Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,2%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,3%được chọn trong 918 trên 28.117 trận
Cấm
3,9%866 lượt cấm trên 22.413 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid46,9% từ 43,8% đến 49,9% trên 717 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    0,9%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Đòn Phủ Đầu, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcĐòn Phủ Đầu36% · 7.092
Nghiệp dư: Thiên Thạch Bí Ẩn (38%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển88% · 17.464
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 148 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 2.045
18%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 91% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop9%60% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 1 ở lane, 29 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

422-105 so với 528
856-44 so với 899
1.340+161 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Veigartướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 80% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa422 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa856 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa1.340 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa-356 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-393 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa2,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa385 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa60% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 45 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa0,6 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Alistar ở nghiệp dư: +15,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton52,8% · kỳ vọng 45,2% · 36 trận+7,6 điểmSoloQ +1,2
Sion51,4% · kỳ vọng 47,3% · 35 trận+4,2 điểmSoloQ +3,2
Ornn48,7% · kỳ vọng 46,3% · 39 trận+2,4 điểmSoloQ +1,5
Malphite48,4% · kỳ vọng 47,1% · 31 trận+1,3 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas51,3% · kỳ vọng 46,0% · 39 trận+5,2 điểmSoloQ -1,0
Jarvan IV49,3% · kỳ vọng 48,4% · 71 trận+0,9 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 46,5% · 34 trận+3,5 điểmSoloQ +1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,8% · kỳ vọng 48,5% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ +2,8
Viktor50,0% · kỳ vọng 46,1% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -0,9
Syndra48,8% · kỳ vọng 45,6% · 41 trận+3,2 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana59,4% · kỳ vọng 47,0% · 32 trận+12,4 điểmSoloQ -0,8
Caitlyn51,1% · kỳ vọng 44,9% · 47 trận+6,2 điểmSoloQ -0,2
Xayah50,0% · kỳ vọng 45,8% · 36 trận+4,2 điểmSoloQ -3,1
Kai'Sa48,3% · kỳ vọng 47,8% · 60 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Ashe45,5% · kỳ vọng 45,2% · 33 trận+0,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar61,1% · kỳ vọng 45,3% · 36 trận+15,8 điểmSoloQ +1,3
Rakan57,1% · kỳ vọng 46,0% · 35 trận+11,1 điểmSoloQ +2,5
Seraphine56,8% · kỳ vọng 46,1% · 37 trận+10,7 điểmSoloQ -1,3
Leona51,1% · kỳ vọng 48,6% · 47 trận+2,5 điểmSoloQ +1,4
Rell47,1% · kỳ vọng 43,2% · 34 trận+3,8 điểmSoloQ +4,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa61,3% · kỳ vọng 47,5% · 31 trận+13,8 điểmSoloQ +1,0
K'Sante53,3% · kỳ vọng 44,6% · 45 trận+8,7 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin53,8% · kỳ vọng 46,6% · 52 trận+7,3 điểmSoloQ +1,5
Xin Zhao53,5% · kỳ vọng 47,3% · 43 trận+6,2 điểmSoloQ -2,6
Jarvan IV47,1% · kỳ vọng 45,4% · 51 trận+1,7 điểmSoloQ -2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin52,8% · kỳ vọng 44,4% · 53 trận+8,4 điểmSoloQ +0,8
Jinx55,9% · kỳ vọng 48,3% · 59 trận+7,6 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa50,0% · kỳ vọng 45,9% · 50 trận+4,1 điểmSoloQ -0,8
Ezreal48,6% · kỳ vọng 43,8% · 35 trận+4,8 điểmSoloQ -0,5
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 48,8% · 66 trận+1,2 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar77,1% · kỳ vọng 48,4% · 35 trận+28,7 điểmSoloQ -0,3
Braum54,9% · kỳ vọng 48,2% · 51 trận+6,7 điểmSoloQ +1,8
Nautilus51,5% · kỳ vọng 46,7% · 68 trận+4,8 điểmSoloQ +1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ornn39 trận
    48,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 506 trận
  • Renekton36 trận
    52,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
  • Sion35 trận
    51,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,0% · 317 trận
  • K'Sante31 trận
    38,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,6% · 420 trận
  • Malphite31 trận
    48,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 638 trận
Jungle22 tướng
  • Jarvan IV71 trận
    49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,4% · 782 trận
  • Wukong60 trận
    40,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,8% · 807 trận
  • Vi52 trận
    46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,9% · 391 trận
  • Lee Sin41 trận
    41,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.154 trận
  • Sylas39 trận
    51,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 48,2% · 647 trận
Mid21 tướng
  • Ahri56 trận
    41,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.207 trận
  • Viktor56 trận
    50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 49,8% · 964 trận
  • Orianna52 trận
    55,8%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 53,9% · 456 trận
  • Syndra41 trận
    48,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,9% · 999 trận
  • Galio34 trận
    35,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 54,3% · 418 trận
ADC18 tướng
  • Yunara75 trận
    38,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.422 trận
  • Kai'Sa60 trận
    48,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.613 trận
  • Jinx57 trận
    43,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.426 trận
  • Ezreal54 trận
    38,9%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.024 trận
  • Caitlyn47 trận
    51,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.103 trận
Support18 tướng
  • Nautilus71 trận
    39,4%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.123 trận
  • Braum59 trận
    39,0%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,6% · 658 trận
  • Lulu58 trận
    41,4%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.397 trận
  • Leona47 trận
    51,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,2% · 794 trận
  • Seraphine37 trận
    56,8%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,9% · 472 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,9%12.476 lượt chọn trên 1.322.237cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,3%539 lượt chọn trên 42.630cấm 3,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,1%G1157 trận trên 7.331
  • 2,6%G2194 trận trên 7.333
  • 2,7%G3+79 trận trên 2.923
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 157 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.