Xayah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 10,5%được chọn trong 346 trên 3.305 trận
- Cấm
- 4,0%96 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.Damage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Navori Flickerblade và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Navori Flickerblade
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% xạ thủ.
- Damage của độitop15%26% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 39 ở mid game và 54 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số xạ thủ536 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủ1.375 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ+19 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 55 trên 100 trong số xạ thủ366 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ17% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủhạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số xạ thủ0,7 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn28 trận—SoloQ: 50,8% · 329 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,2% · 236 trận
- Sion21 trận—SoloQ: 54,2% · 251 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,5% · 409 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 53,5% · 228 trận
- Ambessa14 trận—SoloQ: 54,4% · 379 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 54,4% · 443 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 52,0% · 277 trận
- Gwen13 trận—SoloQ: 44,8% · 221 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 50,5% · 103 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 54,8% · 221 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 47,7% · 396 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 52,4% · 433 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 53,3% · 345 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 53,2% · 344 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 56,5% · 386 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,6% · 498 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 48,7% · 415 trận
- Wukong37 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,8% · 578 trận
- Nocturne31 trận41,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 57,4% · 223 trận
- Vi31 trận61,3%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 57,0% · 242 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 54,1% · 503 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Lee Sin10 trận—SoloQ: 49,0% · 539 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,3% · 443 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
- Shyvana10 trận—SoloQ: 53,6% · 332 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 49,1% · 409 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 44,5% · 393 trận
- Amumu8 trận—SoloQ: 55,7% · 97 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 54,4% · 390 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 53,3% · 137 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 52,9% · 431 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 52,9% · 563 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 51,0% · 572 trận
- Orianna33 trận57,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 282 trận
- Ahri32 trận53,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 644 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 52,2% · 609 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 52,9% · 584 trận
- Akali17 trận—SoloQ: 52,7% · 423 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 51,0% · 206 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 54,1% · 549 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 46,3% · 294 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 50,6% · 605 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,7% · 391 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 45,6% · 320 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 57,6% · 158 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 46,5% · 318 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 43,8% · 185 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 51,4% · 463 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 54,5% · 426 trận
- Kai'Sa40 trận55,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 54,8% · 1.652 trận
- Jinx31 trận45,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.006 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 50,4% · 900 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 53,9% · 612 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 52,1% · 1.196 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,2% · 651 trận
- Yunara18 trận—SoloQ: 50,8% · 907 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,6% · 469 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 47,9% · 305 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 56,1% · 330 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 51,0% · 343 trận
- Caitlyn10 trận—SoloQ: 54,1% · 588 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 42,0% · 131 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 50,3% · 183 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 49,9% · 451 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 57,0% · 900 trận
- Leona26 trận—SoloQ: 50,3% · 634 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 50,1% · 773 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 50,4% · 597 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 51,5% · 421 trận
- Karma18 trận—SoloQ: 54,6% · 412 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 50,5% · 374 trận
- Rell18 trận—SoloQ: 54,5% · 402 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 52,2% · 977 trận
- Rakan14 trận—SoloQ: 53,5% · 396 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 47,6% · 212 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 52,5% · 671 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 48,6% · 391 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 50,2% · 460 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 50,1% · 339 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 54,3% · 400 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%10.616 lượt chọn trên 355.506cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,8%239 lượt chọn trên 4.096cấm 4,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp5,9%133 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

