Viktor
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,9%được chọn trong 2.471 trên 17.736 trận
- Cấm
- 18,0%3.028 lượt cấm trên 16.783 trận, so với 11,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +6,7 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.+6,7 điểm207 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,3%
- SoloQ
- 48,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 11,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +6,7 điểm trên 207 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante114 trận52,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.510 trận
- Sion107 trận52,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,5% · 508 trận
- Renekton106 trận51,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 878 trận
- Ambessa100 trận49,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.059 trận
- Ornn92 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,2% · 301 trận
- Malphite91 trận44,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.059 trận
- Yone83 trận44,6%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.643 trận
- Aatrox80 trận50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.080 trận
- Mordekaiser72 trận40,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,7% · 501 trận
- Gnar68 trận54,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 831 trận
- Dr. Mundo67 trận46,3%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,9% · 532 trận
- Olaf60 trận48,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,4% · 897 trận
- Zaahen60 trận56,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 45,7% · 484 trận
- Jax55 trận56,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.268 trận
- Shen55 trận49,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,4% · 419 trận
- Camille54 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 846 trận
- Jayce53 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,0% · 1.925 trận
- Fiora31 trận48,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.024 trận
- Irelia26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.020 trận
- Gangplank19 trận—SoloQ: 43,6% · 1.179 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 47,0% · 914 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,0% · 914 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.925 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.925 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,3% · 1.059 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 47,0% · 914 trận
- Lee Sin236 trận53,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 4.519 trận
- Wukong195 trận51,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,1% · 965 trận
- Jarvan IV145 trận51,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.171 trận
- Vi135 trận53,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.008 trận
- Sylas120 trận49,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.652 trận
- Xin Zhao89 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 692 trận
- Lillia76 trận52,6%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,5% · 785 trận
- Nocturne70 trận40,0%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 52,2% · 368 trận
- Viego68 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.222 trận
- Qiyana56 trận48,2%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.828 trận
- Cho'Gath51 trận47,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,6% · 643 trận
- Jayce51 trận35,3%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 51,7% · 764 trận
- Sejuani47 trận44,7%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 214 trận
- Graves42 trận52,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.575 trận
- Naafiri36 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 766 trận
- Elise31 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 45,4% · 845 trận
- Nidalee30 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 42,9% · 1.656 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 46,8% · 1.182 trận
- Kha'Zix26 trận—SoloQ: 47,1% · 974 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 44,5% · 766 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 47,0% · 1.184 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 44,5% · 766 trận
- Syndra151 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,7% · 2.366 trận
- Akali126 trận44,4%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 45,3% · 1.500 trận
- Orianna126 trận54,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,3% · 1.253 trận
- Ahri123 trận41,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.172 trận
- Xerath114 trận45,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.019 trận
- Hwei108 trận55,6%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 932 trận
- Locke96 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 43,6% · 1.515 trận
- Sylas91 trận50,5%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.657 trận
- Yone89 trận50,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.956 trận
- Aurora84 trận52,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 773 trận
- LeBlanc67 trận46,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.077 trận
- Lissandra61 trận55,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,1% · 814 trận
- Galio59 trận47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Ryze50 trận46,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 642 trận
- Twisted Fate46 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 1.955 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,9% · 873 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 47,7% · 989 trận
- Jhin207 trận51,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.079 trận
- Yunara206 trận48,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.952 trận
- Caitlyn176 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.975 trận
- Ezreal162 trận55,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.390 trận
- Kai'Sa155 trận56,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.896 trận
- Jinx152 trận47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,8% · 2.400 trận
- Lucian126 trận47,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 1.562 trận
- Xayah115 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.373 trận
- Ashe95 trận42,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 659 trận
- Aphelios94 trận52,1%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 2.750 trận
- Tristana90 trận51,1%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 2.053 trận
- Sivir73 trận50,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 572 trận
- Zeri70 trận48,6%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,0% · 1.363 trận
- Miss Fortune69 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 770 trận
- Varus53 trận56,6%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 454 trận
- Kalista40 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,8% · 1.014 trận
- Corki36 trận36,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 43,8% · 596 trận
- Lulu207 trận58,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,3% · 3.113 trận
- Nautilus199 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,4% · 2.417 trận
- Thresh165 trận47,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,6% · 2.974 trận
- Leona160 trận45,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,9% · 1.440 trận
- Braum131 trận52,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,0% · 1.075 trận
- Blitzcrank117 trận49,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,7% · 1.861 trận
- Seraphine104 trận47,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 671 trận
- Milio100 trận44,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 54,7% · 689 trận
- Karma92 trận43,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.391 trận
- Rakan86 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.070 trận
- Alistar83 trận51,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,3% · 1.532 trận
- Rell76 trận39,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 44,3% · 1.202 trận
- Yuumi65 trận53,8%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,3% · 1.102 trận
- Bard59 trận55,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.466 trận
- Neeko52 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 462 trận
- Pyke33 trận45,5%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 46,3% · 984 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 49,2% · 699 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%21.631 lượt chọn trên 471.269cấm 11,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,9%1.531 lượt chọn trên 25.798cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%207 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

