Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,0%Hạng 6 trên 173 tướng
Chọn
13,9%được chọn trong 2.476 trên 17.770 trận
Cấm
18,1%3.038 lượt cấm trên 16.817 trận, so với 11,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,3% từ 48,5% đến 52,0% trên 2.147 trậnSoloQ 48,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,3%
    SoloQ
    48,0%
    Tỉ lệ thắng 50,3% ở nghiệp dư trên 2.147 trận, so với 48,0% ở soloQ trên 35.315 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,9%
    SoloQ
    4,6%
    5,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,8%
    SoloQ
    11,1%
    Tỉ lệ cấm 17,8% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 11,1% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần94% · 33.252
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 25.040
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 312 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.245
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass (17%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +6,6 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Zaahen56,7% · kỳ vọng 49,1% · 60 trận+7,5 điểmSoloQ -1,7
Jax55,4% · kỳ vọng 49,9% · 56 trận+5,5 điểmSoloQ +1,1
Renekton51,9% · kỳ vọng 49,6% · 106 trận+2,3 điểmSoloQ +0,5
Sion52,3% · kỳ vọng 50,3% · 107 trận+2,0 điểmSoloQ -1,1
Gnar54,4% · kỳ vọng 51,7% · 68 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong51,8% · kỳ vọng 45,4% · 195 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Vi53,3% · kỳ vọng 49,9% · 135 trận+3,4 điểmSoloQ +0,8
Lee Sin53,2% · kỳ vọng 51,5% · 237 trận+1,7 điểmSoloQ -0,1
Lillia52,6% · kỳ vọng 47,7% · 76 trận+4,9 điểmSoloQ -0,7
Viego50,7% · kỳ vọng 50,6% · 69 trận+0,2 điểmSoloQ -3,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei55,6% · kỳ vọng 49,6% · 108 trận+6,0 điểmSoloQ +1,2
Syndra53,6% · kỳ vọng 49,8% · 153 trận+3,8 điểmSoloQ -1,0
Yone50,6% · kỳ vọng 46,1% · 89 trận+4,5 điểmSoloQ -1,5
Lissandra56,5% · kỳ vọng 51,6% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ +1,0
Orianna54,8% · kỳ vọng 53,7% · 126 trận+1,0 điểmSoloQ +1,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa56,1% · kỳ vọng 50,1% · 155 trận+6,1 điểmSoloQ +0,7
Xayah52,2% · kỳ vọng 48,7% · 115 trận+3,5 điểmSoloQ +2,6
Varus56,6% · kỳ vọng 49,8% · 53 trận+6,8 điểmSoloQ +0,6
Jinx47,4% · kỳ vọng 46,5% · 152 trận+0,8 điểmSoloQ -0,3
Ezreal55,2% · kỳ vọng 54,6% · 163 trận+0,7 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,9% · kỳ vọng 52,3% · 207 trận+6,6 điểmSoloQ -1,9
Nautilus56,0% · kỳ vọng 52,2% · 200 trận+3,8 điểmSoloQ +1,8
Braum52,7% · kỳ vọng 47,9% · 131 trận+4,8 điểmSoloQ +2,0
Bard55,9% · kỳ vọng 48,9% · 59 trận+7,0 điểmSoloQ +0,2
Yuumi53,8% · kỳ vọng 48,0% · 65 trận+5,8 điểmSoloQ -0,8

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen56,7% · kỳ vọng 49,0% · 67 trận+7,7 điểmSoloQ -1,5
K'Sante52,3% · kỳ vọng 47,4% · 132 trận+4,8 điểmSoloQ -0,2
Ornn57,5% · kỳ vọng 52,6% · 87 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Camille56,9% · kỳ vọng 52,0% · 72 trận+4,9 điểmSoloQ +1,4
Yone54,8% · kỳ vọng 50,4% · 62 trận+4,4 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin56,6% · kỳ vọng 49,0% · 219 trận+7,6 điểmSoloQ +0,7
Skarner61,2% · kỳ vọng 50,6% · 49 trận+10,7 điểmSoloQ +2,3
Graves60,5% · kỳ vọng 50,3% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ +0,3
Wukong56,2% · kỳ vọng 55,1% · 194 trận+1,1 điểmSoloQ -2,9
Cho'Gath56,4% · kỳ vọng 51,2% · 55 trận+5,2 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,4% · kỳ vọng 50,5% · 164 trận+9,9 điểmSoloQ -0,6
Ezreal53,1% · kỳ vọng 46,0% · 147 trận+7,1 điểmSoloQ 0,0
Corki60,6% · kỳ vọng 49,8% · 33 trận+10,9 điểmSoloQ -0,9
Jhin48,0% · kỳ vọng 46,1% · 200 trận+1,9 điểmSoloQ +1,3
Sivir53,3% · kỳ vọng 51,0% · 92 trận+2,3 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh56,6% · kỳ vọng 51,8% · 136 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1
Seraphine55,0% · kỳ vọng 51,2% · 109 trận+3,9 điểmSoloQ -1,5
Karma53,2% · kỳ vọng 48,0% · 77 trận+5,2 điểmSoloQ -1,3
Rell59,8% · kỳ vọng 54,9% · 82 trận+4,9 điểmSoloQ -0,1
Nautilus48,7% · kỳ vọng 48,3% · 238 trận+0,4 điểmSoloQ +1,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • K'Sante115 trận
    53,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.510 trận
  • Sion107 trận
    52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 508 trận
  • Renekton106 trận
    51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 878 trận
  • Ambessa100 trận
    49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.059 trận
  • Ornn92 trận
    41,3%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,2% · 301 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin237 trận
    53,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 4.519 trận
  • Wukong195 trận
    51,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 965 trận
  • Jarvan IV145 trận
    51,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.171 trận
  • Vi135 trận
    53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.008 trận
  • Sylas121 trận
    48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.652 trận
Mid18 tướng
  • Syndra153 trận
    53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 46,7% · 2.366 trận
  • Akali127 trận
    44,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,3% · 1.500 trận
  • Orianna126 trận
    54,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.253 trận
  • Ahri123 trận
    41,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.172 trận
  • Xerath114 trận
    45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.019 trận
ADC17 tướng
  • Jhin207 trận
    51,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 4.079 trận
  • Yunara206 trận
    48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.952 trận
  • Caitlyn178 trận
    44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.975 trận
  • Ezreal163 trận
    55,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.390 trận
  • Kai'Sa155 trận
    56,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,5% · 3.896 trận
Support17 tướng
  • Lulu207 trận
    58,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 46,3% · 3.113 trận
  • Nautilus200 trận
    56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.417 trận
  • Thresh166 trận
    47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,6% · 2.974 trận
  • Leona160 trận
    45,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 44,9% · 1.440 trận
  • Braum131 trận
    52,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.075 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%21.631 lượt chọn trên 471.269cấm 11,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,9%1.531 lượt chọn trên 25.798cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 14,7%G1610 trận trên 4.144
  • 11,5%G2477 trận trên 4.149
  • 8,5%G3+153 trận trên 1.801
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 610 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.