
- Mordekaiser28 trận—SoloQ: 44,2% · 242 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 50,2% · 301 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 50,4% · 506 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 50,9% · 375 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 57,4% · 317 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 43,2% · 366 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,4% · 601 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,9% · 453 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 52,6% · 492 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 49,9% · 453 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 48,0% · 319 trận
- Wukong115 trận44,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,5% · 572 trận
- Jarvan IV86 trận48,8%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 610 trận
- Xin Zhao67 trận59,7%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 46,6% · 174 trận
- Vi51 trận49,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,1% · 286 trận
- Skarner46 trận58,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 146 trận
- Lee Sin40 trận47,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,9% · 762 trận
- Nocturne38 trận47,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 54,6% · 183 trận
- Sejuani34 trận44,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 55,5% · 137 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 45,7% · 368 trận
- Qiyana24 trận—SoloQ: 48,7% · 744 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 48,2% · 56 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 43,6% · 369 trận
- Maokai17 trận—SoloQ: 54,3% · 46 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 52,7% · 294 trận
- Amumu14 trận—SoloQ: 52,6% · 76 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 53,1% · 497 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 48,5% · 565 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 49,9% · 772 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 45,7% · 368 trận
- Ahri93 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,2% · 845 trận
- Viktor89 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 584 trận
- Syndra85 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 797 trận
- Orianna53 trận41,5%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,3% · 321 trận
- Hwei39 trận61,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 45,5% · 354 trận
- Aurora32 trận50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,7% · 291 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 50,0% · 512 trận
- Cassiopeia24 trận—SoloQ: 50,6% · 154 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Mel22 trận—SoloQ: 57,5% · 120 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,1% · 671 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 43,9% · 483 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 46,6% · 251 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 54,2% · 192 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,4% · 422 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 50,6% · 397 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 43,4% · 366 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,0% · 494 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,1% · 453 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 52,9% · 340 trận
- Yunara78 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.156 trận
- Caitlyn74 trận47,3%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 791 trận
- Jinx59 trận49,2%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,3% · 864 trận
- Ezreal58 trận65,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 56,0% · 736 trận
- Jhin54 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.300 trận
- Ashe53 trận45,3%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,5% · 336 trận
- Sivir51 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 324 trận
- Tristana49 trận40,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,2% · 848 trận
- Xayah38 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 498 trận
- Kai'Sa37 trận54,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.111 trận
- Lucian30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,8% · 520 trận
- Corki26 trận—SoloQ: 58,5% · 159 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 50,7% · 278 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 52,0% · 444 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 48,3% · 288 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 52,7% · 520 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 46,6% · 474 trận
- Twitch11 trận—SoloQ: 48,5% · 398 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 48,8% · 455 trận
- Lulu89 trận49,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.027 trận
- Braum67 trận50,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,6% · 550 trận
- Karma60 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 642 trận
- Milio60 trận65,0%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 53,9% · 440 trận
- Nautilus58 trận39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,7% · 856 trận
- Seraphine50 trận46,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,3% · 347 trận
- Rell44 trận36,4%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 43,8% · 500 trận
- Leona41 trận61,0%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 44,6% · 590 trận
- Rakan40 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 473 trận
- Thresh40 trận52,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.066 trận
- Bard33 trận51,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,1% · 525 trận
- Blitzcrank33 trận51,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 530 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,4% · 534 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 50,5% · 830 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 58,7% · 109 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 48,7% · 782 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%10.500 lượt chọn trên 523.732cấm 0,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%691 lượt chọn trên 11.836cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

