Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,5%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
11,2%được chọn trong 1.983 trên 17.668 trận
Cấm
7,3%1.213 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,0% từ 47,9% đến 52,0% trên 1.603 trậnSoloQ 50,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,6%
    SoloQ
    1,6%
    4,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 7,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt86% · 8.796
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển87% · 8.835
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 94% · 366 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)8% · 251
8%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gwen56,2% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+5,1 điểmSoloQ -5,1
Mordekaiser52,2% · kỳ vọng 48,9% · 69 trận+3,3 điểmSoloQ +3,4
Yone51,6% · kỳ vọng 49,9% · 95 trận+1,7 điểmSoloQ -3,7
Shen56,4% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ -7,6
Ambessa50,6% · kỳ vọng 50,2% · 85 trận+0,3 điểmSoloQ +1,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,3% · kỳ vọng 51,3% · 162 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Vi56,5% · kỳ vọng 49,7% · 115 trận+6,8 điểmSoloQ +3,1
Graves59,4% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+9,7 điểmSoloQ +0,2
Kha'Zix61,3% · kỳ vọng 51,5% · 31 trận+9,8 điểmSoloQ +0,7
Jarvan IV54,8% · kỳ vọng 52,2% · 93 trận+2,6 điểmSoloQ -3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,0% · kỳ vọng 49,5% · 100 trận+6,5 điểmSoloQ -3,2
Aurora58,0% · kỳ vọng 50,0% · 50 trận+8,0 điểmSoloQ -5,0
Sylas57,1% · kỳ vọng 52,1% · 77 trận+5,1 điểmSoloQ -0,9
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,1% · 118 trận+2,9 điểmSoloQ +0,1
Zed52,8% · kỳ vọng 44,6% · 36 trận+8,2 điểmSoloQ +4,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn55,6% · kỳ vọng 47,7% · 133 trận+7,9 điểmSoloQ +0,5
Jhin58,5% · kỳ vọng 54,2% · 130 trận+4,2 điểmSoloQ -0,1
Miss Fortune56,9% · kỳ vọng 49,7% · 58 trận+7,2 điểmSoloQ +3,1
Jinx49,5% · kỳ vọng 46,4% · 107 trận+3,2 điểmSoloQ +3,9
Yunara49,6% · kỳ vọng 47,8% · 135 trận+1,8 điểmSoloQ +2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard64,3% · kỳ vọng 48,6% · 56 trận+15,7 điểmSoloQ +1,6
Braum50,4% · kỳ vọng 47,5% · 113 trận+3,0 điểmSoloQ -1,2
Nautilus53,5% · kỳ vọng 52,0% · 159 trận+1,5 điểmSoloQ +1,4
Pyke61,3% · kỳ vọng 52,9% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Yuumi54,1% · kỳ vọng 47,8% · 37 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce63,6% · kỳ vọng 47,9% · 44 trận+15,7 điểmSoloQ -1,9
Wukong59,7% · kỳ vọng 54,8% · 119 trận+4,9 điểmSoloQ +3,2
Graves58,8% · kỳ vọng 50,2% · 51 trận+8,6 điểmSoloQ +0,1
Lee Sin49,4% · kỳ vọng 48,7% · 180 trận+0,8 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV51,2% · kỳ vọng 47,7% · 80 trận+3,5 điểmSoloQ +5,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
LeBlanc61,1% · kỳ vọng 50,0% · 54 trận+11,1 điểmSoloQ +2,0
Lissandra59,6% · kỳ vọng 48,6% · 52 trận+11,0 điểmSoloQ +3,0
Twisted Fate60,5% · kỳ vọng 51,0% · 43 trận+9,4 điểmSoloQ +1,0
Hwei56,9% · kỳ vọng 50,7% · 72 trận+6,2 điểmSoloQ +2,1
Akali54,2% · kỳ vọng 49,5% · 72 trận+4,7 điểmSoloQ -2,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune59,7% · kỳ vọng 50,2% · 62 trận+9,5 điểmSoloQ -4,1
Kai'Sa54,1% · kỳ vọng 50,0% · 133 trận+4,1 điểmSoloQ +2,3
Jhin49,2% · kỳ vọng 45,7% · 122 trận+3,5 điểmSoloQ +2,4
Ezreal48,5% · kỳ vọng 45,7% · 130 trận+2,8 điểmSoloQ +2,7
Jinx53,9% · kỳ vọng 53,6% · 102 trận+0,3 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona61,4% · kỳ vọng 49,9% · 101 trận+11,4 điểmSoloQ -2,8
Rakan57,7% · kỳ vọng 49,1% · 97 trận+8,7 điểmSoloQ -4,6
Nautilus49,0% · kỳ vọng 48,0% · 155 trận+1,1 điểmSoloQ -2,7
Rell57,8% · kỳ vọng 54,5% · 64 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4
Thresh52,2% · kỳ vọng 51,5% · 115 trận+0,7 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Yone95 trận
    51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 606 trận
  • Ambessa85 trận
    50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 335 trận
  • Aatrox80 trận
    42,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 400 trận
  • Zaahen74 trận
    47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 236 trận
  • Gwen73 trận
    56,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 294 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin162 trận
    59,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.210 trận
  • Wukong154 trận
    40,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 222 trận
  • Vi115 trận
    56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,1% · 296 trận
  • Sylas106 trận
    44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 453 trận
  • Jarvan IV93 trận
    54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 347 trận
Mid19 tướng
  • Ahri118 trận
    50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
  • Viktor107 trận
    47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 508 trận
  • Syndra100 trận
    56,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,9% · 507 trận
  • Sylas77 trận
    57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 465 trận
  • Orianna72 trận
    43,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 55,7% · 280 trận
ADC18 tướng
  • Kai'Sa135 trận
    43,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.174 trận
  • Yunara135 trận
    49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 746 trận
  • Caitlyn133 trận
    55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 526 trận
  • Ezreal131 trận
    55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 729 trận
  • Jhin130 trận
    58,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.214 trận
Support17 tướng
  • Nautilus159 trận
    53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 731 trận
  • Lulu133 trận
    51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 774 trận
  • Leona115 trận
    43,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 423 trận
  • Braum113 trận
    50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 307 trận
  • Thresh100 trận
    49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 844 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.309 lượt chọn trên 471.268cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 9,3%G1382 trận trên 4.128
  • 7,7%G2316 trận trên 4.128
  • 7,3%G3+130 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 382 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.