Viktor
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 19,3%được chọn trong 598 trên 3.103 trận
- Cấm
- 17,0%383 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 15,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận51,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 583 trận
- Gnar36 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,0% · 398 trận
- Ambessa34 trận52,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,1% · 618 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 47,8% · 640 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 51,2% · 406 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 51,1% · 648 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 50,0% · 356 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,9% · 405 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 40,0% · 375 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 50,1% · 676 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 50,7% · 519 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 51,4% · 319 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 45,5% · 666 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 54,1% · 159 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 49,6% · 409 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 49,9% · 583 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 48,2% · 504 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 50,8% · 634 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 47,5% · 823 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 52,5% · 497 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 48,9% · 613 trận
- Wukong64 trận54,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,5% · 954 trận
- Jarvan IV44 trận52,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,1% · 760 trận
- Xin Zhao31 trận58,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 54,0% · 250 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 50,8% · 960 trận
- Vi26 trận—SoloQ: 48,4% · 310 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 52,4% · 576 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 53,2% · 310 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 47,6% · 584 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 46,8% · 77 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 54,8% · 157 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,8% · 616 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 48,4% · 647 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,0% · 680 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 48,7% · 910 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,6% · 722 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 49,0% · 680 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,5% · 1.141 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,0% · 859 trận
- Syndra98 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.411 trận
- Ahri47 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,6% · 1.052 trận
- Orianna35 trận60,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,4% · 487 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 49,5% · 543 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 46,6% · 878 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 49,5% · 959 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,9% · 733 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 49,3% · 339 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 46,5% · 690 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 53,2% · 233 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 48,1% · 559 trận
- Anivia13 trận—SoloQ: 48,9% · 307 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 47,1% · 510 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 49,2% · 620 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 40,8% · 130 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 48,6% · 838 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,0% · 733 trận
- Vladimir5 trận—SoloQ: 53,3% · 548 trận
- Yunara61 trận34,4%chênh lệch -17,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.577 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.170 trận
- Ashe40 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 56,0% · 623 trận
- Caitlyn40 trận55,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.218 trận
- Jhin36 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.020 trận
- Jinx36 trận61,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 45,7% · 1.850 trận
- Sivir29 trận—SoloQ: 51,3% · 540 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 47,5% · 1.159 trận
- Kai'Sa25 trận—SoloQ: 49,1% · 1.409 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 50,1% · 871 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 47,5% · 568 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,9% · 741 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 51,0% · 784 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,5% · 539 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 54,7% · 333 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 47,8% · 550 trận
- Lulu70 trận44,3%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,9% · 1.320 trận
- Nautilus55 trận58,2%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.115 trận
- Karma47 trận61,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,3% · 785 trận
- Leona38 trận63,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,7% · 856 trận
- Seraphine37 trận40,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,8% · 631 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 50,6% · 692 trận
- Rell29 trận—SoloQ: 43,7% · 545 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 50,6% · 593 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 51,0% · 494 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 49,0% · 537 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 48,0% · 787 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.181 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 46,4% · 1.582 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 47,2% · 828 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 55,8% · 217 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 45,3% · 791 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,1% · 689 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%13.223 lượt chọn trên 327.234cấm 15,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư8,3%415 lượt chọn trên 4.996cấm 17,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

