Sion
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.125 trên 18.759 trận
- Cấm
- 7,3%1.292 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone101 trận51,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,5% · 604 trận
- Ambessa96 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,0% · 332 trận
- Aatrox85 trận42,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 52,4% · 397 trận
- Gwen76 trận56,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 294 trận
- Zaahen75 trận48,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 225 trận
- Mordekaiser70 trận52,9%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,0% · 160 trận
- Ornn70 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,6% · 70 trận
- K'Sante66 trận42,4%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 52,0% · 304 trận
- Malphite64 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,2% · 284 trận
- Dr. Mundo63 trận50,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,7% · 197 trận
- Nasus54 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 166 trận
- Camille46 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,3% · 194 trận
- Gnar46 trận52,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 202 trận
- Shen44 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 40,7% · 135 trận
- Olaf41 trận43,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 176 trận
- Fiora30 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,3% · 237 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 55,2% · 674 trận
- Jax28 trận—SoloQ: 52,7% · 241 trận
- Gangplank26 trận—SoloQ: 52,2% · 391 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 55,2% · 674 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,8% · 459 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,8% · 459 trận
- Wukong172 trận42,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Lee Sin170 trận60,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.215 trận
- Vi128 trận57,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 297 trận
- Sylas114 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,1% · 451 trận
- Jarvan IV99 trận56,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 352 trận
- Xin Zhao74 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 227 trận
- Lillia62 trận38,7%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,5% · 238 trận
- Viego57 trận43,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 53,0% · 338 trận
- Nocturne51 trận45,1%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 59,2% · 120 trận
- Qiyana49 trận49,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,9% · 578 trận
- Sejuani41 trận36,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 52,6% · 38 trận
- Jayce40 trận60,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 54,5% · 286 trận
- Graves34 trận61,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 51,7% · 373 trận
- Kha'Zix33 trận60,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,5% · 295 trận
- Naafiri33 trận39,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 56,0% · 234 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 48,1% · 445 trận
- Elise23 trận—SoloQ: 44,5% · 256 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,7% · 351 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 56,0% · 234 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 54,6% · 401 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,0% · 234 trận
- Ahri130 trận50,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,3% · 318 trận
- Viktor114 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,1% · 499 trận
- Syndra107 trận57,9%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,6% · 504 trận
- Sylas85 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,0% · 465 trận
- Orianna77 trận46,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,8% · 283 trận
- Lissandra69 trận55,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 47,6% · 286 trận
- Galio66 trận51,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,7% · 360 trận
- Hwei62 trận53,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 44,7% · 237 trận
- Aurora52 trận57,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,0% · 211 trận
- LeBlanc51 trận45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,9% · 285 trận
- Akali50 trận42,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 448 trận
- Locke48 trận56,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,5% · 384 trận
- Ryze48 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 60,4% · 169 trận
- Yone47 trận51,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 316 trận
- Taliyah44 trận38,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,8% · 170 trận
- Twisted Fate41 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 504 trận
- Zed38 trận50,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,0% · 328 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,7% · 360 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 42,2% · 249 trận
- Kai'Sa144 trận45,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.177 trận
- Ezreal142 trận56,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,6% · 728 trận
- Yunara142 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,4% · 735 trận
- Caitlyn141 trận56,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,2% · 515 trận
- Jhin138 trận58,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.221 trận
- Jinx111 trận48,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,5% · 581 trận
- Xayah96 trận41,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,0% · 461 trận
- Ashe80 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 55,9% · 161 trận
- Lucian79 trận43,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,2% · 430 trận
- Sivir74 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 39,4% · 155 trận
- Aphelios69 trận59,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 775 trận
- Miss Fortune63 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,4% · 220 trận
- Tristana53 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,2% · 523 trận
- Varus44 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,0% · 173 trận
- Zeri43 trận41,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,6% · 375 trận
- Corki37 trận54,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 212 trận
- Kalista34 trận44,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,5% · 297 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
- Nautilus174 trận54,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 52,7% · 754 trận
- Lulu141 trận51,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,8% · 773 trận
- Braum120 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,6% · 307 trận
- Leona119 trận43,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,0% · 421 trận
- Thresh108 trận50,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 829 trận
- Blitzcrank105 trận44,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 47,1% · 522 trận
- Seraphine101 trận47,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 179 trận
- Alistar84 trận47,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 503 trận
- Rell77 trận46,8%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 45,6% · 331 trận
- Milio65 trận44,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 57,7% · 189 trận
- Rakan60 trận40,0%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 364 trận
- Bard57 trận64,9%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,7% · 445 trận
- Karma56 trận57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 401 trận
- Neeko51 trận49,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,7% · 128 trận
- Yuumi39 trận56,4%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 56,6% · 256 trận
- Pyke34 trận61,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,7% · 296 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 53,9% · 267 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.564 lượt chọn trên 485.348cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,8%886 lượt chọn trên 18.436cấm 6,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

