Hồ sơ tướng · ADC

Tristana

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,1%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
12,6%được chọn trong 925 trên 7.338 trận
Cấm
11,5%394 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 12,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC53,0% từ 50,1% đến 55,8% trên 825 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    5,4%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,9%
    SoloQ
    12,4%
    Tỉ lệ cấm 10,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 12,4% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Infinity Edge và Navori Flickerblade: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 42.617
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn69% · 30.542
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 172 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 11.373
38%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Infinity Edge
  3. Navori Flickerblade
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.

  1. Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.

490-35 so với 525
807-109 so với 915
1.268-98 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tristanaxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +8,3 điểm trên 99 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,9% · kỳ vọng 54,3% · 73 trận+4,6 điểmSoloQ +1,4
Sion59,2% · kỳ vọng 52,6% · 49 trận+6,6 điểmSoloQ +2,2
Gnar59,1% · kỳ vọng 53,3% · 44 trận+5,8 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,1% · kỳ vọng 53,2% · 58 trận+8,9 điểmSoloQ +0,5
Wukong56,3% · kỳ vọng 52,9% · 135 trận+3,4 điểmSoloQ -0,1
Skarner58,8% · kỳ vọng 55,7% · 34 trận+3,1 điểmSoloQ -1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra59,6% · kỳ vọng 51,3% · 99 trận+8,3 điểmSoloQ +0,7
Orianna61,7% · kỳ vọng 51,6% · 60 trận+10,0 điểmSoloQ +1,4
Ahri55,8% · kỳ vọng 52,9% · 77 trận+3,0 điểmSoloQ -1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,4% · kỳ vọng 50,2% · 126 trận+2,2 điểmSoloQ +1,7
Xayah56,6% · kỳ vọng 52,9% · 76 trận+3,7 điểmSoloQ -1,0
Jinx57,8% · kỳ vọng 55,3% · 64 trận+2,5 điểmSoloQ +1,0
Corki56,4% · kỳ vọng 51,8% · 39 trận+4,6 điểmSoloQ -2,1
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 50,5% · 49 trận+0,5 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona68,8% · kỳ vọng 58,0% · 48 trận+10,7 điểmSoloQ +0,7
Milio63,3% · kỳ vọng 53,9% · 49 trận+9,4 điểmSoloQ +0,3
Seraphine62,5% · kỳ vọng 54,8% · 48 trận+7,7 điểmSoloQ +1,1
Karma60,5% · kỳ vọng 54,1% · 43 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Nautilus51,7% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+2,2 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa65,9% · kỳ vọng 53,9% · 44 trận+12,0 điểmSoloQ +0,2
Malphite51,4% · kỳ vọng 45,7% · 37 trận+5,7 điểmSoloQ +1,2
K'Sante53,3% · kỳ vọng 52,2% · 45 trận+1,1 điểmSoloQ +0,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong60,0% · kỳ vọng 53,0% · 120 trận+7,0 điểmSoloQ -0,1
Nocturne57,1% · kỳ vọng 50,1% · 35 trận+7,1 điểmSoloQ -0,6
Vi54,0% · kỳ vọng 53,5% · 50 trận+0,5 điểmSoloQ +1,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra57,4% · kỳ vọng 54,6% · 101 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank70,0% · kỳ vọng 57,5% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ +0,2
Alistar65,6% · kỳ vọng 54,4% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ 0,0
Nautilus58,5% · kỳ vọng 56,3% · 123 trận+2,2 điểmSoloQ -0,8
Lulu54,0% · kỳ vọng 51,1% · 100 trận+2,9 điểmSoloQ +1,8
Milio60,0% · kỳ vọng 52,0% · 30 trận+8,0 điểmSoloQ +0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn73 trận
    58,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.215 trận
  • Sion49 trận
    59,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 54,8% · 848 trận
  • Ambessa48 trận
    47,9%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.062 trận
  • Gnar44 trận
    59,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 54,4% · 1.001 trận
  • Malphite44 trận
    54,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 1.418 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong135 trận
    56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.743 trận
  • Jarvan IV86 trận
    52,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.704 trận
  • Xin Zhao58 trận
    62,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 52,8% · 538 trận
  • Vi51 trận
    47,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 788 trận
  • Nocturne36 trận
    55,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,3% · 517 trận
Mid20 tướng
  • Syndra99 trận
    59,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,0% · 2.473 trận
  • Viktor84 trận
    42,9%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.687 trận
  • Ahri77 trận
    55,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.587 trận
  • Orianna60 trận
    61,7%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 55,7% · 826 trận
  • Hwei39 trận
    46,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,9% · 900 trận
ADC17 tướng
  • Yunara126 trận
    52,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,5% · 4.038 trận
  • Xayah76 trận
    56,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.873 trận
  • Jinx64 trận
    57,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.066 trận
  • Kai'Sa58 trận
    44,8%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 52,4% · 3.749 trận
  • Caitlyn49 trận
    51,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 2.266 trận
Support17 tướng
  • Braum90 trận
    53,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 2.091 trận
  • Lulu68 trận
    51,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,6% · 3.275 trận
  • Rakan61 trận
    47,5%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.443 trận
  • Nautilus58 trận
    51,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,4% · 2.223 trận
  • Alistar55 trận
    47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.938 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,4%28.155 lượt chọn trên 523.737cấm 12,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,8%682 lượt chọn trên 11.836cấm 10,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 12,7%G1295 trận trên 2.328
  • 10,7%G2250 trận trên 2.328
  • 10,5%G3+78 trận trên 743
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 295 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.