Viktor
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 19,9%được chọn trong 1.476 trên 7.402 trận
- Cấm
- 19,0%662 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 12,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,6 điểm62 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,0%
- SoloQ
- 3,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,5%
- SoloQ
- 12,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn146 trận45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 875 trận
- Sion89 trận52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 584 trận
- Ambessa81 trận46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 751 trận
- K'Sante69 trận46,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
- Gnar66 trận56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
- Olaf53 trận45,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
- Renekton52 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 54,5% · 815 trận
- Gwen49 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,9% · 399 trận
- Malphite49 trận61,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,7% · 889 trận
- Camille43 trận46,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 917 trận
- Shen43 trận62,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 49,8% · 654 trận
- Zaahen43 trận30,2%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 52,3% · 503 trận
- Rumble38 trận52,6%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,3% · 260 trận
- Mordekaiser37 trận35,1%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 56,2% · 447 trận
- Dr. Mundo35 trận54,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 484 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,5% · 751 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 47,3% · 1.122 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 45,9% · 717 trận
- Garen20 trận—SoloQ: 53,3% · 876 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 46,6% · 719 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,2% · 853 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 48,5% · 786 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 46,7% · 889 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 853 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 48,5% · 825 trận
- Wukong208 trận55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.223 trận
- Jarvan IV128 trận48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.129 trận
- Xin Zhao104 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 344 trận
- Vi85 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 515 trận
- Skarner62 trận66,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,8% · 322 trận
- Cho'Gath53 trận45,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 54,4% · 877 trận
- Lee Sin53 trận47,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.437 trận
- Nocturne51 trận52,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 355 trận
- Sejuani51 trận52,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,9% · 318 trận
- Qiyana43 trận30,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.319 trận
- Shyvana31 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 635 trận
- Sylas31 trận38,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 49,0% · 893 trận
- Pantheon29 trận—SoloQ: 55,8% · 77 trận
- Trundle28 trận—SoloQ: 59,4% · 106 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 57,6% · 92 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 49,4% · 774 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.113 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 46,1% · 1.388 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 54,4% · 877 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,3% · 734 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 51,5% · 955 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.069 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,9% · 1.188 trận
- Syndra218 trận48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.186 trận
- Ahri126 trận53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.700 trận
- Orianna124 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 782 trận
- Hwei100 trận48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 785 trận
- Akali72 trận44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 966 trận
- Xerath55 trận47,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 766 trận
- Aurora53 trận49,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,9% · 608 trận
- Locke50 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,3% · 1.306 trận
- Galio38 trận63,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 527 trận
- Yone35 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.158 trận
- Sylas30 trận40,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 49,2% · 897 trận
- Mel29 trận—SoloQ: 56,7% · 178 trận
- Ryze26 trận—SoloQ: 47,9% · 326 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,9% · 432 trận
- Azir24 trận—SoloQ: 55,5% · 281 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 48,3% · 733 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 45,9% · 913 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,6% · 1.034 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,8% · 869 trận
- Yunara165 trận50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.225 trận
- Caitlyn105 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
- Jinx103 trận46,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.810 trận
- Tristana86 trận57,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.687 trận
- Jhin82 trận52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.355 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,9% · 885 trận
- Kai'Sa77 trận46,8%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,3% · 2.234 trận
- Ashe75 trận53,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,1% · 650 trận
- Sivir75 trận56,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,1% · 701 trận
- Ezreal70 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,7% · 1.385 trận
- Lucian64 trận39,1%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.007 trận
- Zeri43 trận53,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.000 trận
- Corki40 trận57,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,1% · 316 trận
- Kalista32 trận43,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,4% · 905 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 53,8% · 483 trận
- Aphelios23 trận—SoloQ: 47,2% · 1.109 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 49,9% · 802 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,8% · 969 trận
- Lulu161 trận54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.156 trận
- Nautilus129 trận49,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.709 trận
- Braum95 trận53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.014 trận
- Karma91 trận58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.207 trận
- Seraphine88 trận53,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 674 trận
- Rell80 trận45,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,7% · 983 trận
- Milio78 trận43,6%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,8% · 941 trận
- Rakan73 trận50,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,7% · 921 trận
- Thresh69 trận47,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,6% · 2.150 trận
- Leona57 trận47,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.117 trận
- Bard46 trận37,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,1% · 919 trận
- Nami45 trận51,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.607 trận
- Alistar39 trận53,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 988 trận
- Blitzcrank35 trận54,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 46,7% · 911 trận
- Renata Glasc32 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 45,7% · 427 trận
- Janna14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.595 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 49,7% · 884 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,5%18.301 lượt chọn trên 523.734cấm 12,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư9,0%1.068 lượt chọn trên 11.836cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

