Tristana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.653 trên 18.759 trận
- Cấm
- 6,9%1.222 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 13,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm71 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 5,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 13,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 80% xạ thủ.
- Damage của độitop20%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 26 ở lane, 9 ở mid game và 15 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 91% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ490 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ807 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ1.268 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số xạ thủ+326 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ+533 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ381 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ20% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số xạ thủhạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số xạ thủ0,3 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận57,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,6% · 1.488 trận
- Renekton64 trận48,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 920 trận
- Ambessa60 trận41,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,9% · 1.158 trận
- Malphite57 trận50,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.149 trận
- Ornn57 trận54,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,4% · 320 trận
- Yone56 trận42,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.718 trận
- Sion53 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 523 trận
- Aatrox52 trận61,5%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.007 trận
- Gnar51 trận64,7%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 52,6% · 762 trận
- Mordekaiser48 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 459 trận
- Nasus43 trận32,6%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 52,9% · 588 trận
- Jax42 trận35,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 53,5% · 1.448 trận
- Camille41 trận53,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,6% · 845 trận
- Olaf36 trận58,3%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,2% · 903 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 48,2% · 427 trận
- Jayce32 trận43,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,5% · 2.001 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 51,4% · 1.057 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 50,7% · 1.142 trận
- Irelia8 trận—SoloQ: 49,6% · 1.054 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,2% · 984 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,5% · 2.001 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 984 trận
- Lee Sin139 trận44,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 4.439 trận
- Wukong95 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,2% · 829 trận
- Vi95 trận49,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.125 trận
- Sylas87 trận44,8%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.641 trận
- Jarvan IV80 trận55,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.188 trận
- Xin Zhao71 trận60,6%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 52,4% · 737 trận
- Viego59 trận39,0%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.298 trận
- Nocturne54 trận48,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 56,5% · 363 trận
- Jayce42 trận47,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,8% · 774 trận
- Lillia42 trận38,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 53,0% · 788 trận
- Qiyana41 trận61,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.974 trận
- Sejuani35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 196 trận
- Cho'Gath30 trận53,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 668 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.074 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.539 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,2% · 827 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 46,0% · 1.797 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.328 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.324 trận
- Viktor93 trận48,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.992 trận
- Ahri83 trận38,6%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.188 trận
- Syndra70 trận61,4%chênh lệch +13,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.660 trận
- Sylas59 trận57,6%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.834 trận
- LeBlanc58 trận46,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.018 trận
- Orianna52 trận48,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,5% · 826 trận
- Locke50 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.541 trận
- Akali48 trận52,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.281 trận
- Lissandra47 trận59,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.038 trận
- Yone47 trận40,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.579 trận
- Aurora45 trận40,0%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,1% · 755 trận
- Taliyah44 trận47,7%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 575 trận
- Vex37 trận56,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 47,6% · 563 trận
- Xerath37 trận37,8%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,8% · 587 trận
- Galio34 trận44,1%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.244 trận
- Galio30 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.244 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 49,5% · 1.863 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.037 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.250 trận
- Jhin151 trận52,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 4.745 trận
- Yunara144 trận52,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,2% · 3.350 trận
- Caitlyn115 trận43,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.622 trận
- Xayah106 trận43,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.943 trận
- Kai'Sa90 trận48,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 4.199 trận
- Lucian83 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.873 trận
- Ezreal76 trận57,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 54,4% · 2.271 trận
- Jinx74 trận39,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 2.242 trận
- Ashe64 trận45,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 517 trận
- Sivir58 trận48,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 473 trận
- Miss Fortune54 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 808 trận
- Corki49 trận59,2%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.850 trận
- Zeri44 trận45,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.499 trận
- Varus42 trận38,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 54,9% · 514 trận
- Kalista38 trận63,2%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.127 trận
- Aphelios32 trận53,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,7% · 2.404 trận
- Draven17 trận—SoloQ: 48,2% · 583 trận
- Braum144 trận43,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.582 trận
- Nautilus144 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,0% · 2.458 trận
- Lulu96 trận56,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.714 trận
- Alistar93 trận39,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 45,2% · 2.376 trận
- Thresh90 trận47,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,5% · 3.155 trận
- Leona88 trận43,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.488 trận
- Seraphine67 trận52,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,9% · 560 trận
- Rakan63 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.243 trận
- Yuumi56 trận57,1%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 58,4% · 1.117 trận
- Poppy53 trận41,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.250 trận
- Rell52 trận51,9%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.336 trận
- Milio51 trận43,1%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 56,6% · 611 trận
- Blitzcrank44 trận52,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.379 trận
- Bard43 trận53,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.359 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 53,9% · 1.128 trận
- Pyke23 trận—SoloQ: 52,9% · 896 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 56,2% · 738 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,3%25.855 lượt chọn trên 485.350cấm 13,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,2%766 lượt chọn trên 18.436cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

