Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,5%Hạng 38 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 2.020 trên 17.982 trận
Cấm
7,3%1.234 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid55,2% từ 50,7% đến 59,6% trên 337 trậnSoloQ 48,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    55,2%
    SoloQ
    48,2%
    Tỉ lệ thắng 55,2% ở nghiệp dư trên 337 trận, so với 48,2% ở soloQ trên 2.437 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,9%
    SoloQ
    0,3%
    0,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt72% · 1.750
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 2.054
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 88% · 71 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 112
15%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.245 · tướng đường giữa: 489
  2. Để đồng đội gánh killtop1%hạng 100 trên 100
  3. Đánh teamfighttop3%61% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Map pressure

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 8 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

471-56 so với 528
765-135 so với 899
996-182 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 91% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa471 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa765 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường giữa996 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa-435 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa-712 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa2.245 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa15% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 100 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa61,8% · kỳ vọng 54,9% · 34 trận+6,8 điểmSoloQ -2,1
Yunara53,3% · kỳ vọng 53,0% · 30 trận+0,3 điểmSoloQ -9,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas64,5% · kỳ vọng 55,9% · 31 trận+8,6 điểmSoloQ -1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn60,6% · kỳ vọng 57,5% · 33 trận+3,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante26 trận
    —SoloQ: 41,6% · 101 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: — · 22 trận
  • Aatrox15 trận
    —SoloQ: 39,3% · 122 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 54,0% · 87 trận
  • Gwen14 trận
    —SoloQ: 48,8% · 82 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong36 trận
    50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 45,6% · 57 trận
  • Lee Sin33 trận
    45,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 43,1% · 306 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 46,4% · 84 trận
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 55,6% · 81 trận
  • Sylas18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 90 trận
Mid18 tướng
  • Yone26 trận
    —SoloQ: 45,7% · 81 trận
  • Ahri24 trận
    —SoloQ: 39,7% · 73 trận
  • Lissandra15 trận
    —SoloQ: 53,6% · 69 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 50,0% · 126 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 55,4% · 56 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa34 trận
    61,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 45,9% · 305 trận
  • Caitlyn31 trận
    48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,8% · 145 trận
  • Yunara30 trận
    53,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 37,9% · 153 trận
  • Ezreal28 trận
    —SoloQ: 48,0% · 171 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 58,2% · 282 trận
Support16 tướng
  • Nautilus44 trận
    50,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,6% · 185 trận
  • Leona25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 85 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 46,9% · 179 trận
  • Rell23 trận
    —SoloQ: 46,4% · 97 trận
  • Thresh23 trận
    —SoloQ: 44,3% · 201 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%2.437 lượt chọn trên 705.789cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,9%225 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G188 trận trên 4.192
  • 1,7%G270 trận trên 4.192
  • 2,2%G3+40 trận trên 1.811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 88 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.