Hồ sơ tướng · Mid

Viktor

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,9%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
19,9%được chọn trong 1.476 trên 7.402 trận
Cấm
19,0%662 lượt cấm trên 3.491 trận, so với 12,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,5% từ 48,2% đến 52,7% trên 1.349 trậnSoloQ 49,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    3,5%
    9,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,5%
    SoloQ
    12,4%
    Tỉ lệ cấm 17,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 12,4% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần93% · 27.049
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 23.217
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 306 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.284
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +12,6 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,8% · kỳ vọng 54,5% · 43 trận+8,3 điểmSoloQ +2,1
Rumble52,6% · kỳ vọng 44,4% · 38 trận+8,2 điểmSoloQ +0,7
Gnar56,1% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+5,0 điểmSoloQ 0,0
Sion52,8% · kỳ vọng 50,0% · 89 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Olaf45,3% · kỳ vọng 42,2% · 53 trận+3,1 điểmSoloQ +1,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner66,1% · kỳ vọng 53,6% · 62 trận+12,6 điểmSoloQ -0,5
Wukong55,3% · kỳ vọng 50,5% · 208 trận+4,8 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao51,9% · kỳ vọng 50,9% · 104 trận+1,0 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin47,2% · kỳ vọng 44,0% · 53 trận+3,2 điểmSoloQ -1,2
Vi50,6% · kỳ vọng 49,8% · 85 trận+0,8 điểmSoloQ +1,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri53,2% · kỳ vọng 50,5% · 126 trận+2,7 điểmSoloQ -0,2
Orianna51,6% · kỳ vọng 49,0% · 124 trận+2,6 điểmSoloQ -0,7
Galio63,2% · kỳ vọng 55,3% · 38 trận+7,9 điểmSoloQ +0,1
Akali44,4% · kỳ vọng 44,3% · 72 trận+0,2 điểmSoloQ -3,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana57,0% · kỳ vọng 47,4% · 86 trận+9,6 điểmSoloQ -1,7
Yunara50,9% · kỳ vọng 47,8% · 165 trận+3,1 điểmSoloQ -1,3
Corki57,5% · kỳ vọng 49,1% · 40 trận+8,4 điểmSoloQ -0,9
Xayah54,3% · kỳ vọng 50,2% · 81 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Jhin52,4% · kỳ vọng 48,4% · 82 trận+4,0 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,2% · kỳ vọng 51,6% · 91 trận+6,6 điểmSoloQ +0,6
Lulu54,7% · kỳ vọng 52,6% · 161 trận+2,1 điểmSoloQ 0,0
Nautilus49,6% · kỳ vọng 47,0% · 129 trận+2,6 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank54,3% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ -1,2
Rakan50,7% · kỳ vọng 47,6% · 73 trận+3,1 điểmSoloQ +3,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen66,7% · kỳ vọng 54,1% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ +1,1
Ornn53,2% · kỳ vọng 49,2% · 154 trận+4,1 điểmSoloQ -0,1
Malphite50,8% · kỳ vọng 43,1% · 59 trận+7,7 điểmSoloQ +0,9
Yone60,0% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ +0,9
Olaf64,0% · kỳ vọng 58,7% · 50 trận+5,3 điểmSoloQ +2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,4% · kỳ vọng 50,1% · 117 trận+6,4 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin68,6% · kỳ vọng 56,9% · 35 trận+11,6 điểmSoloQ +0,6
Vi54,8% · kỳ vọng 51,2% · 84 trận+3,6 điểmSoloQ -0,3
Trundle60,0% · kỳ vọng 53,8% · 40 trận+6,2 điểmSoloQ +4,0
Nocturne52,4% · kỳ vọng 47,4% · 42 trận+4,9 điểmSoloQ -1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,6% · kỳ vọng 48,2% · 85 trận+9,4 điểmSoloQ -1,7
Lucian58,9% · kỳ vọng 48,9% · 56 trận+10,0 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa52,1% · kỳ vọng 47,5% · 73 trận+4,5 điểmSoloQ 0,0
Xayah54,4% · kỳ vọng 50,8% · 79 trận+3,6 điểmSoloQ +1,6
Ashe51,0% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+2,7 điểmSoloQ -1,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan62,2% · kỳ vọng 53,4% · 82 trận+8,8 điểmSoloQ -0,7
Milio56,0% · kỳ vọng 49,3% · 91 trận+6,7 điểmSoloQ +1,1
Braum52,6% · kỳ vọng 48,5% · 116 trận+4,1 điểmSoloQ -0,5
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,4% · 140 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Nautilus54,6% · kỳ vọng 53,9% · 130 trận+0,7 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn146 trận
    45,2%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 875 trận
  • Sion89 trận
    52,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 584 trận
  • Ambessa81 trận
    46,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 751 trận
  • K'Sante69 trận
    46,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
  • Gnar66 trận
    56,1%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 668 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong208 trận
    55,3%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.223 trận
  • Jarvan IV128 trận
    48,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,7% · 1.129 trận
  • Xin Zhao104 trận
    51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 344 trận
  • Vi85 trận
    50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 515 trận
  • Skarner62 trận
    66,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 47,8% · 322 trận
Mid19 tướng
  • Syndra218 trận
    48,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.186 trận
  • Ahri126 trận
    53,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 1.700 trận
  • Orianna124 trận
    51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,8% · 782 trận
  • Hwei100 trận
    48,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,9% · 785 trận
  • Akali72 trận
    44,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 966 trận
ADC18 tướng
  • Yunara165 trận
    50,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.225 trận
  • Caitlyn105 trận
    43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.642 trận
  • Jinx103 trận
    46,6%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.810 trận
  • Tristana86 trận
    57,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 45,5% · 1.687 trận
  • Jhin82 trận
    52,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.355 trận
Support17 tướng
  • Lulu161 trận
    54,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.156 trận
  • Nautilus129 trận
    49,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.709 trận
  • Braum95 trận
    53,7%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.014 trận
  • Karma91 trận
    58,2%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 51,5% · 1.207 trận
  • Seraphine88 trận
    53,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 674 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,5%18.301 lượt chọn trên 523.734cấm 12,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư9,0%1.068 lượt chọn trên 11.836cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 21,7%G1507 trận trên 2.338
  • 15,3%G2358 trận trên 2.341
  • 13,1%G3+98 trận trên 749
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 507 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.