Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 96 trên 173 tướng
Chọn
3,9%được chọn trong 310 trên 7.905 trận
Cấm
3,1%113 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid40,8% từ 35,9% đến 45,8% trên 265 trậnSoloQ 49,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 28,3 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    40,8%
    SoloQ
    49,4%
    Tỉ lệ thắng 40,8% ở nghiệp dư trên 265 trận, so với 49,4% ở soloQ trên 9.475 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,2%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,1%
    SoloQ
    0,3%
    Tỉ lệ cấm 3,1% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,3% ở soloQ trên 189.162 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu37% · 3.474
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển89% · 8.423
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 205 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.008
18%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

422-105 so với 528
856-44 so với 899
1.340+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV46,9% · kỳ vọng 41,1% · 32 trận+5,7 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri42,4% · kỳ vọng 40,6% · 33 trận+1,9 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV48,6% · kỳ vọng 40,4% · 35 trận+8,2 điểmSoloQ -3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn19 trận
    —SoloQ: 46,4% · 306 trận
  • Renekton17 trận
    —SoloQ: 53,0% · 270 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 51,6% · 153 trận
  • Gnar11 trận
    —SoloQ: 51,2% · 213 trận
  • Gwen11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 148 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,6% · 387 trận
  • Wukong30 trận
    36,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,4% · 420 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 49,4% · 170 trận
  • Xin Zhao15 trận
    —SoloQ: 54,9% · 142 trận
  • Sejuani14 trận
    —SoloQ: 54,8% · 93 trận
Mid15 tướng
  • Ahri33 trận
    42,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 669 trận
  • Viktor29 trận
    —SoloQ: 43,2% · 396 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 54,5% · 222 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 50,7% · 513 trận
  • Aurora12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 208 trận
ADC17 tướng
  • Yunara31 trận
    29,0%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,5% · 710 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 48,3% · 609 trận
  • Xayah19 trận
    —SoloQ: 44,0% · 293 trận
  • Kai'Sa17 trận
    —SoloQ: 48,3% · 737 trận
  • Tristana17 trận
    —SoloQ: 47,2% · 562 trận
Support15 tướng
  • Nautilus31 trận
    25,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,8% · 538 trận
  • Lulu26 trận
    —SoloQ: 47,3% · 691 trận
  • Rell17 trận
    —SoloQ: 54,1% · 259 trận
  • Karma16 trận
    —SoloQ: 50,1% · 405 trận
  • Milio16 trận
    —SoloQ: 52,3% · 352 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%6.212 lượt chọn trên 537.260cấm 0,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,8%180 lượt chọn trên 10.100cấm 3,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,9%G175 trận trên 2.550
  • 4,2%G2106 trận trên 2.550
  • 3,3%G3+27 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.