Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,6%Hạng 36 trên 173 tướng
Chọn
11,3%được chọn trong 2.125 trên 18.759 trận
Cấm
7,3%1.292 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,6% từ 48,6% đến 52,6% trên 1.710 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,8%
    SoloQ
    1,6%
    4,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,9%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 6,9% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt86% · 8.796
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 8.826
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 32 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 252
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Nghiệp dư: Sunfire Aegis, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen56,6% · kỳ vọng 51,5% · 76 trận+5,1 điểmSoloQ -5,4
Mordekaiser52,9% · kỳ vọng 49,6% · 70 trận+3,2 điểmSoloQ +3,6
Yone51,5% · kỳ vọng 50,3% · 101 trận+1,2 điểmSoloQ -4,1
Malphite51,6% · kỳ vọng 48,6% · 64 trận+3,0 điểmSoloQ +5,4
Shen56,8% · kỳ vọng 51,8% · 44 trận+5,1 điểmSoloQ -8,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,0% · kỳ vọng 51,7% · 170 trận+8,3 điểmSoloQ +0,4
Vi57,8% · kỳ vọng 50,5% · 128 trận+7,3 điểmSoloQ +2,6
Graves61,8% · kỳ vọng 51,1% · 34 trận+10,6 điểmSoloQ +0,6
Jarvan IV56,6% · kỳ vọng 53,1% · 99 trận+3,5 điểmSoloQ -3,9
Jayce60,0% · kỳ vọng 52,4% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,9% · kỳ vọng 49,8% · 107 trận+8,1 điểmSoloQ -3,6
Sylas57,6% · kỳ vọng 52,5% · 85 trận+5,2 điểmSoloQ -0,4
Ahri50,8% · kỳ vọng 47,5% · 130 trận+3,3 điểmSoloQ +0,4
Aurora57,7% · kỳ vọng 50,9% · 52 trận+6,8 điểmSoloQ -4,9
Lissandra55,1% · kỳ vọng 51,5% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn56,0% · kỳ vọng 48,3% · 141 trận+7,7 điểmSoloQ +0,3
Jhin58,0% · kỳ vọng 54,8% · 138 trận+3,2 điểmSoloQ +0,5
Miss Fortune55,6% · kỳ vọng 50,5% · 63 trận+5,1 điểmSoloQ +0,6
Ezreal56,3% · kỳ vọng 54,9% · 142 trận+1,5 điểmSoloQ -1,5
Aphelios59,4% · kỳ vọng 55,2% · 69 trận+4,3 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard64,9% · kỳ vọng 49,3% · 57 trận+15,6 điểmSoloQ +0,9
Braum50,8% · kỳ vọng 47,9% · 120 trận+2,9 điểmSoloQ -0,9
Nautilus54,6% · kỳ vọng 52,9% · 174 trận+1,7 điểmSoloQ +1,5
Yuumi56,4% · kỳ vọng 48,3% · 39 trận+8,1 điểmSoloQ +1,1
Pyke61,8% · kỳ vọng 53,9% · 34 trận+7,9 điểmSoloQ -0,3

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce66,0% · kỳ vọng 48,7% · 47 trận+17,2 điểmSoloQ -1,6
Wukong59,7% · kỳ vọng 55,3% · 129 trận+4,4 điểmSoloQ +3,6
Zyra64,5% · kỳ vọng 53,9% · 31 trận+10,6 điểmSoloQ +1,8
Graves57,4% · kỳ vọng 50,0% · 54 trận+7,4 điểmSoloQ -0,4
Qiyana54,2% · kỳ vọng 49,1% · 59 trận+5,2 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra60,3% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+10,7 điểmSoloQ +2,9
Hwei58,7% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+7,4 điểmSoloQ +2,8
Twisted Fate61,4% · kỳ vọng 51,6% · 44 trận+9,8 điểmSoloQ +1,2
LeBlanc58,6% · kỳ vọng 50,7% · 58 trận+8,0 điểmSoloQ +2,7
Zed64,7% · kỳ vọng 55,0% · 34 trận+9,7 điểmSoloQ -2,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune60,0% · kỳ vọng 50,7% · 65 trận+9,3 điểmSoloQ -3,2
Kai'Sa54,7% · kỳ vọng 50,6% · 148 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Ezreal49,3% · kỳ vọng 46,3% · 138 trận+3,0 điểmSoloQ +3,4
Jhin48,5% · kỳ vọng 46,4% · 130 trận+2,1 điểmSoloQ +2,4
Caitlyn53,5% · kỳ vọng 52,9% · 127 trận+0,7 điểmSoloQ -5,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona60,0% · kỳ vọng 50,7% · 105 trận+9,3 điểmSoloQ -3,4
Rakan56,7% · kỳ vọng 49,8% · 104 trận+6,9 điểmSoloQ -4,4
Thresh53,6% · kỳ vọng 51,8% · 125 trận+1,8 điểmSoloQ +3,7
Nautilus49,1% · kỳ vọng 48,2% · 161 trận+0,8 điểmSoloQ -2,2
Rell58,5% · kỳ vọng 55,0% · 65 trận+3,4 điểmSoloQ -2,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone101 trận
    51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 604 trận
  • Ambessa96 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 332 trận
  • Aatrox85 trận
    42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 397 trận
  • Gwen76 trận
    56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 294 trận
  • Zaahen75 trận
    48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 225 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong172 trận
    42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
  • Lee Sin170 trận
    60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.215 trận
  • Vi128 trận
    57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 297 trận
  • Sylas114 trận
    44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 451 trận
  • Jarvan IV99 trận
    56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 352 trận
Mid20 tướng
  • Ahri130 trận
    50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
  • Viktor114 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 499 trận
  • Syndra107 trận
    57,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 504 trận
  • Sylas85 trận
    57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
  • Orianna77 trận
    46,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,8% · 283 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa144 trận
    45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.177 trận
  • Ezreal142 trận
    56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 728 trận
  • Yunara142 trận
    48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 735 trận
  • Caitlyn141 trận
    56,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 515 trận
  • Jhin138 trận
    58,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.221 trận
Support17 tướng
  • Nautilus174 trận
    54,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 754 trận
  • Lulu141 trận
    51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 773 trận
  • Braum120 trận
    50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 307 trận
  • Leona119 trận
    43,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
  • Thresh108 trận
    50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 829 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.564 lượt chọn trên 485.348cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,8%886 lượt chọn trên 18.436cấm 6,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,3%G1412 trận trên 4.412
  • 7,8%G2346 trận trên 4.412
  • 7,2%G3+138 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 412 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.