Hồ sơ tướng · ADC

Xayah

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,5%Hạng 50 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 346 trên 3.305 trận
Cấm
4,0%96 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,0% từ 46,6% đến 55,4% trên 345 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    3,0%
    5,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người73% · 10.039
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn72% · 10.008
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 100 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 3.274
34%số trận ở soloQ
  1. Yun Tal Wildarrows
  2. Navori Flickerblade
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.

  1. Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.

536+11 so với 525
885-30 so với 915
1.375+9 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xayahxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,3% · kỳ vọng 51,0% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +3,1
Wukong51,4% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+1,2 điểmSoloQ -1,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna57,6% · kỳ vọng 53,3% · 33 trận+4,2 điểmSoloQ -0,7
Ahri53,1% · kỳ vọng 49,7% · 32 trận+3,4 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 54,0% · 40 trận+1,0 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,3% · kỳ vọng 49,8% · 32 trận+6,5 điểmSoloQ -0,9
Wukong54,8% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+3,0 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri57,6% · kỳ vọng 52,3% · 33 trận+5,3 điểmSoloQ -1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn28 trận
    —SoloQ: 50,8% · 329 trận
  • K'Sante21 trận
    —SoloQ: 49,2% · 236 trận
  • Sion21 trận
    —SoloQ: 54,2% · 251 trận
  • Renekton20 trận
    —SoloQ: 54,5% · 409 trận
  • Gnar18 trận
    —SoloQ: 53,5% · 228 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong37 trận
    51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 578 trận
  • Nocturne31 trận
    41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,4% · 223 trận
  • Vi31 trận
    61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 57,0% · 242 trận
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 54,1% · 503 trận
  • Xin Zhao23 trận
    —SoloQ: 50,5% · 212 trận
Mid16 tướng
  • Orianna33 trận
    57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
  • Ahri32 trận
    53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
  • Syndra28 trận
    —SoloQ: 52,2% · 609 trận
  • Viktor19 trận
    —SoloQ: 52,9% · 584 trận
  • Akali17 trận
    —SoloQ: 52,7% · 423 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa40 trận
    55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.652 trận
  • Jinx31 trận
    45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.006 trận
  • Tristana29 trận
    —SoloQ: 50,4% · 900 trận
  • Ezreal21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 612 trận
  • Jhin21 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.196 trận
Support16 tướng
  • Nautilus28 trận
    —SoloQ: 57,0% · 900 trận
  • Leona26 trận
    —SoloQ: 50,3% · 634 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 50,1% · 773 trận
  • Alistar24 trận
    —SoloQ: 50,4% · 597 trận
  • Braum20 trận
    —SoloQ: 51,5% · 421 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%10.616 lượt chọn trên 355.506cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,8%239 lượt chọn trên 4.096cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

24,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 9,8%G192 trận trên 935
  • 12,1%G2113 trận trên 936
  • 12,9%G3+54 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 92 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.