Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,6%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
10,8%được chọn trong 336 trên 3.103 trận
Cấm
3,8%86 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top45,8% từ 41,2% đến 50,5% trên 312 trậnSoloQ 48,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,5 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,9%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,5 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Titanic Hydra: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt89% · 7.917
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển84% · 7.416
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 84 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 159
4%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Titanic Hydra
Nghiệp dư: Hollow Radiance, Unending Despair, Jak'Sho, The Protean (8%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.

  1. Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
  2. Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
  3. Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

542-57 so với 599
804-64 so với 868
1.007-72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Siontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra51,5% · kỳ vọng 43,2% · 33 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Ahri51,4% · kỳ vọng 44,6% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,6% · kỳ vọng 48,3% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra54,2% · kỳ vọng 48,5% · 48 trận+5,6 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx50,0% · kỳ vọng 45,9% · 30 trận+4,1 điểmSoloQ -2,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu43,9% · kỳ vọng 43,3% · 41 trận+0,6 điểmSoloQ +0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa20 trận
    —SoloQ: 42,0% · 224 trận
  • Gwen20 trận
    —SoloQ: 39,5% · 281 trận
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 52,5% · 217 trận
  • Camille15 trận
    —SoloQ: 49,1% · 232 trận
  • Yone15 trận
    —SoloQ: 45,6% · 397 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong53 trận
    45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,5% · 408 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 46,8% · 340 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 47,3% · 131 trận
  • Xin Zhao21 trận
    —SoloQ: 46,3% · 108 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 48,2% · 390 trận
Mid15 tướng
  • Ahri37 trận
    51,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 48,7% · 411 trận
  • Syndra33 trận
    51,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 48,9% · 417 trận
  • Viktor24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 356 trận
  • Akali17 trận
    —SoloQ: 48,4% · 287 trận
  • Hwei17 trận
    —SoloQ: 49,2% · 189 trận
ADC15 tướng
  • Yunara38 trận
    42,1%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 550 trận
  • Kai'Sa26 trận
    —SoloQ: 47,9% · 589 trận
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 48,6% · 492 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 57,7% · 428 trận
  • Xayah18 trận
    —SoloQ: 46,4% · 239 trận
Support16 tướng
  • Lulu38 trận
    52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 476 trận
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 49,3% · 432 trận
  • Rell25 trận
    —SoloQ: 41,7% · 228 trận
  • Karma23 trận
    —SoloQ: 50,9% · 318 trận
  • Seraphine23 trận
    —SoloQ: 47,7% · 279 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,9%6.113 lượt chọn trên 327.232cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,1%257 lượt chọn trên 4.996cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,5%79 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

19,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,3%G199 trận trên 874
  • 9,3%G281 trận trên 874
  • 11,6%G3+45 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.