Sion
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,8%được chọn trong 336 trên 3.103 trận
- Cấm
- 3,8%86 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Titanic Hydra
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 42,0% · 224 trận
- Gwen20 trận—SoloQ: 39,5% · 281 trận
- Ornn19 trận—SoloQ: 52,5% · 217 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 49,1% · 232 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,6% · 397 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 49,6% · 266 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 47,1% · 187 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 44,7% · 132 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 46,0% · 198 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 45,7% · 162 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,8% · 272 trận
- Nasus9 trận—SoloQ: 51,3% · 152 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 50,5% · 182 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 41,5% · 142 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 44,2% · 224 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,2% · 326 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 46,0% · 211 trận
- Urgot5 trận—SoloQ: 53,5% · 217 trận
- Wukong53 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 46,8% · 340 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,2% · 390 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 46,6% · 221 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,0% · 288 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 44,9% · 49 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 56,9% · 72 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 59,6% · 52 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 46,7% · 255 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 46,9% · 360 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Ahri37 trận51,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 411 trận
- Syndra33 trận51,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 417 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 50,0% · 356 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 49,2% · 189 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 53,8% · 173 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 50,0% · 306 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,5% · 157 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 51,6% · 62 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,5% · 236 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 45,9% · 318 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 52,8% · 108 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 44,2% · 283 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 49,5% · 111 trận
- Yunara38 trận42,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
- Kai'Sa26 trận—SoloQ: 47,9% · 589 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 48,6% · 492 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 57,7% · 428 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,4% · 239 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 48,1% · 891 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 50,5% · 283 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 51,3% · 187 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 46,8% · 631 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 54,5% · 334 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 46,8% · 278 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,4% · 246 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,9% · 133 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 52,8% · 284 trận
- Lulu38 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 476 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 49,3% · 432 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 41,7% · 228 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,9% · 318 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 47,7% · 279 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 48,7% · 236 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 54,9% · 233 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 48,6% · 257 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 46,7% · 330 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 48,1% · 620 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 45,3% · 340 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 56,3% · 222 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 46,7% · 259 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 48,5% · 340 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 40,0% · 50 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 50,6% · 462 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%6.113 lượt chọn trên 327.232cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,1%257 lượt chọn trên 4.996cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

