Sion
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,2%được chọn trong 1.983 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,3%1.213 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,6%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,2%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Bard ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone95 trận51,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 606 trận
- Ambessa85 trận50,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,1% · 335 trận
- Aatrox80 trận42,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 50,5% · 400 trận
- Zaahen74 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 236 trận
- Gwen73 trận56,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 44,9% · 294 trận
- Mordekaiser69 trận52,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,8% · 168 trận
- Ornn66 trận47,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,2% · 72 trận
- K'Sante60 trận41,7%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,2% · 301 trận
- Malphite60 trận48,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,0% · 287 trận
- Dr. Mundo58 trận48,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,2% · 193 trận
- Nasus52 trận50,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,5% · 167 trận
- Camille42 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 43,8% · 192 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 200 trận
- Shen39 trận56,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 41,4% · 133 trận
- Olaf37 trận45,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 171 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 48,3% · 240 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 54,6% · 668 trận
- Jax27 trận—SoloQ: 54,4% · 241 trận
- Gangplank24 trận—SoloQ: 52,2% · 389 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,6% · 668 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,8% · 461 trận
- Lee Sin162 trận59,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,7% · 1.210 trận
- Wukong154 trận40,9%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 222 trận
- Vi115 trận56,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 55,1% · 296 trận
- Sylas106 trận44,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 453 trận
- Jarvan IV93 trận54,8%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,6% · 347 trận
- Xin Zhao72 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,3% · 227 trận
- Lillia55 trận41,8%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,6% · 231 trận
- Viego54 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 52,7% · 336 trận
- Nocturne48 trận43,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 59,2% · 125 trận
- Qiyana44 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,1% · 577 trận
- Sejuani40 trận35,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 52,5% · 40 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,6% · 286 trận
- Naafiri33 trận39,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,9% · 238 trận
- Graves32 trận59,4%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,3% · 372 trận
- Kha'Zix31 trận61,3%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 52,1% · 307 trận
- Nidalee24 trận—SoloQ: 47,5% · 448 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 45,2% · 259 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 48,7% · 353 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 55,9% · 238 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 54,7% · 404 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 55,9% · 238 trận
- Ahri118 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,0% · 318 trận
- Viktor107 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 508 trận
- Syndra100 trận56,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,9% · 507 trận
- Sylas77 trận57,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 465 trận
- Orianna72 trận43,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 55,7% · 280 trận
- Lissandra66 trận56,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,4% · 291 trận
- Galio63 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 52,8% · 362 trận
- Hwei58 trận51,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,4% · 241 trận
- Aurora50 trận58,0%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 45,0% · 209 trận
- LeBlanc50 trận44,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,4% · 280 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 58,5% · 171 trận
- Locke45 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 381 trận
- Akali44 trận40,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 49,9% · 443 trận
- Yone44 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 319 trận
- Twisted Fate40 trận52,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,2% · 506 trận
- Zed36 trận52,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,7% · 326 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,8% · 362 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 49,1% · 344 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 42,4% · 245 trận
- Kai'Sa135 trận43,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,9% · 1.174 trận
- Yunara135 trận49,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,7% · 746 trận
- Caitlyn133 trận55,6%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,5% · 526 trận
- Ezreal131 trận55,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,9% · 729 trận
- Jhin130 trận58,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.214 trận
- Jinx107 trận49,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,4% · 588 trận
- Xayah89 trận40,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 45,1% · 446 trận
- Lucian74 trận41,9%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 53,6% · 431 trận
- Ashe73 trận50,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,6% · 166 trận
- Sivir71 trận52,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 39,9% · 158 trận
- Aphelios63 trận58,7%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,8% · 780 trận
- Miss Fortune58 trận56,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,8% · 221 trận
- Tristana48 trận41,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,6% · 531 trận
- Varus40 trận42,5%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 169 trận
- Zeri40 trận37,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 46,0% · 376 trận
- Corki34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,1% · 208 trận
- Kalista33 trận42,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 290 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 52,1% · 169 trận
- Nautilus159 trận53,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 731 trận
- Lulu133 trận51,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,0% · 774 trận
- Leona115 trận43,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 423 trận
- Braum113 trận50,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,2% · 307 trận
- Thresh100 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 844 trận
- Blitzcrank98 trận43,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,0% · 525 trận
- Seraphine93 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 178 trận
- Alistar77 trận49,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,1% · 490 trận
- Rell68 trận47,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 45,7% · 326 trận
- Milio62 trận45,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 58,1% · 191 trận
- Rakan58 trận41,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 356 trận
- Bard56 trận64,3%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 52,3% · 444 trận
- Karma51 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,2% · 412 trận
- Neeko48 trận45,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 130 trận
- Yuumi37 trận54,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 55,9% · 261 trận
- Pyke31 trận61,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,2% · 297 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 54,5% · 268 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.309 lượt chọn trên 471.268cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,6%1.185 lượt chọn trên 25.798cấm 7,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

