Xayah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 12,3%được chọn trong 912 trên 7.432 trận
- Cấm
- 5,6%195 lượt cấm trên 3.511 trận, so với 1,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,7%
- SoloQ
- 1,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Malphite ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn92 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 723 trận
- Ambessa54 trận27,8%chênh lệch -21,5 điểmSoloQ: 56,8% · 560 trận
- K'Sante50 trận60,0%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 57,1% · 506 trận
- Renekton44 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 54,3% · 656 trận
- Gnar41 trận63,4%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,6% · 551 trận
- Sion38 trận47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 498 trận
- Malphite37 trận73,0%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 52,1% · 808 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,4% · 557 trận
- Camille35 trận60,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 54,1% · 679 trận
- Gwen30 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 54,4% · 318 trận
- Rumble30 trận43,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,6% · 239 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 52,7% · 372 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 55,7% · 418 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,4% · 927 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 53,4% · 393 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 52,9% · 533 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 52,2% · 561 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 53,3% · 688 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,7% · 601 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,3% · 617 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 53,1% · 704 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 52,1% · 808 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,1% · 704 trận
- Vi139 trận52,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 56,0% · 728 trận
- Wukong122 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,1% · 894 trận
- Jarvan IV77 trận41,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 897 trận
- Nocturne71 trận57,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,3% · 349 trận
- Xin Zhao60 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
- Sejuani41 trận53,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,4% · 235 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.123 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,3% · 1.076 trận
- Shyvana26 trận—SoloQ: 55,8% · 419 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 47,7% · 598 trận
- Skarner25 trận—SoloQ: 52,4% · 250 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,4% · 792 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 54,1% · 666 trận
- Amumu16 trận—SoloQ: 50,0% · 112 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 54,1% · 666 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,4% · 857 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,3% · 586 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.055 trận
- Ahri113 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.308 trận
- Syndra85 trận44,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.188 trận
- Viktor81 trận45,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 885 trận
- Orianna77 trận57,1%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 51,3% · 509 trận
- Hwei41 trận56,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 52,1% · 497 trận
- Aurora32 trận59,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,7% · 431 trận
- Ryze30 trận46,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 57,8% · 320 trận
- Xerath25 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,5% · 701 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 57,7% · 487 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 53,3% · 1.079 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 50,7% · 866 trận
- Anivia22 trận—SoloQ: 53,6% · 276 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 50,6% · 500 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 47,5% · 343 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,7% · 756 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 52,2% · 615 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 928 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,8% · 882 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 54,2% · 751 trận
- Kai'Sa126 trận61,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,9% · 2.916 trận
- Yunara102 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.780 trận
- Tristana76 trận43,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.873 trận
- Jinx58 trận60,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 1.505 trận
- Jhin52 trận44,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.743 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,7% · 940 trận
- Ezreal47 trận48,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,2% · 995 trận
- Sivir47 trận55,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,7% · 528 trận
- Ashe42 trận40,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,3% · 491 trận
- Caitlyn42 trận47,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,9% · 1.010 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 49,3% · 757 trận
- Kalista24 trận—SoloQ: 52,8% · 908 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 49,1% · 833 trận
- Corki21 trận—SoloQ: 47,0% · 234 trận
- Smolder19 trận—SoloQ: 59,7% · 273 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 52,0% · 663 trận
- Nautilus91 trận52,7%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.484 trận
- Lulu67 trận49,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 1.680 trận
- Braum62 trận48,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,5% · 813 trận
- Milio62 trận53,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,3% · 763 trận
- Rakan58 trận55,2%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,1% · 835 trận
- Leona52 trận55,8%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 945 trận
- Alistar47 trận59,6%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 51,2% · 905 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,2% · 807 trận
- Karma43 trận41,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 52,0% · 930 trận
- Thresh43 trận58,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.716 trận
- Seraphine41 trận46,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,2% · 552 trận
- Nami36 trận44,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.224 trận
- Renata Glasc36 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,1% · 475 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 52,1% · 699 trận
- Neeko21 trận—SoloQ: 53,3% · 210 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 47,9% · 1.248 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,8% · 691 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 52,6% · 654 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%17.496 lượt chọn trên 523.737cấm 1,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,5%770 lượt chọn trên 11.836cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

