Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,5%Hạng 8 trên 173 tướng
Chọn
13,8%được chọn trong 2.590 trên 18.759 trận
Cấm
17,7%3.138 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 10,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC57,4% từ 52,7% đến 62,0% trên 303 trậnSoloQ 52,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 26,7 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,4%
    SoloQ
    52,2%
    Tỉ lệ thắng 57,4% ở nghiệp dư trên 303 trận, so với 52,2% ở soloQ trên 7.273 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,1%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    16,0%
    SoloQ
    10,8%
    Tỉ lệ cấm 16,0% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 10,8% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    26,7 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 26,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 7.058
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển75% · 5.487
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 97 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 792
20%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Hextech Rocketbelt
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 57,4% · 36 trận+0,9 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin67,7% · kỳ vọng 56,3% · 31 trận+11,4 điểmSoloQ +2,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank70,0% · kỳ vọng 58,8% · 30 trận+11,2 điểmSoloQ +0,8
Leona62,9% · kỳ vọng 57,5% · 35 trận+5,3 điểmSoloQ +4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Aatrox19 trận
    —SoloQ: 59,8% · 184 trận
  • Malphite18 trận
    —SoloQ: 54,0% · 224 trận
  • Ornn15 trận
    —SoloQ: 56,6% · 53 trận
  • K'Sante14 trận
    —SoloQ: 54,7% · 327 trận
  • Ambessa12 trận
    —SoloQ: 53,4% · 193 trận
Jungle17 tướng
  • Lee Sin31 trận
    58,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 869 trận
  • Xin Zhao26 trận
    —SoloQ: 48,3% · 149 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 56,6% · 272 trận
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 51,5% · 167 trận
  • Vi16 trận
    —SoloQ: 59,0% · 239 trận
Mid16 tướng
  • Ahri23 trận
    —SoloQ: 49,2% · 191 trận
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 50,6% · 441 trận
  • Sylas20 trận
    —SoloQ: 56,0% · 361 trận
  • Akali14 trận
    —SoloQ: 52,8% · 409 trận
  • Yone14 trận
    —SoloQ: 55,8% · 437 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa36 trận
    58,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 759 trận
  • Ezreal23 trận
    —SoloQ: 58,9% · 545 trận
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 48,0% · 458 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.024 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 52,3% · 377 trận
Support16 tướng
  • Alistar26 trận
    —SoloQ: 49,9% · 351 trận
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 52,5% · 476 trận
  • Leona21 trận
    —SoloQ: 51,3% · 300 trận
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 569 trận
  • Seraphine20 trận
    —SoloQ: 43,0% · 114 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,1%5.244 lượt chọn trên 485.350cấm 10,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,8%152 lượt chọn trên 18.436cấm 16,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,5%G166 trận trên 4.412
  • 1,6%G272 trận trên 4.412
  • 2,0%G3+38 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 66 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.